Tu vung Dien vao cho trong 7/11/24

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 11/7/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

おとなしい

hiền lành, trầm tính

2
New cards

お手洗い(おてあらい)

nhà vệ sinh

3
New cards

お風呂(おふろ)

bồn tắm

4
New cards

キッチン

nhà bếp

5
New cards

しっかりする

chắc chắn, nghiêm túc

6
New cards

チャンス

cơ hội

7
New cards

どんどん

nhanh chóng, dần dần

8
New cards

もしかしたら

có thể, biết đâu

9
New cards

事件(じけん)

sự kiện, vụ việc

10
New cards

企業(きぎょう)

doanh nghiệp

11
New cards

卒論(そつろん)

luận văn tốt nghiệp

12
New cards

多少(たしょう)

một chút, đôi chút

13
New cards

学ぶ(まなぶ)

học hỏi

14
New cards

守る(まもる)

bảo vệ

15
New cards

完成する(かんせいする)

hoàn thành

16
New cards

少しずつ(すこしずつ)

từng chút một

17
New cards

工場(こうじょう)

nhà máy

18
New cards

幸福(こうふく)

hạnh phúc

19
New cards

建物(たてもん)

tòa nhà

20
New cards

徐々に(じょじょに)

dần dần

21
New cards

掃除する(そうじする)

dọn dẹp

22
New cards

服装(ふくそう)

trang phục

23
New cards

機会(きかい)

cơ hội

24
New cards

気温(きおん)

nhiệt độ

25
New cards

洗濯機(せんたくき)

máy giặt

26
New cards

物語(ものがたり)

câu chuyện

27
New cards

経済(けいざい)

kinh tế

28
New cards

緊張する(きんちょうする)

căng thẳng

29
New cards

規則(きそく)

quy tắc

30
New cards

退屈(たいくつ)

nhàm chán

31
New cards

静かな(しずかな)

yên tĩnh

32
New cards

順番(じゅんばん)

thứ tự

33
New cards

頭がいい(あたまがいい)

thông minh