1/33
ed
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
synonymous with
đồng nghĩa với
bedlam = chaos = disorder = mayhem
n. sự hỗn loạn
institution
n. tổ chức, cơ sở
derive from
pv. bắt nguồn từ
notorious
adj. tai tiếng/ khét tiếng
a byword for
biểu tượng cho
legitimised abuse
v. ngược đãi/ lạm dụng hợp pháp hoá
Inmate
n. tù nhân
be beaten and forced
bị đánh đập và bị ép buộc
unsanitary conditions
adj n. điều kiện mất vệ sinh
isolation and punishment
cô lập và trừng phạt
healing and solace
chữa lành và an ủi
legal means
adj n. cách hợp pháp
permanently
adv. vĩnh viễn
dispose of unwanted child
pv. loại bỏ đứa con không mong muốn
heir and spouse
n. người thừa kế và vợ/chồng
carry out
pv. tiến hành
lobotomy = brain surgery
n. phẫu thuật não
without consent
không được đồng ý/bằng lòng (n)
procedure
n. thủ tục
devastating effect
adj n. tác dụng tàn phá
little wonder
chút thắc mắc/ ko có gì ngạc nhiên
social activists
adj n. nhà hoạt động xã hội
psychologists
n. nhà tâm lý học
from the mid-50s onwards
từ giữa những năm 50 trở đi
along with
pv. cùng với
confinement
n. sự giam cầm/ giam giữ
humane
adj. nhân đạo
be seen as
được coi là