VOCAB CÔ MP 5

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

screen (v)

kiểm tra/ sàng lọc , che chắn, chiếu phim

2
New cards

shadow (v)

theo sát, theo dõi

3
New cards

susceptible (a)

nhạy cảm

4
New cards

receptive (a)

dễ tiếp thu

5
New cards

diplomacy (n)

sự tinh tế khi đối nhân xử thế, ngoại giao khéo léo

6
New cards

probation (n)

kì thử việc

7
New cards

acclimatise to (v)

thích nghi

8
New cards

assemble (v)

tập hợp

9
New cards

entry-level (n)

công việc thấp nhất trong công ty

10
New cards

thought - provoking (a)

đáng suy nghĩ

11
New cards

hostile (a)

có thái độ thù địch

12
New cards

conscientious (a)

tận tâm

13
New cards

desperate (a)

rất cần, tuyệt vọng

14
New cards

outgoing (a)

hòa đồng, hướng ngoại

15
New cards

gregarous (a)

thích giao du / hòa đồng

16
New cards

responsive (a)

phản ứng nhanh, nhạy bén

17
New cards

justified (a)

chính đáng

18
New cards

perk (n)

đặc quyền, đãi ngộ thêm

Ex: cà phê miễn phí

19
New cards

firm (n)

Một tổ chức kinh doanh,( đặc biệt là trong lĩnh vực luật, tài chính, tư vấn, kế toán.), thường là doanh nghiệp nhỏ,

20
New cards

ecstatic (a)

đê mê, ngây ngất

21
New cards

resourceful (a)

tháo vát

22
New cards

shortlist (v)

đưa vào danh sách rút gọn

23
New cards

vacancy (n)

vị trí còn trống

24
New cards

administer (n)

quản lí

25
New cards

dignity (n)

phẩm giá, sự đàng hoàng/trang nghiêm

26
New cards

comprehensive (a)

toàn diện

27
New cards

comprehensible (a)

có thể hiểu được

28
New cards

complimentary (a)

ca ngợi, miễn phí

29
New cards

complementary (a)

bổ sung cho nhau

30
New cards

credit (n)

sự công nhận

31
New cards

welfare (n)

phúc lợi chính thức, mang tính bảo trợ lâu dài

Ex: tiền bảo hiểm y tế

32
New cards

acquaintance (n)

người quen

33
New cards

single - minded (a)

chuyên tâm

34
New cards

gratifying (n)

hài lòng

35
New cards

strike a balance (v)

có được sự cân bằng

36
New cards

37
New cards

earn respect from sb

có được sự tôn trọng

38
New cards

acclimatise to st

thích nghi vs điều gì

39
New cards

learn the ropes

học việc

40
New cards

feel like a fish out of water

cảm thấy k thoải mái

41
New cards

be held in high esteem/regard

được tôn trọng

42
New cards

conduct oneself + adv/prep

cư xử ra sao

43
New cards

put sb at ease

khiến ai thoải mái

44
New cards

strike a deal (v)

đạt được thỏa thuận

45
New cards

receptive (a)

dễ dàng tiếp thu, sẵn sàng lắng nghe

46
New cards

stand a chance (v)

có cơ hội

47
New cards

specify (v)

chỉ rõ

48
New cards
49
New cards
50
New cards