1/114
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
안녕하세요
(an-nhong-ha-sê-yô)
Xin chào
만나서 반갑습니다
(man-na-so pan-kap-sưm-ni-ta)
Rất vui được gặp.
저(는)
(cho (nưn))
Tôi
이름 (i-rưm)
성함 (song-ham)
Tên
번호
(bon-nô)
Số
캐디
(khe-ti)
Caddy
고객님 (kô-keng-nim)
손님 (sôn-nim)
Quý khách
환영합니다
(hwan-yong-ham-ni-ta)
Chào mừng, hoan nghênh quý khách
네
(nê)
Vâng / Đúng
아니요
(a-ni-yô)
Không
오늘
(ô-nưl)
Hôm nay
감사합니다 (kam-sa-ham-ni-ta)
고마워요 (kô-ma-wo-yô)
Xin cảm ơn
죄송합니다 (chwê-sông-ham-ni-ta)
미안해요 (mi-an-ne-yô)
Xin lỗi
Tên riêng + 씨 (ssi)
Anh/chị...(tên riêng)
Số Hán Hàn + 번 (bon)
Số...
준비
(chun-bi)
Chuẩn bị
시작
(si-chak)
Bắt đầu
시간
(si-kan)
Thời gian
카트
(kha-thư)
Xe cart
출발
(chul-bal)
Xuất phát
사람
(sa-ram)
Người
Số thuần Hàn + 명
(myong)
... người
Số thuần Hàn + 개
(ke)
... cái
팀
(thim)
Đội / Team
물
(mul)
Nước lọc
수건
(su-kon)
Khăn lau
우산
(u-san)
Ô / Dù
날씨
(nal-ssi)
Thời tiết
즐거운 라운드 되세요
(chưl-ko-un ra-un-tư twê-sê-yô.)
Chúc quý khách có vòng golf vui vẻ.
골프백
(kôl-pư-bek)
Túi golf
클럽 (khư-lop)
채 (che)
Gậy golf
드라이버
(tư-ra-i-bo)
Gậy Driver
우드
(u-tư)
Gậy Wood
유틸리티
(yu-thi-li-thi)
Gậy Utility
아이언
(a-i-on)
Gậy Iron
웨지
(wê-chi)
Gậy Wedge
퍼터
(po-tho)
Gậy Putter
공 (kông)
볼 (pôl)
Bóng
새 공
(se kông)
Bóng mới
티 (thi)
Tee (Đế đặt bóng)
장갑
(chang-kap)
Găng tay
골프화
(kôl-pư-hwa)
Giày golf
모자 (mô-cha)
Mũ, nón
잃어버리다
(i-ro-bo-ri-ta)
Mất / Thất lạc
키오스크 (khi-ô-sư-khư)
그늘집 (kư-nưl-chip)
Kiosk (Trạm nghỉ)
화장실
(hwa-chang-sil)
Nhà vệ sinh
식당
(sik-tang)
Nhà hàng
휴식 (hyu-sik)
Tạm nghỉ ngơi
식사 (sik-sa)
Bữa ăn
음료수
(ưm-nhô-su)
Nước giải khát
맥주
(mek-chu)
Bia
커피
(kho-pi)
Cà phê
앞 (ap)
Phía trước
뒤 (twi)
Phía sau
위 (wi)
Phía trên
아래 (a-re)
밑 (mit)
Phía dưới
왼쪽 (wên-chôk)
좌회전 (choa-hwê-chon)
Bên trái / Rẽ trái
오른쪽 (ô-rưn-chôk)
우회전 (u-hwê-chon)
Bên phải / Rẽ phải
안 (an)
Bên trong
밖 (pak)
Bên ngoài
옆 (yop)
Bên cạnh
가깝습니다
(ka-kkap-sưm-ni-ta)
Gần
멉니다
(mom-ni-ta)
Xa
홀
(hôl)
Hố (Hole)
코스
(khô-sư)
Sân (Course)
티박스
(thi-bak-sư)
Khu vực Tee box
파 (pa)
Par (Điểm chuẩn của hố)
거리 (ko-ri)
Khoảng cách
미터 (mi-tho)
Mét
야드 (ya-tư)
Yard
해저드
(he-cho-tư)
Bẫy nước (Hazard)
벙커
(pong-kho)
Hố cát (Bunker)
오비
(ô-bi)
Bóng ngoài biên (Out of Bounds - OB)
바람
(pa-ram)
Gió
조심하다
(chô-sim-ma-ta)
Cẩn thận
치다
(chi-ta)
Đánh (bóng)
좋습니다
(chô-sưm-ni-ta)
Tốt / Đẹp
나쁩니다
(na-bưm-ni-ta)
Xấu / Không tốt
순결 (sun-kyol)
Cỏ xuôi
역결 (yok-kyol)
Cỏ ngược
그린 (kư-rin)
Vùng Green
핀 (pin)
Cờ (Pin)
홀컵 (hôl-khop)
Hố golf (Hole cup)
라이 (ra-i)
Hướng đánh (Line)
오르막 (ô-rư-mak)
Dốc lên
내리막 (ne-ri-mak)
Dốc xuống
평지 (pyong-chi)
Đường bằng phẳng
똑바로 (ttôk-ba-rô)
직진 (chik-chin)
Đi thẳng
빠릅니다
(bba-rưm-ni-ta)
Nhanh
느립니다
(nư-rim-ni-ta)
Chậm
올립니다
(ô-lim-ni-ta)
Đưa bóng lên (Chip lên)
들어갑니다
(tư-ro-kam-ni-ta)
Vào hố
나이스 아웃
(na-i-sư a-ut)
Cứu bóng đẹp (Nice out)
나이스 퍼트
(na-i-sư po-thư)
Gạt bóng đẹp (Nice putt)
샷 굿! (syat-kut)
굿샷 (kut-syat)
Cú đánh đẹp (Good shot)
딱 좋아요
(tak chô-a-yô)
Đánh chuẩn không cần chỉnh
앞바람
(ap-ba-ram)
Gió ngược
뒷바람
(twit-ba-ram)
Gió xuôi
옆바람
(yop-ba-ram)
Gió ngang
천천히 하세요
(chon-chon-ni ha-sê-yô)
Xin hãy từ từ