1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
airline (n.) [ˈerlaɪn]
航空公司 (háng kōng gōng sī) - Hãng hàng không
airline service counter (n.) [ˈerlaɪn ˈsɜːrvɪs ˈkaʊntər]
服務櫃檯 (fú wù guì tái) - Quầy phục vụ
airplane (n.) [ˈerpleɪn]
飛機 (fēi jī) - Máy bay
airport (n.) [ˈerpɔːrt]
機場 (jī chǎng) - Sân bay
airsickness bag (n.) [ˈerˌsɪknəs bæɡ]
嘔吐袋 (ǒu tù dài) - Túi nôn
aisle (n.) [aɪl]
走道 (zǒu dào) - Lối đi
aisle seat (n.) [aɪl siːt]
靠走道的座位 (kào zǒu dào de zuò wèi) - Ghế gần lối đi
arrival (n.) [əˈraɪvl]
抵達 (dǐ dá) - Sự đến nơi
arrival time (n.) [əˈraɪvl taɪm]
到達時間 (dào dá shí jiān) - Giờ đến
boarding (n.) [ˈbɔːrdɪŋ]
登機 (dēng jī) - Việc lên máy bay
boarding gate (n.) [ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt]
登機門 (dēng jī mén) - Cửa khởi hành
boarding pass (n.) [ˈbɔːrdɪŋ pæs]
登機證 (zhèng) - Thẻ lên máy bay
baggage (n.) [ˈbæɡɪdʒ]
行李 (xíng li) - Hành lý
baggage cart (n.) [ˈbæɡɪdʒ kɑːrt]
行李推車 (tuī chē) - Xe đẩy hành lý
baggage claim area (n.) [ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈeriə]
行李領取處 (lǐng qǔ chù) - Khu nhận hành lý
cabin (n.) [ˈkæbɪn]
客艙 (kè cāng) - Cabin; khoang
captain (n.) [ˈkæptɪn]
船長;機長 (chuán zhǎng) - Thuyền trưởng
carry-on (adj.) [ˈkæri ɑːn]
隨身攜帶的 (suí shēn) - Xách tay
carry-on bag (n.) [ˈkæri ɑːn bæɡ]
手提行李 (shǒu tí xíng li) - Túi xách tay
change planes (phr.) [tʃeɪndʒ pleɪnz]
轉機 (zhuǎn jī) - Đổi máy bay
check-in counter (n.) [ˈtʃek ɪn ˈkaʊntər]
辦理登機櫃檯 (guì tái) - Quầy làm thủ tục
control tower (n.) [kənˈtroʊl ˈtaʊər]
控制塔臺 (tǎ tái) - Đài kiểm soát
Customs (n.) [ˈkʌstəmz]
海關 (hǎi guān) - Hải quan
declaration form (n.) [ˌdekləˈreɪʃn fɔːrm]
報關表格 (biǎo gé) - Tờ khai hải quan
declare (v.) [dɪˈkler]
申報 (shēn bào) - Khai báo
departure (n.) [dɪˈpɑːrtʃər]
出境 (chū jìng) - Sự khởi hành
departure time (n.) [dɪˈpɑːrtʃər taɪm]
出發時間 (shí jiān) - Giờ khởi hành