DAY 17

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 8/26/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

decline (v, n) /dɪˈklaɪn/

the rate of decline
decline in

(v) Từ chối, sụt giảm

2
New cards
markedly (adv)
/ˈmɑːr.kɪd.li/
(Một cách) rõ rệt, đáng kể
3
New cards
increase (v, n)
(v) /ɪnˈkriːs/

(v) Tăng lên

(n) Sự gia tăng

4
New cards
revenue (n)
/ˈrev.ə.nuː/
Doanh thu
5
New cards
projection (n)
/prəˈdʒek.ʃən/
Sự dự đoán, sự dự báo
6
New cards
substantial (adj)
/səbˈstæn.ʃəl/
Đáng kể, lớn lao
7
New cards
anticipate (v)
/ænˈtɪs.ə.peɪt/
Lường trước, đoán trước
8
New cards
significantly (adv)
/sɪɡˈnɪf.ə.kənt.li/
(Một cách) đáng kể
9
New cards
estimate (v, n)
(v) /ˈes.tə.meɪt/

(v) Ước tính

(n) Sự ước tính, bản báo giá

10
New cards
shift (v, n)
/ʃɪft/

(v) Thay đổi, di chuyển

11
New cards
fee (n)
/fiː/
Phí, lệ phí
12
New cards
production (n)
/prəˈdʌk.ʃən/
Sự sản xuất
13
New cards
sale (n)
/seɪl/
Doanh số, việc bán hàng
14
New cards

impressive (adj)
/ɪmˈpres.ɪv/

đầy ấn tượng

15
New cards
representative (n)
/ˌrep.rɪˈzen.t̬ə.t̬ɪv/
Người đại diện
16
New cards
recent (adj)
/ˈriː.sənt/
Gần đây
17
New cards
exceed (v)
/ɪkˈsiːd/
Vượt quá
18
New cards
improvement (n)
/ɪmˈpruːv.mənt/
Sự cải thiện, sự cải tiến
19
New cards
employer (n)
/ɪmˈplɔɪ.ɚ/
Người sử dụng lao động, chủ
20
New cards
regular (adj)
/ˈreɡ.jə.lɚ/
Thường xuyên, đều đặn
21
New cards
summarize (v)
/ˈsʌm.ə.raɪz/
Tóm tắt, tổng kết
22
New cards
typically (adv)
/ˈtɪp.ɪ.kəl.i/
(Một cách) điển hình, thường lệ
23
New cards
whole (adj, n)
/hoʊl/
(adj) Toàn bộ, cả
24
New cards
growth (n)
/ɡroʊθ/
Sự tăng trưởng
25
New cards
figure (n, v)
/ˈfɪɡ.jɚ/

(n) Con số, số liệu

Hình dáng

26
New cards
steady (adj)
/ˈsted.i/
Ổn định, đều đặn
27
New cards
frequent (adj)
/ˈfriː.kwənt/
Thường xuyên
28
New cards
achieve (v)
/əˈtʃiːv/
Đạt được, giành được
29
New cards
assumption (n)
/əˈsʌmp.ʃən/
Giả định, giả thiết
30
New cards
share (n, v)
/ʃer/
(n) Cổ phần, thị phần
31
New cards
encouraging (adj)
/ɪnˈkɝː.ɪdʒ.ɪŋ/
Mang tính khích lệ, đáng mừng
32
New cards
incur (v)
/ɪnˈkɝː/
Gánh chịu (chi phí, tổn thất)
33
New cards
slightly (adv)
/ˈslaɪt.li/
(Một cách) nhẹ, hơi
34
New cards
reliant (adj)
/rɪˈlaɪ.ənt/
Phụ thuộc, dựa dẫm (vào)
35
New cards
illustrate (v)
/ˈɪl.ə.streɪt/
Minh họa
36
New cards
inaccurate (adj)
/ɪnˈæk.jɚ.ət/
Không chính xác
37
New cards
percentage (n)
/pɚˈsen.t̬ɪdʒ/
Tỷ lệ phần trăm
38
New cards
reduce (v)
/rɪˈduːs/
Cắt giảm
39
New cards

