TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH GOLF

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 6:12 PM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

안녕하세요

(an-nhong-ha-sê-yô)

Xin chào

2
New cards

만나서 반갑습니다

(man-na-so pan-kap-sưm-ni-ta)

Rất vui được gặp.

3
New cards

()

(cho (nưn))

Tôi

4
New cards

이름 (i-rưm)

성함 (song-ham)

Tên

5
New cards

번호

(bon-nô)

Số

6
New cards

캐디

(khe-ti)

Caddy

7
New cards

고객님 (kô-keng-nim)

손님 (sôn-nim)

Quý khách

8
New cards

환영합니다

(hwan-yong-ham-ni-ta)

Chào mừng, hoan nghênh quý khách

9
New cards

(nê)

Vâng / Đúng

10
New cards

아니요

(a-ni-yô)

Không

11
New cards

오늘
(ô-nưl)

Hôm nay

12
New cards

감사합니다 (kam-sa-ham-ni-ta)

고마워요 (kô-ma-wo-yô)

Xin cảm ơn

13
New cards

죄송합니다 (chwê-sông-ham-ni-ta)

미안해요 (mi-an-ne-yô)

Xin lỗi

14
New cards

Tên riêng + 씨 (ssi)

Anh/chị...(tên riêng)

15
New cards

Số Hán Hàn + 번 (bon)

Số...

16
New cards

준비

(chun-bi)

Chuẩn bị

17
New cards

시작

(si-chak)

Bắt đầu

18
New cards

시간

(si-kan)

Thời gian

19
New cards

카트
(kha-thư)

Xe cart

20
New cards

출발

(chul-bal)

Xuất phát

21
New cards

사람

(sa-ram)

Người

22
New cards

Số thuần Hàn + 명

(myong)

... người

23
New cards

Số thuần Hàn + 개

(ke)

... cái

24
New cards

(thim)

Đội / Team

25
New cards

(mul)

Nước lọc

26
New cards

수건
(su-kon)

Khăn lau

27
New cards

우산
(u-san)

Ô / Dù

28
New cards

날씨

(nal-ssi)

Thời tiết

29
New cards

즐거운 라운드 되세요

(chưl-ko-un ra-un-tư twê-sê-yô.)

Chúc quý khách có vòng golf vui vẻ.

30
New cards

골프백

(kôl-pư-bek)

Túi golf

31
New cards

클럽 (khư-lop)

채 (che)

Gậy golf

32
New cards

드라이버

(tư-ra-i-bo)

Gậy Driver

33
New cards

우드

(u-tư)

Gậy Wood

34
New cards

유틸리티

(yu-thi-li-thi)

Gậy Utility

35
New cards

아이언

(a-i-on)

Gậy Iron

36
New cards

웨지

(wê-chi)

Gậy Wedge

37
New cards

퍼터

(po-tho)

Gậy Putter

38
New cards

공 (kông)

볼 (pôl)

Bóng

39
New cards

새 공

(se kông)

Bóng mới

40
New cards

티 (thi)

Tee (Đế đặt bóng)

41
New cards

장갑

(chang-kap)

Găng tay

42
New cards

골프화

(kôl-pư-hwa)

Giày golf

43
New cards

모자 (mô-cha)

Mũ, nón

44
New cards

잃어버리다

(i-ro-bo-ri-ta)

Mất / Thất lạc

45
New cards

키오스크 (khi-ô-sư-khư)

그늘집 (kư-nưl-chip)

Kiosk (Trạm nghỉ)

46
New cards

화장실

(hwa-chang-sil)

Nhà vệ sinh

47
New cards

식당
(sik-tang)

Nhà hàng

48
New cards

휴식 (hyu-sik)

Tạm nghỉ ngơi

49
New cards

식사 (sik-sa)

Bữa ăn

50
New cards

음료수
(ưm-nhô-su)

Nước giải khát

51
New cards

맥주
(mek-chu)

