IELTS Mock Test 2024 July Listening Test 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/383

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:05 PM on 2/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

384 Terms

1
New cards

optometrist

n. /ɒpˈtɒmətrɪst/ sĩ đo thị lực, chuyên gia đo mắt

bác sĩ nhãn khoa (đo mắt, kê kính)

eg: I have an appointment with the _________.
→ Tôi có lịch hẹn với bác sĩ đo mắt.

2
New cards

hall of residence

n. Ký túc xá sinh viên

eg: He lives in a ______

3
New cards

Medical Insurance

n. Bảo hiểm y tế / Bảo hiểm sức khỏe

eg: ___ medical insurance (Mua bảo hiểm)

____ medical insurance (Bảo hiểm tư nhân)

____ insurance (Được bảo hiểm chi trả)

4
New cards

insured with

được bảo hiểm bởi công ty nào

eg: I’m _____ Health for Life.

5
New cards

have your eyes tested

S + have + đối tượng (st) + V3/ed

Đi khám mắt / Được kiểm tra mắt (do chuyên gia thực hiện)

eg: I need to ___ because my distance vision is getting blurry.

6
New cards

roughly

adv. khoảng, xấp xỉ

7
New cards

on second thoughts

suy nghĩ lại thì…, Sau khi xem xét kỹ lại...

eg: _____, it was 2006.

8
New cards

eyesight

n. thị lực, khả năng nhìn

eg: In my opinion, spending too much time on smartphones can seriously impair children's ___ from a young age." (Theo tôi, dành quá nhiều thời gian vào điện thoại thông minh có thể làm suy giảm nghiêm trọng thị lực của trẻ em ngay từ khi còn nhỏ.)

9
New cards

distance vision

Tầm nhìn xa / Khả năng nhìn các vật ở xa

eg: I've been having difficulty with ___ since I started university.

10
New cards

cover your eye

che một mắt

Dùng khi bác sĩ yêu cầu bệnh nhân che một bên mắt để kiểm tra thị lực bên mắt còn lại.

eg: "Now I’m just going to ___ left _. Can you read the top line?"

11
New cards

close work

n. Các công việc nhìn gần (đọc sách, viết, dùng máy tính...)

You won't need to wear glasses for __, but you must wear them for driving

12
New cards

frames

n. Gọng kính

eg: There’s a wide range of ___ to choose from, including metal and plastic ones.

13
New cards

a wide range of

Một phạm vi rộng lớn / Nhiều loại / Sự đa dạng

eg: The store offers ___ frames to suit different face shapes

14
New cards

vary enormously

v. Thay đổi/Khác nhau một cách khủng khiếp (rất nhiều)

Khi được hỏi về các vấn đề xã hội, ví dụ: "Do people in your country have the same lifestyle?"

"Not at all. Lifestyles in my country ____ depending on whether you live in a fast-paced city or a quiet rural area." (Không hề. Lối sống ở nước tôi khác nhau một cách khủng khiếp tùy thuộc vào việc bạn sống ở một thành phố nhộn nhịp hay một vùng nông thôn yên tĩnh.)

15
New cards

frameless glasses

kính không viền

Tròng kính được nối trực tiếp với càng kính và cầu kính bằng ốc vít, không có khung bao quanh.

eg: I quite liked the idea of some ____, but they were too expensive.

<p>kính không viền</p><p><span>Tròng kính được nối trực tiếp với càng kính và cầu kính bằng ốc vít, không có khung bao quanh.</span></p><p><span>eg: I quite liked the idea of some </span><strong><span>____</span></strong><span>, but they were too expensive.</span></p>
16
New cards

full frame glasses

n. kính có gọng đầy đủ (kính gọng đầy)

Tròng kính được bao bọc hoàn toàn bởi kim loại hoặc nhựa.

eg: "The ___ are the cheapest and most durable option we have."

<p>n. kính có gọng đầy đủ (kính gọng đầy)</p><p><span>Tròng kính được bao bọc hoàn toàn bởi kim loại hoặc nhựa.</span></p><p><span>eg: "The ___ are the cheapest and most durable option we have."</span></p>
17
New cards

half frame glasses

n. kính gọng nửa

(thường là gọng ở phía trên, để hở phía dưới)

eg: They look quite nice and they're stronger and less likely to break than the frameless ones

18
New cards

pop back

v. quay lại nhanh

Ghé lại, quay lại (trong một khoảng thời gian ngắn)(informal), dùng để chỉ việc di chuyển nhanh chóng hoặc một chuyến ghé thăm ngắn gọn.

eg: If you __ next Monday, I should have them ready for you

19
New cards

A slight charge

Một khoản phí nhỏ / Phụ phí nhẹ

Từ đồng nghĩa: Small fee, minor cost, additional surcharge

eg: "There will be ____ if you decide to pay by credit card

20
New cards

tourist attraction

điểm thu hút khách du lịch

Example:
The Taj Mahal is a popular _______.
→ Taj Mahal là điểm du lịch nổi tiếng.

