Flashcard Từ vựng & Ngữ pháp - 새 연세한국어 어휘와 문법 2-1
TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH 새 연세한국어 어휘와 문법 2-1 (NEW YONSEI KOREAN VOCABULARY AND GRAMMAR 2-1)
Giới thiệu chung và Cấu trúc Sách
Tác giả / Biên soạn: Viện Giáo dục Ngôn ngữ Đại học Yonsei - Ủy ban Biên soạn Giáo trình Tiếng Hàn (연세대학교 언어연구교육원 한국어학당 교재편찬위원회).
Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Yonsei (연세대학교 대학출판문화원).
Lịch sử Viện Tiếng Hàn Yonsei (한국어학당):
Thành lập năm 1959, là cơ sở giáo dục tiếng Hàn như một ngoại ngữ đầu tiên tại Hàn Quốc.
Đã đào tạo khoảng 140.000 học viên từ 147 quốc gia trên thế giới.
Mở rộng các khóa học trực tuyến MOOC toàn cầu.
Dòng giáo trình '새 연세한국어' (New Yonsei Korean):
Được phát triển để tiếp nối bộ giáo trình '연세한국어' cấp 1~6 nổi tiếng.
Gồm 6 cấp độ (단계). Mỗi cấp độ bao gồm 3 loại sách:
어휘와 문법 (Từ vựng và Ngữ pháp)
말하기와 쓰기 (Nói và Viết)
듣기와 읽기 (Nghe và Đọc)
Có thể sử dụng trọn bộ dạng gói (package) hoặc tách rời tùy nhu cầu.
Đi kèm sách hướng dẫn giảng dạy (지침서) miễn phí cho giáo viên.
Cấu trúc Tổng thể Giáo trình
Quy mô bộ sách 2-1:
Gồm 10 chương/bài lớn (과), từ Bài 1 đến Bài 10 (Bộ 2-2 tiếp tục từ Bài 11 đến Bài 20).
Mỗi bài gồm 2 bài nhỏ (항), tổng cộng 20 bài nhỏ trong cuốn 2-1.
Cấu trúc trình tự mỗi bài: Lesson 1 (1항) Bài tập Lesson 1 Lesson 2 (2항) Bài tập Lesson 2 Ôn tập chung cả bài (복습 문제).
Chi tiết cấu trúc từng phần trong bài:
항 제목 (Tiêu đề bài nhỏ): Lựa chọn câu thoại có chứa điểm ngữ pháp mục tiêu.
도입 그림 / 질문 (Hình ảnh & Câu hỏi dẫn nhập): Liên quan đến chủ đề bài học.
대화 (Hội thoại): Gồm 3 cặp thoại giữa 2 nhân vật.
대화 어휘 (Từ vựng hội thoại): Các từ vựng cơ bản xuất hiện trong hội thoại.
확장 어휘 (Từ vựng mở rộng): Từ vựng trình độ cấp 2 hoặc liên quan chủ đề, đi kèm hình ảnh/minh họa.
문법 (Ngữ pháp): Mỗi bài nhỏ giới thiệu 2 cấu trúc ngữ pháp (tổng 4 cấu trúc / bài lớn).
Ví dụ ngữ pháp (4 ví dụ mẫu).
Hội thoại ngữ pháp (2 cặp thoại minh họa ngữ cảnh).
Luyện tập ngữ pháp (Dạng bài theo mẫu
<보기>).연습해 봅시다 (Hãy cùng luyện tập): Hoạt động luyện nói tổng hợp dạng hội thoại mẫu.
복습 (Ôn tập toàn bài): Bài tập tổng hợp kiểm tra từ vựng chính, từ vựng bổ sung và 4 cấu trúc ngữ pháp của cả bài.
부록 (Phụ lục): Bài tập chi tiết, đáp án mẫu (모범 답안) và mục lục tra cứu từ vựng/ngữ pháp (색인).
Danh sách Nhân vật Chính (Main Characters)
에릭 파커 (Eric Parker): Mỹ, học viên Viện Tiếng Hàn Yonsei (KLI).
존 카마우 (John Kamau): Kenya, học viên Viện Tiếng Hàn Yonsei (KLI).
사토 유키 (Sato Yuki): Nhật Bản, nhân viên công ty Điện tử Hankook (한국 전자).
리타오 (Li Tao): Trung Quốc, sinh viên trao đổi (교환학생).
노라 한슨 (Nora Hanson): Na Uy, học viên Viện Tiếng Hàn Yonsei (KLI).
최주앙 (Choi Ju-ang / João): Brazil, nhà báo (기자), học viên Viện Tiếng Hàn Yonsei.
응웬 흐엉 (Nguyen Huong): Việt Nam, học viên KLI / chuẩn bị nhập học đại học.
레오 마르탱 (Léo Martin): Pháp, học viên KLI / đầu bếp (요리사).
올리비아 스미스 (Olivia Smith): Úc, học viên KLI / chuẩn bị học cao học.
이윤아 (Lee Yoon-ah): Hàn Quốc, sinh viên đại học.
