Thẻ ghi nhớ: TOPIC 1 CULTURAL IDENTITY | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

aboriginal

nguyên sơ, nguyên thuỷ

<p>nguyên sơ, nguyên thuỷ</p>
2
New cards

ancestor(n)

tổ tiên

<p>tổ tiên</p>
3
New cards

anniversary(n)

ngày, lễ kỉ niệm

<p>ngày, lễ kỉ niệm</p>
4
New cards

Ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ

<p>nghi thức, nghi lễ</p>
5
New cards

celebration(n)

sự tổ chức

<p>sự tổ chức</p>
6
New cards

bicentenary

Lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần

<p>Lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần</p>
7
New cards

Assimilation

sự đồng hóa

<p>sự đồng hóa</p>
8
New cards

bravery

sự dũng cảm

<p>sự dũng cảm</p>
9
New cards

bridgegroom

Chú rể

<p>Chú rể</p>
10
New cards

Conflict

xung đột

<p>xung đột</p>
11
New cards

contract

hợp đồng

<p>hợp đồng</p>
12
New cards

contractual

thuộc về hợp đồng

<p>thuộc về hợp đồng</p>
13
New cards

conversely

ngược lại

<p>ngược lại</p>
14
New cards

coodinator

Điều phối viên

<p>Điều phối viên</p>
15
New cards

currency

tiền tệ

<p>tiền tệ</p>
16
New cards

custom

phong tục

<p>phong tục</p>
17
New cards

deliberately

Một cách có chủ ý ,toan tính

<p>Một cách có chủ ý ,toan tính</p>
18
New cards

denounce

tố cáo,vạch mặt

<p>tố cáo,vạch mặt</p>
19
New cards

depravity

Sự truỵ lạc

<p>Sự truỵ lạc</p>
20
New cards

dismiss

sa thải

<p>sa thải</p>
21
New cards

dismissal

sự sa thải

<p>sự sa thải</p>
22
New cards

dismissive

Gạt bỏ,xem thường

<p>Gạt bỏ,xem thường</p>
23
New cards

diversity

sự đa dạng

<p>sự đa dạng</p>
24
New cards

diverse

đa dạng

<p>đa dạng</p>
25
New cards

diversify

Đa dạng hoá

<p>Đa dạng hoá</p>
26
New cards

Diversification

sự đa dạng hóa

<p>sự đa dạng hóa</p>
27
New cards

extremely

cực kỳ

<p>cực kỳ</p>
28
New cards

completely

hoàn toàn

<p>hoàn toàn</p>
29
New cards

tremendously

ghê gớm,khủng khiếp

<p>ghê gớm,khủng khiếp</p>
30
New cards

dramatically

đột ngột

<p>đột ngột</p>
31
New cards

fate

Vận mệnh,định mệnh

<p>Vận mệnh,định mệnh</p>
32
New cards

federation

liên đoàn

<p>liên đoàn</p>
33
New cards

Folktale

truyện dân gian

<p>truyện dân gian</p>
34
New cards

heritage

di sản

<p>di sản</p>
35
New cards

hilarious

vui nhộn

<p>vui nhộn</p>
36
New cards

homophone

từ đồng âm

<p>từ đồng âm</p>
37
New cards

identity

Nhận diện,nhận dạng

<p>Nhận diện,nhận dạng</p>
38
New cards

identification

Sự đồng nhất hoá

<p>Sự đồng nhất hoá</p>
39
New cards

identical

giống nhau

<p>giống nhau</p>
40
New cards

identity

tính đồng nhất,đặc tính

<p>tính đồng nhất,đặc tính</p>
41
New cards

incense

hương, nhang

<p>hương, nhang</p>
42
New cards

indigenous

bản xứ, bản địa

<p>bản xứ, bản địa</p>
43
New cards

Integration

sự hội nhập

<p>sự hội nhập</p>
44
New cards

Isolation

sự cô lập, sự cách ly

<p>sự cô lập, sự cách ly</p>
45
New cards

majority

đa số

<p>đa số</p>
46
New cards

minority

thiểu số

<p>thiểu số</p>
47
New cards

marriage

sự kết hôn, hôn nhân

<p>sự kết hôn, hôn nhân</p>
48
New cards

marital

thuộc hôn nhân

<p>thuộc hôn nhân</p>
49
New cards

marriageable

Có thể,đủ tư cách kết hôn

<p>Có thể,đủ tư cách kết hôn</p>
50
New cards

married

đã kết hôn

<p>đã kết hôn</p>
51
New cards

misinterpret

hiểu sai

<p>hiểu sai</p>
52
New cards

mystery

sự bí ẩn,sự huyền bí

