1/383
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
optometrist
n. /ɒpˈtɒmətrɪst/ sĩ đo thị lực, chuyên gia đo mắt
bác sĩ nhãn khoa (đo mắt, kê kính)
eg: I have an appointment with the _________.
→ Tôi có lịch hẹn với bác sĩ đo mắt.
hall of residence
n. Ký túc xá sinh viên
eg: He lives in a ______
Medical Insurance
n. Bảo hiểm y tế / Bảo hiểm sức khỏe
eg: ___ medical insurance (Mua bảo hiểm)
____ medical insurance (Bảo hiểm tư nhân)
____ insurance (Được bảo hiểm chi trả)
insured with
được bảo hiểm bởi công ty nào
eg: I’m _____ Health for Life.
have your eyes tested
S + have + đối tượng (st) + V3/ed
Đi khám mắt / Được kiểm tra mắt (do chuyên gia thực hiện)
eg: I need to ___ because my distance vision is getting blurry.
roughly
adv. khoảng, xấp xỉ
on second thoughts
suy nghĩ lại thì…, Sau khi xem xét kỹ lại...
eg: _____, it was 2006.
eyesight
n. thị lực, khả năng nhìn
eg: In my opinion, spending too much time on smartphones can seriously impair children's ___ from a young age." (Theo tôi, dành quá nhiều thời gian vào điện thoại thông minh có thể làm suy giảm nghiêm trọng thị lực của trẻ em ngay từ khi còn nhỏ.)
distance vision
Tầm nhìn xa / Khả năng nhìn các vật ở xa
eg: I've been having difficulty with ___ since I started university.
cover your eye
che một mắt
Dùng khi bác sĩ yêu cầu bệnh nhân che một bên mắt để kiểm tra thị lực bên mắt còn lại.
eg: "Now I’m just going to ___ left _. Can you read the top line?"
close work
n. Các công việc nhìn gần (đọc sách, viết, dùng máy tính...)
You won't need to wear glasses for __, but you must wear them for driving
frames
n. Gọng kính
eg: There’s a wide range of ___ to choose from, including metal and plastic ones.
a wide range of
Một phạm vi rộng lớn / Nhiều loại / Sự đa dạng
eg: The store offers ___ frames to suit different face shapes
vary enormously
v. Thay đổi/Khác nhau một cách khủng khiếp (rất nhiều)
Khi được hỏi về các vấn đề xã hội, ví dụ: "Do people in your country have the same lifestyle?"
"Not at all. Lifestyles in my country ____ depending on whether you live in a fast-paced city or a quiet rural area." (Không hề. Lối sống ở nước tôi khác nhau một cách khủng khiếp tùy thuộc vào việc bạn sống ở một thành phố nhộn nhịp hay một vùng nông thôn yên tĩnh.)
frameless glasses
kính không viền
Tròng kính được nối trực tiếp với càng kính và cầu kính bằng ốc vít, không có khung bao quanh.
eg: I quite liked the idea of some ____, but they were too expensive.

full frame glasses
n. kính có gọng đầy đủ (kính gọng đầy)
Tròng kính được bao bọc hoàn toàn bởi kim loại hoặc nhựa.
eg: "The ___ are the cheapest and most durable option we have."
half frame glasses
n. kính gọng nửa
(thường là gọng ở phía trên, để hở phía dưới)
eg: They look quite nice and they're stronger and less likely to break than the frameless ones
pop back
v. quay lại nhanh
Ghé lại, quay lại (trong một khoảng thời gian ngắn)(informal), dùng để chỉ việc di chuyển nhanh chóng hoặc một chuyến ghé thăm ngắn gọn.
eg: If you __ next Monday, I should have them ready for you
A slight charge
Một khoản phí nhỏ / Phụ phí nhẹ
Từ đồng nghĩa: Small fee, minor cost, additional surcharge
eg: "There will be ____ if you decide to pay by credit card
tourist attraction
điểm thu hút khách du lịch
Example:
The Taj Mahal is a popular _______.
→ Taj Mahal là điểm du lịch nổi tiếng.
spectacular
adj. ngoạn mục, ấn tượng
Example:
It is a ___ building.
→ Đây là một tòa nhà ngoạn mục.
tomb
/tuːm/ (n)
Nghĩa: mộ, lăng mộ
Example:
The emperor was buried in the ___.
burial place
/ˈberiəl pleɪs/ (n)
Nghĩa: nơi chôn cất
emperor
n. hoàng đế
commemorate
v. /kəˈmeməreɪt/ (v)
Nghĩa: tưởng niệm
Example:
The Taj Mahal was built to ___ his wife.
marble
n. đá cẩm thạch
jewellery
/ˈdʒuːəlri/ (n)
Nghĩa: đồ trang sức
eg: In my country, people often buy gold ___ as a form of investment for the future." (Ở đất nước tôi, mọi người thường mua trang sức vàng như một hình thức đầu tư cho tương lai.)
splendor
n. /ˈsplendə(r)/ vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ, huy hoàng
collocation: In all their splendor: Dùng để nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của sự vật đang ở mức độ cao nhất, hoàn hảo nhất.
eg: The tourists were amazed by the architectural ___ of the ancient palace.