정하늘 (Jeong Ha-neul): Hàn Quốc, sinh viên đại học (đang tạm nghỉ học).
김우진 (Kim Woo-jin): Hàn Quốc, nhân viên công ty Điện tử Hankook.
CHI TIẾT NỘI DUNG TỪNG BÀI HỌC (BÀI 1 - BÀI 10)
Bài 1: 인사와 소개 (Chào hỏi và Giới thiệu)
Bài nhỏ 1: 고향에 가서 즐겁게 지냈어요 (Tôi đã về quê và sinh sống rất vui vẻ)
Từ vựng hội thoại:
오랜만이다: lâu rồi mới gặp
익숙하다: quen thuộc, thuần thục
즐겁다: vui vẻ
지내다: sinh sống, trải qua
점점: dần dần, từng chút một
Từ vựng mở rộng (Công ty & Nơi làm việc):
광고 회사: công ty quảng cáo
무역 회사: công ty thương mại
방송국: đài truyền hình/phát thanh
신문사: tòa soạn báo
잡지사: tòa soạn tạp chí
출판사: nhà xuất bản
항공사: công ty hàng không
직장: nơi làm việc / công sở
건강하다: khỏe mạnh
그만두다: nghỉ việc, bỏ
다니다: đi lại (đi học, đi làm)
사귀다: kết bạn, hẹn hò
Ngữ pháp 1: -게1
Ý nghĩa & Cách dùng: Biến tính từ thành trạng từ mô tả cách thức, phương tính thực hiện hành động.
Ví dụ:
저는 불고기를 맛있게 먹었어요. (Tôi đã ăn món Bulgogi một cách ngon miệng.)
존 씨가 시장에서 가방을 싸게 샀어요. (John đã mua túi xách giá rẻ ở chợ.)
공책에 이름을 크게 쓰십시오. (Hãy viết tên to vào cuốn vở.)
친구가 옷을 예쁘게 입었어요. (Bạn tôi mặc đồ rất đẹp.)
Ngữ pháp 2: -어지다/아지다/여지다
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự biến đổi trạng thái theo thời gian ("trở nên…", "trở thành…").
Ví dụ:
저는 학교생활이 점점 재미있어져요. (Đời sống đi học của tôi ngày càng trở nên thú vị.)
요즘 날씨가 많이 추워졌어요. (Dạo này thời tiết đã trở nên lạnh nhiều.)
시험이 끝나면 한가해져요. (Thi xong thì tôi sẽ trở nên rảnh rỗi.)
아르바이트를 시작해서 좀 바빠졌어요. (Bắt đầu làm thêm nên đã trở nên bận rộn hơn chút.)
Bài nhỏ 2: 한국말을 배운 지 세 달 됐어요 (Tôi học tiếng Hàn được 3 tháng rồi)
Từ vựng hội thoại:
대학원: cao học / trường cao học
신문방송학: ngành Báo chí và Truyền thông
전공하다: chuyên ngành / học chuyên ngành
졸업하다: tốt nghiệp
열심히: chăm chỉ
Từ vựng mở rộng (Các ngành học):
경영학: Quản trị kinh doanh
경제학: Kinh tế học
교육학: Giáo dục học
국어국문학: Ngôn ngữ & Văn học Hàn
법학: Luật học
영문학: Văn học Anh
의학: Y học
컴퓨터공학: Kỹ thuật máy tính
새: mới
Ngữ pháp 1: -은/ㄴ지
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động ("Được / Đã trôi qua [bao lâu] kể từ khi…").
Ví dụ:
저는 대학교를 졸업한 지 삼 년 됐어요. (Tôi tốt nghiệp đại học được 3 năm rồi.)
제 친구는 미국에 간 지 육 개월 됐어요. (Bạn tôi đi Mỹ được 6 tháng rồi.)
그 이야기를 들은 지 일주일 됐어요. (Tôi nghe chuyện đó được 1 tuần rồi.)
Ngữ pháp 2: -으려고/하려고
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả mục đích thực hiện hành động ("để…", "dự định…").
Ví dụ:
에릭 씨가 친구를 만나려고 커피숍에 가요. (Eric đến quán cà phê để gặp bạn.)
저는 어머니께 드리려고 선물을 샀어요. (Tôi mua quà để tặng mẹ.)
레오 씨는 불고기를 만들려고 소고기를 샀어요. (Léo mua thịt bò để làm món bulgogi.)
Bài 2: 친구와 가족 (Bạn bè và Gia đình)
Bài nhỏ 1: 친구가 정말 잘생겼네요 (Bạn của bạn thật sự đẹp trai đấy)
Từ vựng hội thoại:
성격: tính cách
연예인: nghệ sĩ / người nổi tiếng
도와주다: giúp đỡ
잘생기다: đẹp trai
착하다: hiền lành, tốt bụng
Từ vựng mở rộng (Cơ thể & Bề ngoài):
귀 (tai), 마음 (tấm lòng/tâm trí), 목소리 (giọng nói), 무릎 (đầu gối), 발 (bàn chân), 손 (bàn tay), 어깨 (vai), 얼굴 (Khuôn mặt), 이마 (trán), 입 (miệng), 코 (mũi), 허리 (thắt lưng/eo)
날씬하다: thon thả, mảnh mai
똑똑하다: thông minh
Ngữ pháp 1: -네요
Ý nghĩa & Cách dùng: Đuôi câu cảm thán, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc cảm nhận trực tiếp của người nói về một thực tế vừa nhận biết.