21
New cards

spectacular

adj. ngoạn mục, ấn tượng

Example:
It is a ___ building.
→ Đây là một tòa nhà ngoạn mục.

22
New cards

tomb

/tuːm/ (n)

Nghĩa: mộ, lăng mộ

Example:
The emperor was buried in the ___.

23
New cards

burial place

/ˈberiəl pleɪs/ (n)

Nghĩa: nơi chôn cất

24
New cards

emperor

n. hoàng đế

25
New cards

commemorate

v. /kəˈmeməreɪt/ (v)

Nghĩa: tưởng niệm

Example:
The Taj Mahal was built to ___ his wife.

26
New cards

marble

n. đá cẩm thạch

27
New cards

jewellery

/ˈdʒuːəlri/ (n)

Nghĩa: đồ trang sức

eg: In my country, people often buy gold ___ as a form of investment for the future." (Ở đất nước tôi, mọi người thường mua trang sức vàng như một hình thức đầu tư cho tương lai.)

28
New cards

splendor

n. /ˈsplendə(r)/ vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ, huy hoàng

collocation: In all their splendor: Dùng để nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của sự vật đang ở mức độ cao nhất, hoàn hảo nhất.

eg: The tourists were amazed by the architectural ___ of the ancient palace.

The temple was shown in all its ___ under the moonlight

29
New cards

architect

n. kiến trúc sư

30
New cards

craftsman

/ˈkrɑːftsmən/ (n)

Nghĩa: nghệ nhân, thợ thủ công

eg: The table was made by a master ___ using traditional techniques

31
New cards

crystal

n/adj. pha lê

eg: he museum displays a collection of 18th-century ___ vases

32
New cards

jade

n. Ngọc bích (loại đá) / Xanh ngọc (màu sắc)

eg: In many Asian cultures, __ is believed to bring good luck and protect the wearer from harm." (Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, ngọc bích được tin là mang lại may mắn và bảo vệ người đeo khỏi tai ương.)

33
New cards

sapphire

n. /ˈsæfaɪə(r)/ đá sapphire

34
New cards

turquoise

n. /ˈtɜːkwɔɪz/ đá ngọc lam, màu xanh ngọc lam

eg: She wore a stunning silver bracelet set with a large ___ stone

35
New cards

gateway

n. cổng vào

36
New cards

canal

n. /kəˈnæl/ (n)

Nghĩa: kênh đào (nhân tạo )

eg: The city is famous for its network of ____s and historic stone bridges.

37
New cards

subdivide

v. chia nhỏ ra (từ một cái đã chia rồi)

eg: The main categories in the pie chart can be _____d into several sub-groups

38
New cards

flower bed

n. Luống hoa, thảm hoa, bồn hoa

Định nghĩa: Một khu vực đất trong vườn hoặc công viên được dùng chuyên biệt để trồng hoa.

eg: Do you like visiting parks?

Absolutely. I love spending my weekends in the local park. It’s famous for its vibrant ___d that change every season. Walking past those colorful displays is a great way for me to clear my head after a stressful week.

39
New cards

majestically

adv. /məˈdʒestɪkli/

Một cách uy nghi, hùng vĩ, oai vệ, tráng lệ.

eg: The eagle soared ___ above the mountain peaks.

40
New cards

raised pond

n. Hồ/Ao xây nổi (thành hồ cao hơn mặt đất)

Thay vì đào sâu xuống đất, hồ này được xây thành bằng gạch, đá hoặc gỗ. Thường dùng để nuôi cá Koi hoặc trồng cây thủy sinh.

eg: The edge of the ____ provides a perfect place for visitors to sit and relax

41
New cards

reflection

n. sự phản chiếu

42
New cards

sandstone

n. Đá sa thạch (Đá cát)

Đặc điểm: Loại đá trầm tích được tạo thành từ các hạt cát. Có màu sắc đa dạng (vàng, đỏ, nâu) và rất dễ chạm khắc.

