Tu vung Dien vao cho trong 7/11/24

おとなしい

hiền lành, trầm tính

お手洗い(おてあらい)

nhà vệ sinh

お風呂(おふろ)

bồn tắm

キッチン

nhà bếp

しっかりする

chắc chắn, nghiêm túc

チャンス

cơ hội

どんどん

nhanh chóng, dần dần

もしかしたら

có thể, biết đâu

事件(じけん)

sự kiện, vụ việc

企業(きぎょう)

doanh nghiệp

卒論(そつろん)

luận văn tốt nghiệp

多少(たしょう)

một chút, đôi chút

学ぶ(まなぶ)

học hỏi

守る(まもる)

bảo vệ

完成する(かんせいする)

hoàn thành

少しずつ(すこしずつ)

từng chút một

工場(こうじょう)

nhà máy

幸福(こうふく)

hạnh phúc

建物(たてもん)

tòa nhà

徐々に(じょじょに)

dần dần

掃除する(そうじする)

dọn dẹp

服装(ふくそう)

trang phục

機会(きかい)

cơ hội

気温(きおん)

nhiệt độ

洗濯機(せんたくき)

máy giặt

物語(ものがたり)

câu chuyện

経済(けいざい)

kinh tế

緊張する(きんちょうする)

căng thẳng

規則(きそく)

quy tắc

退屈(たいくつ)

nhàm chán

静かな(しずかな)

yên tĩnh

順番(じゅんばん)

thứ tự

頭がいい(あたまがいい)

thông minh