1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
competition
(n): cuộc thi

sculpture
(n): điêu khắc

water fight
(n): chọi nước

hot air balloon
(n): khinh khí cầu

knife
(n): con dao

take place = occur
(phr.v): diễn ra
artist
(n): nghệ sĩ

performance
(n): buổi biểu diễn
annual
(adj): hàng năm

water sports
(n): thể thao dưới nước

children-friendly entertainment
(n): giải trí thân thiện với trẻ em
(to be) special for
(adj): đặc biệt cho
participant
(n): người tham gia

wear a costume
(phr.v): mặc trang phục

preparation
(n): sự chuẩn bị

exhibition
(n): triển lãm

longship
(n): chiếc tàu long phụng

experience
(n): trải nghiệm
grape fight
(n): chọi nho
celebrate
(v): kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng

introduce somebody to somebody
(v): giới thiệu ai với ai

board game
(n): trò chơi trên bàn cờ

make the first step
(v): đi bước đầu tiên
coin
(n): đồng xu

Scottish
(n): người Scotland

seafood
(n): hải sản

egg-hunting
(n): săn trứng

decorate
(v): trang trí

put up trees
(phr.v): dựng cây

fried chicken
(n): gà rán

pudding
(n): bánh pudding

exchange gifts
(v): tặng quà cho nhau

half moon rice cake
(n): chiếc bánh gạo bán nguyệt

clean the house
(v): dọn dẹp nhà cửa

Mid-Autumn Festival
(n): Tết trung thu

tour guide
(n): hướng dẫn viên du lịch

TV reporter
(n): phóng viên truyền hình

bull racing
(n): cuộc đua bò

victory
(n): chiến thắng

defeat
(v): đánh bại

wooden ball
(n): quả bóng gỗ

pray for
(v): cầu nguyện

messy
(adj): bừa bộn

mud ball wrestling
(phr.n): đấu vật với bi bùn
lantern
(n): đèn lồng

temple
(n): ngôi đền
