1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
手机
điện thoại (di động)
希望
hy vọng
旁边
bên cạnh
机场
sân bay
黑
màu đen
认识
quen biết, biết
快
nhanh
水果
hoa quả, trái cây
问
hỏi
好吃
ngon
起床
thức dậy
还是
hay là / vẫn là
白
màu trắng
再
lại, thêm lần nữa
课
bài học, tiết học
帮
giúp, giúp đỡ
事情
sự việc, chuyện
告诉
nói cho biết, kể, báo
米
gạo / mét (đơn vị đo)
还有
còn, còn có
题
câu hỏi, đề bài