Ví dụ:
유키 씨가 한국말을 잘하네요. (Yuki nói tiếng Hàn giỏi thật đấy!)
오늘 입은 옷이 참 예쁘네요. (Bộ quần áo bạn mặc hôm nay đẹp thật đấy!)
날씨가 좀 춥네요. (Thời tiết hơi lạnh nhỉ!)
Ngữ pháp 2: -겠다2
Ý nghĩa & Cách dùng: Phán đoán, suy đoán trạng thái hoặc cảm xúc của người khác dựa trên hoàn cảnh ("Chắc là…", "Hẳn là…").
Ví dụ:
그 꽃을 선물하면 친구가 좋아하겠어요. (Tặng hoa đó chắc bạn bạn sẽ thích lắm.)
기분이 좋겠어요. (Tâm trạng chắc là tốt lắm nhỉ.)
일이 많아서 힘들겠어요. (Nhiều việc thế chắc là mệt mỏi lắm.)
Bài nhỏ 2: 우리 언니의 딸이에요 (Cháu là con gái của chị gái tôi)
Từ vựng hội thoại:
공무원: công chức
시청: Tòa thị chính / UBND thành phố
이모: dì (chị/em gái của mẹ)
조카: cháu (con của anh/chị/em)
친척: họ hàng, bà con
Từ vựng mở rộng (Xưng hô gia đình):
고모: cô (chị/em gái của bố)
고모부: chú dượng (chồng của cô)
큰아버지: bác (anh trai của bố)
큰어머니: bác gái (vợ của bác)
외삼촌: cậu (anh/em trai của mẹ)
외숙모: mợ (vợ của cậu)
외할아버지: ông ngoại
외할머니: bà ngoại
이모부: chú dượng (chồng của dì)
어리다: nhỏ tuổi, trẻ
Ngữ pháp 1: -을/ㄹ 때
Ý nghĩa & Cách dùng: Chỉ thời điểm diễn ra hành động hoặc trạng thái ("Khi…", "Lúc…").
Ví dụ:
배가 아플 때 이 약을 드세요. (Hãy uống thuốc này khi bị đau bụng.)
제가 처음 한국에 왔을 때 여섯 살이었어요. (Lúc tôi lần đầu đến Hàn Quốc thì tôi 6 tuổi.)
밖에 나갈 때 코트를 입으세요. (Khi ra ngoài hãy mặc áo măng tô vào.)
Ngữ pháp 2: 의
Ý nghĩa & Cách dùng: Tiểu từ sở hữu cách ("của"). Phát âm thường là [에].
Ví dụ:
저는 그 가수의 노래를 좋아해요. (Tôi thích bài hát của ca sĩ đó.)
제주도의 경치가 아름다워요. (Cảnh đẹp của đảo Jeju thật trữ tình.)
이것은 내 친구의 책이에요. (Cái này là sách của bạn tôi.)
Bài 3: 고향 (Quê hương)
Bài nhỏ 1: 제주도에 가 봤어요? (Bạn đã từng đến đảo Jeju chưa?)
Từ vựng hội thoại:
구경거리: cảnh/vật đáng xem, điểm tham quan
남해: Biển Nam (Hàn Quốc)
섬: hòn đảo
다녀오다: đi rồi về
푸르다: xanh ngắt, xanh lam
Từ vựng mở rộng (Địa lý & Cảnh quan):
거리 (đường phố), 도시 (thành phố), 동해 (Biển Đông), 롤러코스터 (Tàu tàu siêu tốc), 빌딩 (tòa nhà cao tầng), 서해 (Biển Tây), 숲 (Rừng cây), 시골 (nông thôn), 온천 (suối nước nóng), 한라산 (núi Halla), 해변 (bờ biển), 해산물 (hải sản)
신선하다: tươi sống, tươi mới
편리하다: tiện lợi
Ngữ pháp 1: 만에
Ý nghĩa & Cách dùng: Chỉ khoảng thời gian trôi qua cho đến khi một sự việc lại xảy ra ("Sau [bao lâu] mới…").
Ví dụ:
저는 일 년 만에 고향에 갔어요. (Tôi về quê sau 1 năm.)
제 동생은 오 년 만에 대학교를 졸업했어요. (Em tôi tốt nghiệp đại học sau 5 năm.)
아이가 삼십 분 만에 숙제를 다 했어요. (Đứa trẻ làm xong bài tập chỉ sau 30 phút.)
