1/27
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Write an article (/ˈɑːrtɪkl/)
Viết 1 bài báo cáo/bài
Taxi driver
Tài xế taxi
Nurse
Y tá
A diamond necklace (/ˈnekləs/)
Dây chuyền kim cương
Politics (/ˈpɑːlətɪks/)
Chính trị, hoạt động chính trị
Politician (/ˌpɑːləˈtɪʃn/)
Nhà chính trị, chính trị gia
Enter/Go into politics
Tham gia/Bước chân vào con đường chính trị
Talk politics
Bàn chuyện chính trị
Journalist (/ˈdʒɜːrnəlɪst/)
Nhà báo (bao gồm viết bài, biên tập, phóng viên)
A freelance journalist (/ˈfriːlæns/)
Nhà báo tự do
Journalism (/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/)
Ngành báo chí, nghề báo
Journal
Tạp chí chuyên ngành (hoặc nhật ký) = Diary
Reporter (/rɪˈpɔːrtər/)
Phóng viên
News reporter
Phóng viên tin tức
Newspaper reporter
Phóng viên báo chí
Investigative journalist
Nhà báo điều tra
A piece of journalism
1 tác phẩm báo chí (đi với các từ như good, high-quality, brilliant,…)
Publish an article (/ˈpʌblɪʃ/)
Xuất bản 1 bài báo
Publisher (/ˈpʌblɪʃər/)
Nhà xuất bản
Submit an article to somebody/something
Nộp bản báo cáo cho ai
Scared of
Sợ hãi cái gì đó
In bed
Mục đích để nghỉ ngơi, ngủ, hoặc đang bị ốm
On the bed
1 người hoặc 1 vật gì đó đang nằm/đặt trên bề mặt chiếc giường
Make the bed
Dọn dẹp, gấp chăn gọn gàng,…
Get/Feel thirsty
Trở nên/Cảm giác khát
Quench one’s thirst
Giải khát
Quench one’s thirst for
Thỏa mãn sự khao khát về điều gì đó (kiền thức, thông tin, sự tò mò,…)
Shine bright like a diamond
Tỏa sáng lấp lánh như viên kim cương