1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おとなしい
hiền lành, trầm tính
お手洗い(おてあらい)
nhà vệ sinh
お風呂(おふろ)
bồn tắm
キッチン
nhà bếp
しっかりする
chắc chắn, nghiêm túc
チャンス
cơ hội
どんどん
nhanh chóng, dần dần
もしかしたら
có thể, biết đâu
事件(じけん)
sự kiện, vụ việc
企業(きぎょう)
doanh nghiệp
卒論(そつろん)
luận văn tốt nghiệp
多少(たしょう)
một chút, đôi chút
学ぶ(まなぶ)
học hỏi
守る(まもる)
bảo vệ
完成する(かんせいする)
hoàn thành
少しずつ(すこしずつ)
từng chút một
工場(こうじょう)
nhà máy
幸福(こうふく)
hạnh phúc
建物(たてもん)
tòa nhà
徐々に(じょじょに)
dần dần
掃除する(そうじする)
dọn dẹp
服装(ふくそう)
trang phục
機会(きかい)
cơ hội
気温(きおん)
nhiệt độ
洗濯機(せんたくき)
máy giặt
物語(ものがたり)
câu chuyện
経済(けいざい)
kinh tế
緊張する(きんちょうする)
căng thẳng
規則(きそく)
quy tắc
退屈(たいくつ)
nhàm chán
静かな(しずかな)
yên tĩnh
順番(じゅんばん)
thứ tự
頭がいい(あたまがいい)
thông minh