The temple was shown in all its ___ under the moonlight
architect
n. kiến trúc sư
craftsman
/ˈkrɑːftsmən/ (n)
Nghĩa: nghệ nhân, thợ thủ công
eg: The table was made by a master ___ using traditional techniques
crystal
n/adj. pha lê
eg: he museum displays a collection of 18th-century ___ vases
jade
n. Ngọc bích (loại đá) / Xanh ngọc (màu sắc)
eg: In many Asian cultures, __ is believed to bring good luck and protect the wearer from harm." (Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, ngọc bích được tin là mang lại may mắn và bảo vệ người đeo khỏi tai ương.)
sapphire
n. /ˈsæfaɪə(r)/ đá sapphire
turquoise
n. /ˈtɜːkwɔɪz/ đá ngọc lam, màu xanh ngọc lam
eg: She wore a stunning silver bracelet set with a large ___ stone
gateway
n. cổng vào
canal
n. /kəˈnæl/ (n)
Nghĩa: kênh đào (nhân tạo )
eg: The city is famous for its network of ____s and historic stone bridges.
subdivide
v. chia nhỏ ra (từ một cái đã chia rồi)
eg: The main categories in the pie chart can be _____d into several sub-groups
flower bed
n. Luống hoa, thảm hoa, bồn hoa
Định nghĩa: Một khu vực đất trong vườn hoặc công viên được dùng chuyên biệt để trồng hoa.
eg: Do you like visiting parks?
Absolutely. I love spending my weekends in the local park. It’s famous for its vibrant ___d that change every season. Walking past those colorful displays is a great way for me to clear my head after a stressful week.
majestically
adv. /məˈdʒestɪkli/
Một cách uy nghi, hùng vĩ, oai vệ, tráng lệ.
eg: The eagle soared ___ above the mountain peaks.
raised pond
n. Hồ/Ao xây nổi (thành hồ cao hơn mặt đất)
Thay vì đào sâu xuống đất, hồ này được xây thành bằng gạch, đá hoặc gỗ. Thường dùng để nuôi cá Koi hoặc trồng cây thủy sinh.
eg: The edge of the ____ provides a perfect place for visitors to sit and relax
reflection
n. sự phản chiếu
sandstone
n. Đá sa thạch (Đá cát)
Đặc điểm: Loại đá trầm tích được tạo thành từ các hạt cát. Có màu sắc đa dạng (vàng, đỏ, nâu) và rất dễ chạm khắc.
mosque
/mɒsk/ (n) nhà thờ Hồi giáo
pilgrim
/ˈpɪlɡrɪm/ (n) người hành hương
eg: Every year, thousands of ___s visit the ancient temple to pay their respects
aesthetic
/iːsˈθetɪk/ (adj) thuộc thẩm mỹ’
eg: The building was designed for ___ reasons rather than functional ones.
visual balance
n. cân bằng thị giác
Sự sắp xếp các yếu tố (màu sắc, hình khối, vật liệu) sao cho không có phần nào lấn át phần nào, tạo cảm giác hài hòa.
eg: The architect used a raised pond to create ___ with the tall sandstone tower.
symmetry
/ˈsɪmətri/ (n) tính đối xứng
eg: The trees break the __ of the painting.
complex
n. khu phức hợp
eg: The site was developed into a huge shopping ___ with cinemas and restaurants
constant supply
n. nguồn cung liên tục
manually
adv. Bằng tay, thủ công (không dùng máy móc)
eg: The tea leaves are picked ___ to ensure only the finest ones are selected.
elaborate
adj. phức tạp, tinh vi
eg: The ring has a very ___ design
channel
n. Kênh (sông/biển)
supply tank
n. bể chứa
underground pipes
n. đường ống ngầm
eg: What improvements would you like to see in your hometown?
"Well, our city has been struggling with flooding lately. I think the local government needs to replace the old ___ with a more modern drainage system. This would help the city manage heavy rain much better.