tend (v) /tend/

tend to do

Có xu hướng (làm gì
40
New cards
respiratory (adj)
/rɪˈspaɪr.ə.tɔːr.i/
(Thuộc về) hô hấp
41
New cards
repulsive (adj)
/rɪˈpʌl.sɪv/
Gây ghê tởm, đáng ghét
42
New cards
offensive (adj)
/əˈfen.sɪv/
Gây khó chịu, xúc phạm
43
New cards
deterioration (n)
/dɪˌtɪr.i.əˈreɪ.ʃən/
Sự suy thoái, sự xuống cấp
44
New cards
cough (v, n)
/kɑːf/
(v) Ho
45
New cards
expel (v)
/ɪkˈspel/
Trục xuất, tống ra
46
New cards
phlegm (n)
/flem/
Đờm, dãi
47
New cards
thick (adj)
/θɪk/
Dày, đặc
48
New cards
mucus (n)
/ˈmjuː.kəs/
Chất nhầy, nước mũi
49
New cards
acquaintance (n)
/əˈkweɪn.təns/
Người quen
50
New cards
odor (n)
/ˈoʊ.dɚ/
Mùi (thường là mùi khó chịu)
51
New cards
deplete (v)
/dɪˈpliːt/
Làm cạn kiệt, làm suy yếu
52
New cards
pocketbook (n)
/ˈpɑː.kɪt.bʊk/
Ví tiền (nữ), sổ tay bỏ túi
53
New cards
rest upon (phr. v.)
/rest əˈpɑːn/
Dựa vào, phụ thuộc vào
54
New cards
habitat (n)
/ˈhæb.ə.tæt/
Môi trường sống
55
New cards
contestant (n)
/kənˈtes.tənt/

Thí sinh, người dự thi

56
New cards
overcast (adj)
/ˌoʊ.vɚˈkæst/
U ám (bầu trời)
57
New cards
commercial break (n. phr.)
/kəˌmɝː.ʃəl ˈbreɪk/
Giờ giải lao quảng cáo
58
New cards
local elections (n. phr.)
/ˈloʊ.kəl əˈlek.ʃənz/
Các cuộc bầu cử địa phương
59
New cards
severe (adj)
/səˈvɪr/
Nghiêm trọng, khắc nghiệt
60
New cards
authority (n)
/əˈθɔːr.ə.t̬i/
Chính quyền, nhà chức trách
61
New cards
reserve (v, n)
/rɪˈzɝːv/
(v) Đặt trước, giữ trước
62
New cards
reservoir (n)
/ˈrez.ɚ.vwɑːr/
Hồ chứa nước
63
New cards
relief (n)
/rɪˈliːf/

Sự cứu trợ
Sự giảm nhẹ

64
New cards
conscious (adj)
/ˈkɑːn.ʃəs/
Nhận thức được, tỉnh táo
65
New cards
ailment (n)
/ˈeɪl.mənt/
Bệnh tật (thường không nghiêm trọng)
66
New cards
leisurely (adj, adv)
/ˈliː.ʒɚ.li/
(adj) Thong thả, nhàn nhã
67
New cards
stroll (n, v)
/stroʊl/
(n) Cuộc đi dạo
68
New cards
afloat (adj)
/əˈfloʊt/

Nổi (trên mặt nước)
K no nan

69
New cards
monetary (adj)
/ˈmɑː.nə.ter.i/
(Thuộc về) tiền tệ
70
New cards
auditorium (n)
/ˌɑː.dəˈtɔːr.i.əm/
Khán phòng, giảng đường
71
New cards
shrewd (adj)
/ʃruːd/
Sắc sảo, khôn ngoan
72
New cards
stellar (adj)
/ˈstel.ɚ/
Xuất sắc, tuyệt vời
73
New cards
hazard (n)
/ˈhæz.ɚd/

Mối nguy hiểm, rủi ro