43
New cards

mosque

/mɒsk/ (n) nhà thờ Hồi giáo

44
New cards

pilgrim

/ˈpɪlɡrɪm/ (n) người hành hương

eg: Every year, thousands of ___s visit the ancient temple to pay their respects

45
New cards

aesthetic

/iːsˈθetɪk/ (adj) thuộc thẩm mỹ’

eg: The building was designed for ___ reasons rather than functional ones.

46
New cards

visual balance

n. cân bằng thị giác

Sự sắp xếp các yếu tố (màu sắc, hình khối, vật liệu) sao cho không có phần nào lấn át phần nào, tạo cảm giác hài hòa.

eg: The architect used a raised pond to create ___ with the tall sandstone tower.

47
New cards

symmetry

/ˈsɪmətri/ (n) tính đối xứng

eg: The trees break the __ of the painting.

48
New cards

complex

n. khu phức hợp

eg: The site was developed into a huge shopping ___ with cinemas and restaurants

49
New cards

constant supply

n. nguồn cung liên tục

50
New cards

manually

adv. Bằng tay, thủ công (không dùng máy móc)

eg: The tea leaves are picked ___ to ensure only the finest ones are selected.

51
New cards

elaborate

adj. phức tạp, tinh vi

eg: The ring has a very ___ design

52
New cards

channel

n. Kênh (sông/biển)

53
New cards

supply tank

n. bể chứa

54
New cards

underground pipes

n. đường ống ngầm

eg: What improvements would you like to see in your hometown?

"Well, our city has been struggling with flooding lately. I think the local government needs to replace the old ___ with a more modern drainage system. This would help the city manage heavy rain much better.

Thành phố của tôi gần đây đang phải vật lộn với tình trạng ngập lụt. Tôi nghĩ chính quyền địa phương cần thay thế các đường ống ngầm cũ bằng hệ thống thoát nước hiện đại hơn. Điều này sẽ giúp thành phố xử lý mưa lớn tốt hơn nhiều.

55
New cards

distribute

v. phân phối

eg: Resources were unevenly ___d between the urban and rural areas.

56
New cards

water pressure

n. áp lực nước

eg: The underground pipes must be strong enough to withstand high ___

57
New cards

ensure

v. /ɪnˈʃʊə(r)/ đảm bảo

58
New cards

copper pot

n. nồi đồng (Đồng là kim loại dẫn nhiệt tốt, có màu đỏ cam đặc trưng. Đồ dùng bằng đồng thường gợi cảm giác cổ điển, sang trọng và thủ công)

eg: My grandmother still uses an old __ to make her traditional stew.

59
New cards

undoubtedly

adv. /ʌnˈdaʊtɪdli/ Chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa

eg: ____, the rapid development of technology has changed how we communicate

60
New cards

brilliant

adj. Lỗi lạc, xuất sắc (tài năng)

eg: It was a ____ strategy to subdivide the complex into smaller functional zones.

61
New cards

an extract from

N phrase. đoạn trích từ

Example: You will hear ___ a lecture.

62
New cards

magnificient

adj. Tráng lệ, lộng lẫy, tuyệt đẹp = splendid

extremely attractive and impressive

63
New cards

plan

n. Một bản vẽ chi tiết nhìn từ trên xuống của một tòa nhà, khu vườn hoặc thành phố.

eg: Floor plan (Sơ đồ mặt bằng), Site plan (Sơ đồ hiện trường).

"The floor plan of the temple complex shows a perfect symmetry."

64
New cards

studded with

v. dạng bị động

được gắn / được trang trí với nhiều thứ

được đính/nạm/ điểm xuyết bằng những

Thường dùng cho trang sức (nạm đá quý) hoặc bầu trời (đầy sao), hoặc kiến trúc (đính hoa văn).

eg: The antique copper pot was manually ____ small silver beads

65
New cards

cross

v. giao nhau, cắt nhau

eg: The new railway line ____es the main road at the north of the city

66
New cards

sight

n. Cảnh tượng / Thắng cảnh: Một thứ gì đó đáng để chiêm ngưỡng

eg: It’s a magnificent sight.
→ Đó là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

67
New cards

Either + N (số ít)

"Một trong hai" hoặc "Cả hai" (nhưng xét từng cái một).

eg: There are two paths. You can take either path

68
New cards

face

v. hướng về

The building ___s the park" (Tòa nhà hướng về công viên).