Ngữ pháp 2: -어/아/여 보다1
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả trải nghiệm từng làm việc gì đó ("Đã từng…", "Thử…").
Ví dụ:
저는 불고기를 만들어 봤어요. (Tôi đã từng làm món bulgogi.)
유키 씨는 한국 차를 마셔 봤어요. (Yuki đã từng uống trà Hàn Quốc.)
삼계탕을 먹어 봤어요? (Bạn đã từng ăn gà hầm sâm chưa?)
Bài nhỏ 2: 관광지이기 때문에 언제나 사람이 많아요 (Vì là khu du lịch nên lúc nào cũng đông người)
Từ vựng hội thoại:
관광지: khu du lịch / điểm tham quan
그립다: nhớ nhung
오래되다: lâu đời, cũ
유명하다: nổi tiếng
별로: không… lắm (đi với dạng phủ định)
Từ vựng mở rộng (Cảm xúc & Tâm trạng):
기쁘다 (vui mừng), 부끄럽다 (ngượng ngùng/xấu hổ), 부럽다 (ghen tị/ngưỡng mộ), 불안하다 (bồn chồn/lo lắng), 외롭다 (cô đơn), 행복하다 (hạnh phúc), 화가 나다 (tức giận)
Ngữ pháp 1: -기 때문에
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị nguyên nhân, lý do ("Vì… nên…"). Nối với động từ/tính từ; với danh từ dùng
때문에.Ví dụ:
오늘 동생이 한국에 오기 때문에 저는 오후에 공항에 가요. (Vì hôm nay em tôi đến Hàn Quốc nên chiều tôi ra sân bay.)
음식이 맛있기 때문에 사람이 많아요. (Vì thức ăn ngon nên đông người.)
아르바이트 때문에 여행을 안 가요. (Vì công việc làm thêm nên tôi không đi du lịch.)
Ngữ pháp 2: -는데/은데/ㄴ데2
Ý nghĩa & Cách dùng: Nối hai vế câu mang tính đối lập, tương phản ("nhưng…", "trong khi…").
Ví dụ:
제 고향은 비가 많이 오는데 서울은 비가 많이 오지 않아요. (Quê tôi mưa nhiều trong khi Seoul không mưa nhiều lắm.)
형은 키가 큰데 동생은 키가 작아요. (Anh trai thì cao còn em trai thì thấp.)
여름에는 더운데 겨울에는 추워요. (Mùa hè thì nóng còn mùa đông thì lạnh.)
Bài 4: 집 (Nhà ở)
Bài nhỏ 1: 방이 컸으면 좋겠어요 (Tôi ước gì phòng rộng hơn một chút)
Từ vựng hội thoại:
동네: khu xóm, xóm làng
룸메이트: bạn cùng phòng (roommate)
알아보다: tìm hiểu, dò hỏi
이사하다: chuyển nhà
불편하다: bất tiện
Từ vựng mở rộng (Cơ sở hạ tầng & Chuyển nhà):
미용실 (tiệm cắt tóc/salon), 분식집 (quán ăn nhanh/đồ ăn vặt), 약도 (bản đồ chỉ đường), 이삿짐 (đồ đạc chuyển nhà), 이삿짐센터 (dịch vụ chuyển nhà), 주유소 (trạm xăng), 짐 (hành lý/đồ đạc), 찜질방 (phòng xông hơi)
계약하다: ký hợp đồng
싸다: rẻ / đóng gói (đồ đạc)
정리하다: dọn dẹp, sắp xếp
Ngữ pháp 1: -었으면/았으면/였으면 좋겠다
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả mong ước, hy vọng của người nói ("Giá mà…", "Ước gì…").
Ví dụ:
저는 시험을 잘 봤으면 좋겠습니다. (Tôi ước gì mình thi tốt.)
룸메이트가 성격이 좋은 사람이었으면 좋겠어요. (Tôi ước bạn cùng phòng là người tính tình tốt.)
외국에 여행을 갔으면 좋겠어요. (Tôi ước được đi du lịch nước ngoài.)
Ngữ pháp 2: -어야겠다/아야겠다/여야겠다
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả ý chí, quyết tâm hoặc sự cần thiết phải thực hiện ngay một hành động ("Phải… thôi", "Sẽ phải…").
Ví dụ:
시간이 없어서 저는 택시를 타야겠다. (Không có thời gian nên tôi phải đi taxi thôi.)
머리가 아파서 약을 먹어야겠어요. (Đau đầu quá tôi phải uống thuốc thôi.)
오늘 집을 청소해야겠어요. (Hôm nay tôi phải dọn nhà thôi.)
Bài nhỏ 2: 새로 이사한 집은 어떤가요? (Căn nhà mới chuyển đến thế nào?)
