1/23
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
skill (N)
kĩ năng
follow (V)
theo đuổi
culture (N)
văn hóa
abroad (Adv)
ở nước ngoài
language (N)
ngôn ngữ
shy (Adj)
nhút nhát
foreigner (N)
người nước ngoài
understand (V)
hiểu
confident (Adj)
tự tin
improve (V)
cải thiện
progress (N)
tiến bộ
communicate (V)
giao tiếp
vocabulary (N)
từ vựng
speaker (N)
người nói
certificate (N)
giấy chứng nhận, chứng chỉ
course (N)
khóa học
original (Adj)
nguyên bản
visitor (N)
khách tham quan
idea (N)
ý tưởng
conversation (N)
cuộc trò chuyện
topic (N)
chủ đề
difficulty (N)
khó khăn
beginner (N)
người mới học
scared (Adj)
sợ hãi