1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오랜만이다
lâu rồi mới gặp
익숙하다
quen thuộc, thuần thục
즐겁다
vui vẻ
지내다
sinh sống, trải qua
점점
dần dần, từng chút một
광고 회사
công ty quảng cáo
무역 회사
công ty thương mại
방송국
đài truyền hình/phát thanh
신문사
tòa soạn báo
잡지사
tòa soạn tạp chí
출판사
nhà xuất bản
항공사
công ty hàng không
직장
nơi làm việc / công sở
건강하다
khỏe mạnh
그만두다
nghỉ việc, bỏ
다니다
đi lại (đi học, đi làm)
사귀다
kết bạn, hẹn hò
대학원
cao học / trường cao học
신문방송학
ngành Báo chí và Truyền thông
전공하다
chuyên ngành / học chuyên ngành
졸업하다
tốt nghiệp
열심히
chăm chỉ
성격
tính cách
연예인
nghệ sĩ / người nổi tiếng
도와주다
giúp đỡ
잘생기다
đẹp trai
착하다
hiền lành, tốt bụng
귀
tai
마음
tấm lòng/tâm trí
목소리
giọng nói
무릎
đầu gối
발
bàn chân
손
bàn tay
어깨
vai
얼굴
Khuôn mặt
이마
trán
입
miệng
코
mũi
허리
thắt lưng/eo