Từ vựng hội thoại:
베란다: ban công / veranda
세탁기: máy giặt
욕실: phòng tắm
주변: xung quanh
놓다: đặt, để
거의: hầu như, gần như
새로: mới (trạng từ)
Từ vựng mở rộng (Đồ đạc & Phòng trong nhà):
거실 (phòng khách), 벽 (bức tường), 부엌 (nhà bếp), 서재 (phòng đọc sách/làm việc), 소파 (ghế sofa), 수건 (khăn tắm/khăn mặt), 식탁 (bàn ăn), 옷장 (tủ quần áo), 현관 (hiên nhà/lối vào)
걸다: treo (lên)
Ngữ pháp 1: -는 중이다
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả hành động đang tiến hành ngay tại thời điểm nói ("Đang trong quá trình…"). Danh từ dùng
중이다.Ví dụ:
존 씨가 책을 읽는 중이에요. (John đang đọc sách.)
지금 집을 청소하는 중이에요. (Bây giờ tôi đang dọn nhà.)
지금은 회의 중이니까 밖에서 기다려 주십시오. (Bây giờ đang trong cuộc họp nên xin vui lòng chờ ở ngoài.)
Ngữ pháp 2: -나요/은가요/ㄴ가요?
Ý nghĩa & Cách dùng: Đuôi câu hỏi nghi vấn mang tính nhẹ nhàng, lịch sự và thân thiện.
Ví dụ:
새로 이사한 집은 어떤가요? (Căn nhà mới chuyển đến thế nào?)
김치찌개가 매운가요? (Món canh kim chi có cay không?)
언제 여행을 가나요? (Khi nào bạn đi du lịch?)
Bài 5: 음식 (Món ăn)
Bài nhỏ 1: 접시에 덜어서 한번 드셔 보세요 (Hãy sớt ra đĩa rồi ăn thử xem)
Từ vựng hội thoại:
갈비찜: sườn hầm
명절: ngày lễ tết truyền thống
소고기: thịt bò
접시: cái đĩa
덜다: sớt ra, xới ra
양념하다: ướp gia vị
Từ vựng mở rộng (Gia vị & Cách ăn):
고추장 (tương ớt), 된장 (tương đậu), 방법 (phương pháp), 삼성역 (ga Samseong), 설탕 (đường), 소금 (muối), 스트레스 (stress), 식초 (giấm), 양념 (gia vị), 인사동 (Insadong), 후추 (tiêu)
깎다 (gọt/giảm giá), 넣다 (bỏ/cho vào), 말다 (chan/trộn vào nước dùng), 비비다 (trộn), 뿌리다 (rắc), 섞다 (trộn lẫn), 찍다 (chấm)
Ngữ pháp 1: -어/아/여 보다2
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị sự khuyên bảo, đề xuất ai đó hãy làm thử việc gì ("Hãy thử… xem").
Ví dụ:
잡채를 만들어 보고 싶어요. (Tôi muốn làm thử món Japchae.)
이 티셔츠를 입어 볼 수 있어요? (Tôi có thể mặc thử chiếc áo phông này không?)
운동을 해 보세요. (Hãy tập thể dục thử xem.)
Ngữ pháp 2: -는데/은데/ㄴ데3
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để giải thích hoàn cảnh, bối cảnh nền trước khi đưa ra câu hỏi, đề nghị hoặc nhận xét tiếp theo.
Ví dụ:
저는 기숙사에 사는데 방이 크고 깨끗해요. (Tôi sống ở ký túc xá, phòng rộng và sạch lắm.)
윤아 씨는 제 한국 친구인데 예쁘고 친절해요. (Yoon-ah là bạn Hàn Quốc của tôi, cô ấy đẹp và thân thiện.)
학생 식당에 자주 가는데 값도 싸고 맛있어요. (Tôi hay ăn ở nhà ăn sinh viên, giá rẻ mà lại ngon.)
Bài nhỏ 2: 불고기를 만들어 본 적이 있어요? (Bạn đã từng làm món Bulgogi bao giờ chưa?)
Từ vựng hội thoại:
간: độ mặn ngọt (vừa miệng), gia vị
고기: thịt
기름: dầu ăn / mỡ
참기름: dầu xì dầu / dầu vần (dầu mề)
채소: rau củ
프라이팬: chảo chảo rán
보다: nếm / xem
볶다: xào
Từ vựng mở rộng (Nguyên liệu & Phương pháp nấu ăn):
감자 (khoai tây), 닭고기 (thịt gà), 냄비 (cái nồi), 당근 (cà rốt), 면 (mì/sợi mì), 돼지고기 (thịt lợn), 버섯 (nấm), 설렁탕 (canh xương bò Seolleongtang), 소스 (nước sốt), 쓰레기 (rác), 쓰레기통 (thùng rác), 양파 (hành tây), 요리법 (cách nấu ăn), 재료 (nguyên liệu), 책장 (tủ sách), 파 (hành lá)
굽다 (nướng), 꽂다 (cắm/gài), 끓이다 (đun/nấu), 다지다 (băm nhỏ), 두다 (để/đặt), 버리다 (vứt), 삶다 (luộc), 썰다 (thái/cắt), 잃어버리다 (làm mất), 찌다 (hấp), 튀기다 (rán/chiên ngập dầu)
Ngữ pháp 1: -은/ㄴ 적이 있다(없다)
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị việc đã từng (hoặc chưa từng) trải qua một hành động/kinh nghiệm nào đó trong quá khứ.