<p>sự bí ẩn,sự huyền bí</p>
53
New cards

No-go

Tình trạng bế tắc

<p>Tình trạng bế tắc</p>
54
New cards

pamper

Nuông chiều,cưng chiều

<p>Nuông chiều,cưng chiều</p>
55
New cards

Patriotism

Chủ nghĩa yêu nước

<p>Chủ nghĩa yêu nước</p>
56
New cards

Perception

sự nhận thức

<p>sự nhận thức</p>
57
New cards

perceive

Nhận thấy,nhận thức

<p>Nhận thấy,nhận thức</p>
58
New cards

prestige

uy thế, thanh thế

<p>uy thế, thanh thế</p>
59
New cards

Prevalence

sự phổ biến, thịnh hành

<p>sự phổ biến, thịnh hành</p>
60
New cards

privilege

đặc quyền, đặc ân

<p>đặc quyền, đặc ân</p>
61
New cards

Racism

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

<p>chủ nghĩa phân biệt chủng tộc</p>
62
New cards

racial

thuộc chủng tộc

<p>thuộc chủng tộc</p>
63
New cards

Religion

tôn giáo

<p>tôn giáo</p>
64
New cards

religious

Thuộc tôn giáo

<p>Thuộc tôn giáo</p>
65
New cards

restrain

kiềm chế

<p>kiềm chế</p>
66
New cards

revival

sự phục hồi,sự phục sinh

<p>sự phục hồi,sự phục sinh</p>
67
New cards

Solidarity

sự đoàn kết

<p>sự đoàn kết</p>
68
New cards

superstition

Sự mê tín dị đoan

<p>Sự mê tín dị đoan</p>
69
New cards

superstitious

mê tín dị đoan

<p>mê tín dị đoan</p>
70
New cards

Symbol

biểu tượng

<p>biểu tượng</p>
71
New cards

symbolize

biểu tượng hoá

<p>biểu tượng hoá</p>
72
New cards

Symbolism

chủ nghĩa tượng trưng

<p>chủ nghĩa tượng trưng</p>
73
New cards

symbolic

tượng trưng,biểu trưng

<p>tượng trưng,biểu trưng</p>
74
New cards

Synthesis

sự tổng hợp

<p>sự tổng hợp</p>
75
New cards

unhygienic

không hợp vệ sinh

<p>không hợp vệ sinh</p>
76
New cards

well-established

Đứng vững,tồn tại lâu bền

<p>Đứng vững,tồn tại lâu bền</p>
77
New cards

well-advised

Khôn ngoan

<p>Khôn ngoan</p>
78
New cards

well-built

lực lưỡng, cường tráng

<p>lực lưỡng, cường tráng</p>
79
New cards

well-balanced

Đúng mực điều độ

<p>Đúng mực điều độ</p>
80
New cards

against the law

phạm luật

<p>phạm luật</p>
81
New cards

within the law

Đúng luật

<p>Đúng luật</p>
82
New cards

above the law

Đứng ngoài/trên luật

<p>Đứng ngoài/trên luật</p>
83
New cards

by law

theo luật

<p>theo luật</p>
84
New cards

lay down the law

Diễu võ giương oai

85
New cards

approve/disapprove of

Đồng tình/phản đối

<p>Đồng tình/phản đối</p>
86
New cards

At the right time=as regular as clockwork=on the dot=ontime

Đúng giờ

<p>Đúng giờ</p>
87
New cards

Beard the lion in one's den

Chạm trán ai đó

<p>Chạm trán ai đó</p>
88
New cards

Close to the bone

Xúc phạm

<p>Xúc phạm</p>
89
New cards

Come into play=bring st in to play

Có tác dụng,hiệu quả,linh nghiệm

<p>Có tác dụng,hiệu quả,linh nghiệm</p>
90
New cards

down to the wire

Vào phút cuối

<p>Vào phút cuối</p>
91
New cards

for fear of sth/doing sth

Vì sợ cái gì/làm gì

<p>Vì sợ cái gì/làm gì</p>
92
New cards

get rid of=remove

Loại bỏ

<p>Loại bỏ</p>
93
New cards

face up to

đối mặt với

<p>đối mặt với</p>
94
New cards

get over

vượt qua

<p>vượt qua</p>
95
New cards

wipe out

Xoá sổ

96
New cards

Let go of=give up

Từ bỏ

<p>Từ bỏ</p>
97
New cards

Loss and grief=sadness

Buồn rầu

<p>Buồn rầu</p>
98
New cards

make a decision on st

Quyết định cái gì

99
New cards

Object to/have object to

Phản đối

<p>Phản đối</p>
100
New cards

On the flip side=on the other hand

Mặt khác

<p>Mặt khác</p>