Bia

52
New cards

커피
(kho-pi)

Cà phê

53
New cards

앞 (ap)

Phía trước

54
New cards

뒤 (twi)

Phía sau

55
New cards

위 (wi)

Phía trên

56
New cards

아래 (a-re)

밑 (mit)

Phía dưới

57
New cards

왼쪽 (wên-chôk)

좌회전 (choa-hwê-chon)

Bên trái / Rẽ trái

58
New cards

오른쪽 (ô-rưn-chôk)

우회전 (u-hwê-chon)

Bên phải / Rẽ phải

59
New cards

안 (an)

Bên trong

60
New cards

밖 (pak)

Bên ngoài

61
New cards

옆 (yop)

Bên cạnh

62
New cards

가깝습니다

(ka-kkap-sưm-ni-ta)

Gần

63
New cards

멉니다

(mom-ni-ta)

Xa

64
New cards


(hôl)

Hố (Hole)

65
New cards

코스

(khô-sư)

Sân (Course)

66
New cards

티박스

(thi-bak-sư)

Khu vực Tee box

67
New cards

파 (pa)

Par (Điểm chuẩn của hố)

68
New cards

거리 (ko-ri)

Khoảng cách

69
New cards

미터 (mi-tho)

Mét

70
New cards

야드 (ya-tư)

Yard

71
New cards

해저드

(he-cho-tư)

Bẫy nước (Hazard)

72
New cards

벙커

(pong-kho)

Hố cát (Bunker)

73
New cards

오비

(ô-bi)

Bóng ngoài biên (Out of Bounds - OB)

74
New cards

바람

(pa-ram)

Gió

75
New cards

조심하다
(chô-sim-ma-ta)

Cẩn thận

76
New cards

치다
(chi-ta)

Đánh (bóng)

77
New cards

좋습니다

(chô-sưm-ni-ta)

Tốt / Đẹp

78
New cards

나쁩니다

(na-bưm-ni-ta)

Xấu / Không tốt

79
New cards

순결 (sun-kyol)

Cỏ xuôi

80
New cards

역결 (yok-kyol)

Cỏ ngược

81
New cards

그린 (kư-rin)

Vùng Green

82
New cards

핀 (pin)

Cờ (Pin)

83
New cards

홀컵 (hôl-khop)

Hố golf (Hole cup)

84
New cards

라이 (ra-i)

Hướng đánh (Line)

85
New cards

오르막 (ô-rư-mak)

Dốc lên

86
New cards

내리막 (ne-ri-mak)

Dốc xuống

87
New cards

평지 (pyong-chi)

Đường bằng phẳng

88
New cards

똑바로 (ttôk-ba-rô)

직진 (chik-chin)

Đi thẳng

89
New cards

빠릅니다

(bba-rưm-ni-ta)

Nhanh

90
New cards

느립니다

(nư-rim-ni-ta)

Chậm

91
New cards

올립니다

(ô-lim-ni-ta)

Đưa bóng lên (Chip lên)

92
New cards

들어갑니다

(tư-ro-kam-ni-ta)

Vào hố

93
New cards

나이스 아웃

(na-i-sư a-ut)

Cứu bóng đẹp (Nice out)

94
New cards

나이스 퍼트

(na-i-sư po-thư)

Gạt bóng đẹp (Nice putt)

95
New cards

샷 굿! (syat-kut)

굿샷 (kut-syat)

Cú đánh đẹp (Good shot)

96
New cards

딱 좋아요

(tak chô-a-yô)

Đánh chuẩn không cần chỉnh

97
New cards

앞바람

(ap-ba-ram)

Gió ngược

98
New cards

뒷바람
(twit-ba-ram)

Gió xuôi

99
New cards

옆바람

(yop-ba-ram)

Gió ngang

100
New cards

천천히 하세요
(chon-chon-ni ha-sê-yô)

Xin hãy từ từ