69
New cards

N + of some kind

một loại / một kiểu nào đó của cái gì đó
→ dùng khi không biết chính xác loại gì, hoặc không muốn nói cụ thể

= some kind of

eg: There was a building ___ near the river.
→ Có một kiểu tòa nhà nào đó gần con sông.

70
New cards

purely

adv. hoàn toàn, chỉ đơn thuần, thuần túy

→ dùng khi muốn nhấn mạnh không có yếu tố nào khác

eg: The decision was ___ political.
→ Quyết định đó hoàn toàn mang tính chính trị.

71
New cards

for one thing

linking phrase. trước hết

eg: Why do you like traditional architecture?

Well, ____, the craftsmanship is often more elaborate. For another, these structures usually have a better visual balance compared to modern ones

72
New cards

varying

adj. khác nhau, đa dạng

eg: People have ___ opinions on this issue." (Mọi người có những quan điểm khác nhau về vấn đề này).

73
New cards

bullock

n. bò kéo (bò đực thiến).

Đây là những con bò đực đã được thiến để trở nên hiền lành hơn, dễ bảo hơn và có sức khỏe bền bỉ để làm các công việc nặng nhọc.

74
New cards

ingeniously

adv. một cách khéo léo, thông minh, sáng tạo

→ dùng khi ai đó tạo ra hoặc thiết kế thứ gì đó rất thông minh

eg: These tanks were ___ designed to store large amounts of water.
→ Những bể này được thiết kế một cách thông minh để chứa lượng nước lớn.

75
New cards

rice crop

n. vụ lúa

eg: After about six months, the ___ is ready to be harvested and sent to the mills for processing." (Sau khoảng 6 tháng, vụ lúa đã sẵn sàng để thu hoạch và đưa đến nhà máy chế biến.)

76
New cards

following on from

dựa trên …, tiếp theo sau …

eg: ___ your question, I’d like to explain further.
→ Dựa trên câu hỏi của bạn, tôi muốn giải thích thêm.

77
New cards

agriculture

n. nông nghiệp

eg: In many developing nations, ___ remains the backbone of the economy, providing jobs for the majority of the population." (Ở nhiều quốc gia đang phát triển, nông nghiệp vẫn là xương sống của nền kinh tế, cung cấp việc làm cho phần lớn dân số.)

78
New cards

tutorial

n. (countable) bài/buổi hướng dẫn chi tiết

eg: This __ explains how to create a TikTok channel.
→ Bài hướng dẫn này giải thích cách tạo kênh TikTok.

79
New cards

crop

n. cây trồng / nông sản (lúa, ngô, lúa mì…)

eg: rice is a widely grown ___
→ gạo là một loại cây trồng được trồng rộng rãi

80
New cards

work on sth

Làm việc về cái gì / làm cái gì / nghiên cứu cái gì

→ dùng khi bạn đang thực hiện, phát triển, hoặc xử lý một việc

eg: I am working on a project.
→ Tôi đang làm một dự án.

81
New cards

look at

phr. v. Nghiên cứu / Phân tích (Sắc thái học thuật/công việc)

Dùng khi bạn quan sát dữ liệu hoặc một sự thật nào đó để hiểu rõ hơn.

eg: "If you ___ the statistics, the economy is improving."

(Nếu bạn nhìn vào/nghiên cứu các số liệu thống kê, nền kinh tế đang khởi sắc.)

82
New cards

production

n. sản lượng (tổng số lượng hàng hóa được tạo ra).

83
New cards

background

n. kiến thức nền/ thông tin nền

Can you give me some ____ on this project?"

(Bạn có thể cung cấp cho tôi ít thông tin nền về dự án này không?)

84
New cards

staple diet

n. thực phẩm chính mà người ta ăn thường xuyên nhất

eg: Rice is the ___ of Vietnamese people. (Gạo là thực phẩm chính/lương thực chủ yếu của người Việt Nam.)

85
New cards

originally

adv. /əˈrɪdʒənəli/ "ban đầu", "vốn dĩ", "nguồn gốc từ..."

86
New cards

tropical region

n. vùng nhiệt đới

khu vực gần xích đạo, có khí hậu nóng quanh năm, thường có mưa nhiều.

87
New cards

literally

adv. thực sự (Nghĩa đen, đúng theo nghĩa thật (không phải ẩn dụ)

→ dùng khi muốn nhấn mạnh là đúng 100%, không phóng đại)

eg: The building ___ collapsed.
→ Tòa nhà thực sự sụp đổ.