Ví dụ:
저는 한국 음식을 만든 적이 있어요. (Tôi đã từng làm món ăn Hàn Quốc.)
노라 씨는 삼계탕을 먹은 적이 없어요. (Nora chưa từng ăn gà hầm sâm.)
한국에서 버스를 잘못 탄 적이 있어요? (Bạn đã từng bắt nhầm xe buýt ở Hàn Quốc chưa?)
Ngữ pháp 2: 에다가
Ý nghĩa & Cách dùng: Gắn vào danh từ để chỉ địa điểm/đối tượng mà hành động tác động trực tiếp vào ("vào…", "lên…").
Ví dụ:
지갑에다가 돈을 넣었어요. (Tôi đã để tiền vào trong ví.)
이 종이에다가 그림을 그리세요. (Hãy vẽ tranh lên tờ giấy này.)
국에다가 밥을 말아서 먹었어요. (Tôi chan cơm vào canh rồi ăn.)
Bài 6: 시장 (Chợ)
Bài nhỏ 1: 큰 마트니까 아마 팔 거예요 (Vì là siêu thị lớn nên chắc là có bán đấy)
Từ vựng hội thoại:
마트: siêu thị (mart)
방석: đệm ngồi
비누: xà phòng
생수: nước đóng chai / nước khoáng
이불: chăn
팔다: bán
Từ vựng mở rộng (Hàng hóa sinh hoạt & Thực phẩm):
감 (quả hồng), 냉동식품 (thực phẩm đông lạnh), 대회 (cuộc thi/đại hội), 배추 (cải thảo), 소리 (âm thanh/tiếng), 생활용품 (đồ dùng sinh hoạt), 식료품 (thực phẩm), 음료 (thức uống), 참외 (dưa lê Hàn Quốc), 치약 (kem đánh răng), 칫솔 (bàn chải đánh răng), 토마토 (Cà chua), 포도 (Nho), 포스터 (Áp phích/poster), 햄 (thịt nguội/ham)
Ngữ pháp 1: -을까요/ㄹ까요?3
Ý nghĩa & Cách dùng: Đặt câu hỏi phỏng đoán về một sự việc, trạng thái ("Liệu có… không nhỉ?", "Chắc là… chứ?").
Ví dụ:
오늘 눈이 많이 올까요? (Hôm nay liệu tuyết có rơi nhiều không nhỉ?)
마트에서 이불이나 방석도 팔까요? (Liệu ở siêu thị có bán cả chăn hay đệm ngồi không nhỉ?)
저기 있는 가방은 얼마일까요? (Chiếc túi đằng kia giá bao nhiêu tiền nhỉ?)
Ngữ pháp 2: -을/ㄹ 거예요?
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự phỏng đoán của người nói về tình huống hiện tại hoặc tương lai ("Chắc là…", "Có lẽ…").
Ví dụ:
주말에 비가 많이 올 거예요. (Cuối tuần chắc là mưa nhiều đấy.)
거기는 큰 마트니까 아마 팔 거예요. (Ở đó là siêu thị lớn nên chắc là sẽ bán thôi.)
아마 도서관에서 공부하고 있을 거예요. (Có lẽ anh ấy đang học ở thư viện.)
Bài nhỏ 2: 친구가 힘들어할 것 같아요 (Hình như bạn tôi sẽ thấy mệt mỏi/khó khăn)
Từ vựng hội thoại:
매장: gian hàng / cửa hàng
상품: sản phẩm / hàng hóa
할인: giảm giá
세일하다: giảm giá / sale
항상: luôn luôn
Từ vựng mở rộng (Mặt hàng mua sắm & Đeo/Mặc):
가전제품 (đồ điện gia dụng), 귀걸이 (bông tai), 남성복 (thời trang nam), 목걸이 (vòng cổ), 반지 (nhẫn), 배낭 (ba lô), 수영복 (đồ bơi), 스포츠용품 (đồ thể thao), 여성복 (thời trang nữ), 장갑 (găng tay), 패션잡화 (phụ kiện thời trang), 핸드백 (túi xách tay)
들다 (cầm/xách túi), 메다 (đeo ba lô/cặp), 쓰다 (đội nón/đeo kính), 차다 (đeo đồng hồ)
Ngữ pháp 1: -는데/은데/ㄴ데4
Ý nghĩa & Cách dùng: Cung cấp thông tin bối cảnh về một người hoặc sự việc trước khi đặt câu hỏi hoặc đưa ra gợi ý liên quan.
Ví dụ:
영어를 잘하는데 미국에서 산 적이 있어요? (Bạn giỏi tiếng Anh thế, đã từng sống ở Mỹ chưa?)
가방이 예쁜데 어디에서 샀어요? (Chiếc túi đẹp quá, bạn mua ở đâu thế?)
