UNIT 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:10 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Write an article (/ˈɑːrtɪkl/)

Viết 1 bài báo cáo/bài

2
New cards

Taxi driver

Tài xế taxi

3
New cards

Nurse

Y tá

4
New cards

A diamond necklace (/ˈnekləs/)

Dây chuyền kim cương

5
New cards

Politics (/ˈpɑːlətɪks/)

Chính trị, hoạt động chính trị

6
New cards

Politician (/ˌpɑːləˈtɪʃn/)

Nhà chính trị, chính trị gia

7
New cards

Enter/Go into politics

Tham gia/Bước chân vào con đường chính trị

8
New cards

Talk politics

Bàn chuyện chính trị

9
New cards

Journalist (/ˈdʒɜːrnəlɪst/)

Nhà báo (bao gồm viết bài, biên tập, phóng viên)

10
New cards

A freelance journalist (/ˈfriːlæns/)

Nhà báo tự do

11
New cards

Journalism (/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/)

Ngành báo chí, nghề báo

12
New cards

Journal

Tạp chí chuyên ngành (hoặc nhật ký) = Diary

13
New cards

Reporter (/rɪˈpɔːrtər/)

Phóng viên

14
New cards

News reporter

Phóng viên tin tức

15
New cards

Newspaper reporter

Phóng viên báo chí

16
New cards

Investigative journalist

Nhà báo điều tra

17
New cards

A piece of journalism

1 tác phẩm báo chí (đi với các từ như good, high-quality, brilliant,…)

18
New cards

Publish an article (/ˈpʌblɪʃ/)

Xuất bản 1 bài báo

19
New cards

Publisher (/ˈpʌblɪʃər/)

Nhà xuất bản

20
New cards

Submit an article to somebody/something

Nộp bản báo cáo cho ai

21
New cards

Scared of

Sợ hãi cái gì đó

22
New cards

In bed

Mục đích để nghỉ ngơi, ngủ, hoặc đang bị ốm

23
New cards

On the bed

1 người hoặc 1 vật gì đó đang nằm/đặt trên bề mặt chiếc giường

24
New cards

Make the bed

Dọn dẹp, gấp chăn gọn gàng,…

25
New cards

Get/Feel thirsty

Trở nên/Cảm giác khát

26
New cards

Quench one’s thirst

Giải khát

27
New cards

Quench one’s thirst for

Thỏa mãn sự khao khát về điều gì đó (kiền thức, thông tin, sự tò mò,…)

28
New cards

Shine bright like a diamond

Tỏa sáng lấp lánh như viên kim cương