Phrases, patterns and collocations unit 8 (C1,2) part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:56 PM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

Back into sth

miệt mài làm gì đó

2
New cards

Back onto sth

phía sau đối diện với

3
New cards

Back sb (to do)

ủng hộ ai làm gì

4
New cards

Come to a conclusion/decision/etc

đi đến một kết luận, quyết định

5
New cards

Come to power

lên nắm quyền

6
New cards

Come into view

trở nên thấy rõ, thấy được

7
New cards

Come as a shock/etc

bị sốc, ngạc nhiên

8
New cards

Come to do sth

làm được việc gì đó

9
New cards

Come true

trở thành sự thật

10
New cards

Drive (your point) home

biện luận mạnh mẽ, hiệu quả

11
New cards

Drive sb crazy/mad

làm ai khùng/giận điên lên

12
New cards

Drive sb to do sth

khiến ai làm gì đó

13
New cards

Drive at sth

nhắm tới việc gì

14
New cards

Drop sth off sth

chở ai đến đâu đó/bỏ xuống

15
New cards

Drop sth into/onto sth

đánh rơi vật gì đó vào…

16
New cards

Drop sb at

bỏ ai ở đâu đó

17
New cards

Drop a hint

gợi ý, thả thính

18
New cards

Drop sb (from a team)

bỏ ai đó ra khỏi đội

19
New cards

Fall ill

bị ốm

20
New cards

Fall into (a category)

xếp vào, rơi vào (nhóm)

21
New cards

Fall in love

rơi vào tình yêu/yêu nhau

22
New cards

Fall into place

diễn ra suôn sẻ, dễ hiểu

23
New cards

Fall short

thiếu số lượng cần

24
New cards

Fall to pieces

rơi vào trạng thái bối rối

25
New cards

Fly a flag/kite

treo cờ bay cao/thả diều

26
New cards

Fly by

lái qua

27
New cards

Fly open

bay đi một cách đột ngột

28
New cards

Fly at sb

chỉ trích ai đó xối xả

29
New cards

Follow sb’s argument/etc

hiểu lập luận của ai đó

30
New cards

Follow suit

bắt chước/làm giống ai

31
New cards

Follow sb’s lead

theo sự chỉ đạo của ai

32
New cards

Follow sb’s advice

theo lời khuyên của ai

33
New cards

As follows

như sau đây, dưới đây

34
New cards

Get a move on

nhanh chóng làm việc gì

35
New cards

Get going

tiếp tục đi, khởi hành đi

36
New cards

Get swh

đã tiến bộ được một ít

37
New cards

Get ill/angry/upset/etc

trở nên bệnh/giận/buồn…

38
New cards

Get to do sth

phải làm việc gì

39
New cards

Get sb sth

lấy cho ai cái gì đó

40
New cards

Get sth done

có cái gì đó được làm bởi…

41
New cards

Get sth doing

có cái gì đó đang làm

42
New cards

Go and do sth

làm chuyện vớ vẩn, tào lao

43
New cards

Go deaf/grey/crazy/bad/etc

trở nên điếc/già/bực…

44
New cards

Go for days/weeks/etc (without sth)

nhiều ngày, nhiều tuần (không có sth)

45
New cards

Go hungry

thiếu hụt đồ ăn, bị đói

46
New cards

Go without

làm/đi mà không có

47
New cards

Go to do sth

giúp để làm gì đó

48
New cards

Head towards/for (a place)

hướng về một nơi

49
New cards

Head a ball

đánh đầu

50
New cards

Head a committee/etc

chủ trì/lãnh đạo một ủy ban

51
New cards

Head a list

đứng đầu một danh sách