친구가 옷을 사고 싶어 하는데 어디에 가면 좋을까요? (Bạn tôi muốn mua quần áo, đi đâu thì tốt nhỉ?)
Ngữ pháp 2: -어하다/아하다/여하다
Ý nghĩa & Cách dùng: Biến tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái người nói thành động từ thể hiện biểu hiện cảm xúc của ngôi thứ ba ("thấy…", "tỏ ra…").
Ví dụ:
친구가 한국말 배우는 것을 재미있어합니다. (Người bạn đó thấy việc học tiếng Hàn rất thú vị.)
시장은 너무 복잡해서 친구가 힘들어할 것 같아요. (Chợ phức tạp quá nên e là bạn tôi sẽ thấy mệt mỏi.)
일이 많아서 힘들어해요. (Nhiều việc nên anh ấy biểu lộ sự mệt mỏi.)
Bài 7: 쇼핑 (Mua sắm)
Bài nhỏ 1: 이 검은색 반바지를 입어 봐도 돼요? (Tôi mặc thử chiếc quần đùi màu đen này được không?)
Từ vựng hội thoại:
반바지: quần đùi / quần short
흰색: màu trắng
갈아입다: thay quần áo
유행이다: hợp mốt / đang là xu hướng
특별히: đặc biệt
Từ vựng mở rộng (Màu sắc, Trang phục & Hành vi):
보라색 (màu tím), 분홍색 (màu hồng), 색깔 (màu sắc), 양복 (bộ âu phục/vest), 운동복 (đồ thể thao), 원피스 (váy liền thân), 점퍼 (áo khoác jumper), 조끼 (áo gile), 청바지 (quần jean), 하늘색 (màu xanh da trời), 회색 (màu xám)
떠들다 (làm ồn/nói to), 뛰다 (chạy/nhảy), 만지다 (chạm/sờ vào), 목이 마르다 (khát nước)
Ngữ pháp 1: -어도/아도/여도 되다
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị sự cho phép thực hiện một hành động ("Được phép…", "Có thể…").
Ví dụ:
여기에 있는 음식을 먹어 봐도 돼요. (Bạn có thể ăn thử món ăn ở đây.)
이 검은색 반바지를 입어 봐도 돼요? (Tôi mặc thử chiếc quần short màu đen này được không?)
극장에 생수를 가지고 들어가도 됩니다. (Có thể mang nước khoáng vào rạp chiếu phim.)
Ngữ pháp 2: -으면/면 안 되다
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị sự cấm đoán, không cho phép thực hiện hành động ("Không được…").
Ví dụ:
교실에서 음식을 먹으면 안 됩니다. (Không được ăn thức ăn trong lớp học.)
건물 안에서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc bên trong tòa nhà.)
흰색 티셔츠는 입어 보시면 안 됩니다. (Không được mặc thử áo phông màu trắng.)
Bài nhỏ 2: 가방이 얼마나 가벼운지 몰라요 (Chiếc túi nhẹ không tưởng luôn)
Từ vựng hội thoại:
사이즈: kích cỡ (size)
월급: lương hàng tháng
주머니: túi áo/quần
멋있다: đẹp đẽ, ngầu, phong độ
빨갛다: đỏ (tính từ ㅎ)
첫: đầu tiên (tiền từ)
마음에 들다: ưng ý, hài lòng
Từ vựng mở rộng (Kiểu dáng, Hình dạng & Biến đổi ㅎ):
디자인 (thiết kế), 모양 (hình dáng), 단순하다 (đơn giản), 맞다 (vừa vặn), 밝다 (sáng), 비슷하다 (tương tự), 어둡다 (tối), 화려하다 (rực rỡ/sặc sỡ)
Các tính từ bất quy tắc
ㅎ: 그렇다 (như thế), 까맣다 (đen), 노랗다 (vàng), 빨갛다 (đỏ), 어떻다 (như thế nào), 이렇다 (như thế này), 저렇다 (như thế kia), 파랗다 (xanh lam), 하얗다 (trắng)
Ngữ pháp 1: Bất quy tắc của tính từ đuôi ㅎ (ㅎ동사/형용사)
Quy tắc biến đổi:
Khi kết hợp với nguyên âm
-아/어: Âm cuốiㅎbị lược bỏ và nguyên âm đổi thành-애/에(ví dụ:빨갛다빨개요,하얗다하얘요,어떻다어때요).Khi kết hợp với nguyên âm bắt đầu bằng
ㄴ, ㄹ, ㅁ, 은:ㅎbị lược bỏ (ví dụ:빨갛다+-은빨간,노랗다+-은$ ightarrow$노란).Ví dụ:
매운 음식을 먹고 얼굴이 빨개졌어요. (Ăn đồ cay xong mặt trở nên đỏ gay.)
저 노란 원피스 좀 입어 봐도 돼요? (Tôi mặc thử chiếc váy màu vàng kia được không?)
Ngữ pháp 2: 얼마나 -는지/은지/ㄴ지 모르다
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một trạng thái/hành động ("Không biết… đến mức nào", "Cực kỳ…").
