1/35
37
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
techie
somebody who has an interest in technology:
computer buff
chuyên gia máy tính
video conferencing
cuộc họp qua video
social media
truyền thông xã hội
word processing
sự xử lý văn bản
browse websites
lướt web
an electronic gadget
dụng cụ, thiết bị điện tử
send an attachment
gửi tệp đính kèm
digital editing
biên tập điện tử
upgrade
nâng cấp
high-spec laptop
mạnh và hiện đại
operating system
hệ điều hành
to boot up
khởi động máy tính
surf the web
lướt web
to navigate a website
điều hướng trang web
back up files
lưu thư mục dự phòng
internet security
an ninh mạng
wifi hotspot
mạng chủ
to bookmark a webpage
đánh dấu một trang web
virtual reality
thực tế ảo
cybercriminal
tội phạm mạng
discourage real interaction
cản trợ sự tương tác thực
to go viral
trở nên phổ biến với tốc độ đáng kinh ngạc
be in the loop
Luôn cập nhật những điều quan trọng đối với những gì bạn và mọi người đang làm
cyber crime
tội hình sự công nghệ cao
computer - literate
adj. có kiến thức và khả năng sử dụng máy tính
virtual assistant
trợ lý ảo
cutting-edge
tiên tiến và dẫn đầu
state- of- the- art
(thường nói về máy móc / thiết bị) tân tiến nhất
speed up the pace of something
tăng tốc độ của cái gì
the advent of technology
sự ra đời của công nghệ
to keep one’s eyes glued to the screen
dán mắt vào màn hình
tech- savvy
adj. am hiểu công nghệ
sustainable
bền vững, ổn định
optimise/ optimize
tối ưu hóa
breakthrough
bước đột phá