Thành phố của tôi gần đây đang phải vật lộn với tình trạng ngập lụt. Tôi nghĩ chính quyền địa phương cần thay thế các đường ống ngầm cũ bằng hệ thống thoát nước hiện đại hơn. Điều này sẽ giúp thành phố xử lý mưa lớn tốt hơn nhiều.
distribute
v. phân phối
eg: Resources were unevenly ___d between the urban and rural areas.
water pressure
n. áp lực nước
eg: The underground pipes must be strong enough to withstand high ___
ensure
v. /ɪnˈʃʊə(r)/ đảm bảo
copper pot
n. nồi đồng (Đồng là kim loại dẫn nhiệt tốt, có màu đỏ cam đặc trưng. Đồ dùng bằng đồng thường gợi cảm giác cổ điển, sang trọng và thủ công)
eg: My grandmother still uses an old __ to make her traditional stew.
undoubtedly
adv. /ʌnˈdaʊtɪdli/ Chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
eg: ____, the rapid development of technology has changed how we communicate
brilliant
adj. Lỗi lạc, xuất sắc (tài năng)
eg: It was a ____ strategy to subdivide the complex into smaller functional zones.
an extract from
N phrase. đoạn trích từ
Example: You will hear ___ a lecture.
magnificient
adj. Tráng lệ, lộng lẫy, tuyệt đẹp = splendid
extremely attractive and impressive
plan
n. Một bản vẽ chi tiết nhìn từ trên xuống của một tòa nhà, khu vườn hoặc thành phố.
eg: Floor plan (Sơ đồ mặt bằng), Site plan (Sơ đồ hiện trường).
"The floor plan of the temple complex shows a perfect symmetry."
studded with
v. dạng bị động
được gắn / được trang trí với nhiều thứ
được đính/nạm/ điểm xuyết bằng những
Thường dùng cho trang sức (nạm đá quý) hoặc bầu trời (đầy sao), hoặc kiến trúc (đính hoa văn).
eg: The antique copper pot was manually ____ small silver beads
cross
v. giao nhau, cắt nhau
eg: The new railway line ____es the main road at the north of the city
sight
n. Cảnh tượng / Thắng cảnh: Một thứ gì đó đáng để chiêm ngưỡng
eg: It’s a magnificent sight.
→ Đó là một cảnh tượng tuyệt đẹp.
Either + N (số ít)
"Một trong hai" hoặc "Cả hai" (nhưng xét từng cái một).
eg: There are two paths. You can take either path
face
v. hướng về
The building ___s the park" (Tòa nhà hướng về công viên).
N + of some kind
một loại / một kiểu nào đó của cái gì đó
→ dùng khi không biết chính xác loại gì, hoặc không muốn nói cụ thể
= some kind of
eg: There was a building ___ near the river.
→ Có một kiểu tòa nhà nào đó gần con sông.
purely
adv. hoàn toàn, chỉ đơn thuần, thuần túy
→ dùng khi muốn nhấn mạnh không có yếu tố nào khác
eg: The decision was ___ political.
→ Quyết định đó hoàn toàn mang tính chính trị.
for one thing
linking phrase. trước hết
eg: Why do you like traditional architecture?
Well, ____, the craftsmanship is often more elaborate. For another, these structures usually have a better visual balance compared to modern ones
varying
adj. khác nhau, đa dạng
eg: People have ___ opinions on this issue." (Mọi người có những quan điểm khác nhau về vấn đề này).
bullock
n. bò kéo (bò đực thiến).
Đây là những con bò đực đã được thiến để trở nên hiền lành hơn, dễ bảo hơn và có sức khỏe bền bỉ để làm các công việc nặng nhọc.
ingeniously
adv. một cách khéo léo, thông minh, sáng tạo
→ dùng khi ai đó tạo ra hoặc thiết kế thứ gì đó rất thông minh
eg: These tanks were ___ designed to store large amounts of water.
→ Những bể này được thiết kế một cách thông minh để chứa lượng nước lớn.
rice crop
n. vụ lúa
eg: After about six months, the ___ is ready to be harvested and sent to the mills for processing." (Sau khoảng 6 tháng, vụ lúa đã sẵn sàng để thu hoạch và đưa đến nhà máy chế biến.)
following on from
dựa trên …, tiếp theo sau …
eg: ___ your question, I’d like to explain further.
→ Dựa trên câu hỏi của bạn, tôi muốn giải thích thêm.
agriculture
n. nông nghiệp
eg: In many developing nations, ___ remains the backbone of the economy, providing jobs for the majority of the population." (Ở nhiều quốc gia đang phát triển, nông nghiệp vẫn là xương sống của nền kinh tế, cung cấp việc làm cho phần lớn dân số.)
tutorial
n. (countable) bài/buổi hướng dẫn chi tiết
eg: This __ explains how to create a TikTok channel.