88
New cards

variety

n. Một loại cụ thể trong nhiều loại

→ nghĩa là một giống / một loại

eg: This is a new ____ of rice.
→ Đây là một giống lúa mới.

89
New cards

quality

n. đặc điểm, tính chất

→ dùng khi nói về đặc tính riêng của một vật

Ví dụ: Each rice variety has different ___es.
→ Mỗi giống lúa có đặc điểm khác nhau.

90
New cards

irrigation

n. sự tưới tiêu (hệ thống đưa nước đến cây trồng, nhất là khi không có đủ mưa.)

Ví dụ: dùng kênh nước; ống nước; máy bơm; ruộng bậc thang

eg: Rice farming requires a good ____ system.
→ Trồng lúa cần hệ thống tưới tiêu tốt.

91
New cards

research institute

n. viện nghiên cứu (tổ chức chuyên nghiên cứu khoa học trong một lĩnh vực cụ thể)

eg: A ___ developed a new type of rice.
→ Một viện nghiên cứu đã phát triển một loại lúa mới.

92
New cards

co-ordinated

được điều phối / được phối hợp / được tổ chức chung

eg: The research is ___d between several countries.
→ Nghiên cứu được phối hợp giữa nhiều quốc gia.

93
New cards

fertilizer

n. phân bón

eg: Farmers use __ to grow rice.
→ Nông dân dùng phân bón để trồng lúa.

94
New cards

delta country

quốc gia có nhiều vùng châu thổ (đồng bằng sông)

95
New cards

drain away

chảy đi, rút đi (sau lũ hoặc mưa)

eg: Water cannot ___ easily in flat areas.
→ Nước không thể thoát dễ dàng ở vùng bằng phẳng.

96
New cards

monsoon season

mùa gió mùa / mùa mưa

thời gian trong năm có mưa rất nhiều, do gió mùa gây ra.

Đặc điểm:

  • Mưa lớn, kéo dài 🌧

  • Có thể gây lũ lụt

  • Rất phổ biến ở châu Á (Việt Nam, Bangladesh, India…)

eg: The ___ brings heavy rain.
→ Mùa gió mùa mang đến mưa lớn.

97
New cards

delta

n. /ˈdeltə/ châu thổ

vùng đất thấp, bằng phẳng được hình thành ở cửa sông, nơi sông đổ ra biển.

Đặc điểm:

  • Đất rất màu mỡ 🌾

  • Nhiều nhánh sông nhỏ

  • Thường dễ bị ngập lụt

eg: Mekong Delta
→ Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam)

98
New cards

urgent

adj. khẩn cấp / cấp bách

cần được xử lý ngay lập tức, không thể trì hoãn

eg: Please reply as soon as possible. It’s ___
→ Vui lòng trả lời sớm nhất có thể. Việc này rất khẩn cấp.

99
New cards

more/adj-er + than ever

hơn bao giờ hết

eg: I am busier ___.
→ Tôi bận hơn bao giờ hết.

100
New cards

comparative

adj. có tính so sánh

eg: ____ study of rice in Japan and China
→ nghiên cứu so sánh lúa ở Nhật và Trung Quốc

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
pg 40 vocab test 1
33
Updated 553d ago
0.0(0)
flashcards
Français Atelier 8
83
Updated 863d ago
0.0(0)
flashcards
LESPA 5.2
22
Updated 1175d ago
0.0(0)
flashcards
Integumentary System
45
Updated 1076d ago
0.0(0)
flashcards
Operative 4 midterm
77
Updated 12d ago
0.0(0)
flashcards
AP Psychology ALL Terms
452
Updated 665d ago
0.0(0)
flashcards
Human Geography Unit 4
41
Updated 811d ago
0.0(0)
flashcards
Lesson 2
20
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
pg 40 vocab test 1
33
Updated 553d ago
0.0(0)
flashcards
Français Atelier 8
83
Updated 863d ago
0.0(0)
flashcards
LESPA 5.2
22
Updated 1175d ago
0.0(0)
flashcards
Integumentary System
45
Updated 1076d ago
0.0(0)
flashcards
Operative 4 midterm
77
Updated 12d ago
0.0(0)
flashcards
AP Psychology ALL Terms
452
Updated 665d ago
0.0(0)
flashcards
Human Geography Unit 4
41
Updated 811d ago
0.0(0)
flashcards
Lesson 2
20
Updated 1049d ago
0.0(0)