Flashcard Từ vựng & Ngữ pháp - 새 연세한국어 어휘와 문법 2-1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards

오랜만이다

lâu rồi mới gặp

6
New cards

익숙하다

quen thuộc, thuần thục

7
New cards

즐겁다

vui vẻ

8
New cards

지내다

sinh sống, trải qua

9
New cards

점점

dần dần, từng chút một

10
New cards

광고 회사

công ty quảng cáo

11
New cards

무역 회사

công ty thương mại

12
New cards

방송국

đài truyền hình/phát thanh

13
New cards

신문사

tòa soạn báo

14
New cards

잡지사

tòa soạn tạp chí

15
New cards

출판사

nhà xuất bản

16
New cards

항공사

công ty hàng không

17
New cards

직장

nơi làm việc / công sở

18
New cards

건강하다

khỏe mạnh

19
New cards

그만두다

nghỉ việc, bỏ

20
New cards

다니다

đi lại (đi học, đi làm)

21
New cards

사귀다

kết bạn, hẹn hò

22
New cards

대학원

cao học / trường cao học

23
New cards

신문방송학

ngành Báo chí và Truyền thông

24
New cards

전공하다

chuyên ngành / học chuyên ngành

25
New cards

졸업하다

tốt nghiệp

26
New cards

열심히

chăm chỉ

27
New cards

성격

tính cách

28
New cards

연예인

nghệ sĩ / người nổi tiếng

29
New cards

도와주다

giúp đỡ

30
New cards

잘생기다

đẹp trai

31
New cards

착하다

hiền lành, tốt bụng

32
New cards

tai

33
New cards

마음

tấm lòng/tâm trí

34
New cards

목소리

giọng nói

35
New cards

무릎

đầu gối

36
New cards

bàn chân

37
New cards

bàn tay

38
New cards

어깨

vai

39
New cards

얼굴

Khuôn mặt

40
New cards

이마

trán

41
New cards

miệng

42
New cards

mũi

43
New cards

허리

thắt lưng/eo