→ Bài hướng dẫn này giải thích cách tạo kênh TikTok.
crop
n. cây trồng / nông sản (lúa, ngô, lúa mì…)
eg: rice is a widely grown ___
→ gạo là một loại cây trồng được trồng rộng rãi
work on sth
Làm việc về cái gì / làm cái gì / nghiên cứu cái gì
→ dùng khi bạn đang thực hiện, phát triển, hoặc xử lý một việc
eg: I am working on a project.
→ Tôi đang làm một dự án.
look at
phr. v. Nghiên cứu / Phân tích (Sắc thái học thuật/công việc)
Dùng khi bạn quan sát dữ liệu hoặc một sự thật nào đó để hiểu rõ hơn.
eg: "If you ___ the statistics, the economy is improving."
(Nếu bạn nhìn vào/nghiên cứu các số liệu thống kê, nền kinh tế đang khởi sắc.)
production
n. sản lượng (tổng số lượng hàng hóa được tạo ra).
background
n. kiến thức nền/ thông tin nền
Can you give me some ____ on this project?"
(Bạn có thể cung cấp cho tôi ít thông tin nền về dự án này không?)
staple diet
n. thực phẩm chính mà người ta ăn thường xuyên nhất
eg: Rice is the ___ of Vietnamese people. (Gạo là thực phẩm chính/lương thực chủ yếu của người Việt Nam.)
originally
adv. /əˈrɪdʒənəli/ "ban đầu", "vốn dĩ", "nguồn gốc từ..."
tropical region
n. vùng nhiệt đới
khu vực gần xích đạo, có khí hậu nóng quanh năm, thường có mưa nhiều.
literally
adv. thực sự (Nghĩa đen, đúng theo nghĩa thật (không phải ẩn dụ)
→ dùng khi muốn nhấn mạnh là đúng 100%, không phóng đại)
eg: The building ___ collapsed.
→ Tòa nhà thực sự sụp đổ.
variety
n. Một loại cụ thể trong nhiều loại
→ nghĩa là một giống / một loại
eg: This is a new ____ of rice.
→ Đây là một giống lúa mới.
quality
n. đặc điểm, tính chất
→ dùng khi nói về đặc tính riêng của một vật
Ví dụ: Each rice variety has different ___es.
→ Mỗi giống lúa có đặc điểm khác nhau.
irrigation
n. sự tưới tiêu (hệ thống đưa nước đến cây trồng, nhất là khi không có đủ mưa.)
Ví dụ: dùng kênh nước; ống nước; máy bơm; ruộng bậc thang
eg: Rice farming requires a good ____ system.
→ Trồng lúa cần hệ thống tưới tiêu tốt.
research institute
n. viện nghiên cứu (tổ chức chuyên nghiên cứu khoa học trong một lĩnh vực cụ thể)
eg: A ___ developed a new type of rice.
→ Một viện nghiên cứu đã phát triển một loại lúa mới.
co-ordinated
được điều phối / được phối hợp / được tổ chức chung
eg: The research is ___d between several countries.
→ Nghiên cứu được phối hợp giữa nhiều quốc gia.
fertilizer
n. phân bón
eg: Farmers use __ to grow rice.
→ Nông dân dùng phân bón để trồng lúa.
delta country
quốc gia có nhiều vùng châu thổ (đồng bằng sông)
drain away
chảy đi, rút đi (sau lũ hoặc mưa)
eg: Water cannot ___ easily in flat areas.
→ Nước không thể thoát dễ dàng ở vùng bằng phẳng.
monsoon season
mùa gió mùa / mùa mưa
thời gian trong năm có mưa rất nhiều, do gió mùa gây ra.
Đặc điểm:
Mưa lớn, kéo dài 🌧
Có thể gây lũ lụt
Rất phổ biến ở châu Á (Việt Nam, Bangladesh, India…)
eg: The ___ brings heavy rain.
→ Mùa gió mùa mang đến mưa lớn.
delta
n. /ˈdeltə/ châu thổ
vùng đất thấp, bằng phẳng được hình thành ở cửa sông, nơi sông đổ ra biển.
Đặc điểm:
Đất rất màu mỡ 🌾
Nhiều nhánh sông nhỏ
Thường dễ bị ngập lụt
eg: Mekong Delta
→ Đồng bằng sông Cửu Long (Việt Nam)
urgent
adj. khẩn cấp / cấp bách
cần được xử lý ngay lập tức, không thể trì hoãn
eg: Please reply as soon as possible. It’s ___
→ Vui lòng trả lời sớm nhất có thể. Việc này rất khẩn cấp.
more/adj-er + than ever
hơn bao giờ hết
eg: I am busier ___.
→ Tôi bận hơn bao giờ hết.
comparative
adj. có tính so sánh
eg: ____ study of rice in Japan and China
→ nghiên cứu so sánh lúa ở Nhật và Trung Quốc