Ví dụ:
학생들이 얼마나 열심히 공부하는지 몰라요. (Học sinh học tập chăm chỉ không tưởng luôn.)
이 가방이 얼마나 가벼운지 몰라요. (Chiếc túi này nhẹ vô cùng.)
음식이 맛있어서 얼마나 많이 먹었는지 몰라요. (Đồ ăn ngon nên tôi đã ăn nhiều không xiết.)
Bài 8: 초대 (Mời / Buổi Mời)
Bài nhỏ 1: 반 모임을 7시쯤 시작할까 해 (Tớ định khoảng 7 giờ sẽ bắt đầu họp lớp)
Từ vựng hội thoại:
기대: sự kỳ vọng / mong đợi
도움: sự giúp đỡ
모임: cuộc họp / buổi gặp mặt
시작하다: bắt đầu
초대하다: mời
필요하다: cần thiết
Từ vựng mở rộng (Hội nhóm & Cuộc tụ họp):
강아지 (chó con), 동아리 (câu lạc bộ trường), 동창 (bạn cùng khóa/bạn cũ), 동창회 (hội đồng khóa), 동호회 (câu lạc bộ sở thích), 뒤풀이 (tiệc mừng sau sự kiện), 송별회 (tiệc chia tay), 초대장 (thư mời), 환영회 (tiệc đón mừng), 회비 (hội phí)
들다 (gia nhập CLB), 모으다 (gom/quyên góp tiền), 모이다 (tụ họp/tập hợp)
Ngữ pháp 1: -어/아/여, 이야/야 (Văn nói thân mật / Panmal 반말)
Ý nghĩa & Cách dùng: Cách nói thân mật dùng với bạn bè bằng vai lứa hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Động từ/Tính từ: Bỏ
요ở dạng아/어/여요(ví dụ:가요가,먹어요먹어).Danh từ +
이야/야: Danh từ có chim dùng이야, không chim dùng야.Ví dụ:
나는 한국어 공부가 아주 재미있어. (Tớ học tiếng Hàn thấy thú vị lắm.)
내가 제일 좋아하는 운동은 야구야. (Môn thể thao tớ thích nhất là bóng chày.)
너는 오늘 어디에 가? (Hôm nay cậu đi đâu đấy?)
Ngữ pháp 2: -을까/ㄹ까 하다
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả ý định, kế hoạch chưa hoàn toàn chắc chắn của người nói ("Định…", "Đang suy nghĩ xem có nên…").
Ví dụ:
이번 방학에 책을 많이 읽을까 해요. (Kỳ nghỉ này tớ định sẽ đọc nhiều sách.)
7시쯤 시작할까 해. (Tớ định khoảng 7 giờ sẽ bắt đầu.)
저는 내년에 부모님을 모시고 여행을 갈까 합니다. (Năm sau tôi đang tính đưa bố mẹ đi du lịch.)
Bài nhỏ 2: 세제나 휴지를 사 가지고 가 (Hãy mua bột giặt hoặc giấy vệ sinh mang đến nhé)
Từ vựng hội thoại:
부인: phu nhân / vợ (của người khác)
분위기: bầu không khí
선배: tiền bối / người đi trước
주방용품: đồ dùng nhà bếp
집들이: tiệc tân gia
찻잔: tách trà
쓰다: sử dụng / dùng
어울리다: hợp / phù hợp
Từ vựng mở rộng (Quà tân gia & Món ăn tân gia):
꽃바구니 (giỏ hoa), 떡 (bánh dẻo/bánh tẻ Tokk), 샤부샤부 (lẩu Shabu-shabu), 샐러드 (salat), 세제 (bột giặt/nước tẩy rửa), 벽시계 (đồng hồ treo tường), 부케 (hoa cưới bouquet), 앨범 (album ảnh), 잡채 (miến trộn Japchae), 향초 (nến thơm), 휴지 (giấy vệ sinh), 화분 (chậu cây cảnh)
Hành vi không nên làm: 씹다 (nhai nhóp nhép), 졸다 (ngủ gật), 박수를 치다 (vỗ tay), 발로 차다 (đá bằng chân)
Ngữ pháp 1: -어/아/여 가지고
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc thực hiện hành động trước rồi mang/giữ kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo ("Làm [gì] rồi [mới]…"). Trong văn nói thân mật hay dùng.
Ví dụ:
당근을 썰어 가지고 프라이팬에 볶으세요. (Thái cà rốt ra rồi xào trên chảo nhé.)
세제나 휴지를 사 가지고 가. (Mua bột giặt hoặc giấy vệ sinh rồi mang đi nhé.)
돈을 모아 가지고 엄마 선물을 샀어요. (Tôi tiết kiệm tiền rồi mua quà cho mẹ.)
Ngữ pháp 2: -지 마 (Cấm đoán dạng Panmal)
Ý nghĩa & Cách dùng: Dạng thân mật (Panmal) của
-지 마세요dùng để ra lệnh/cấm đoán người nhỏ tuổi/bạn bè không làm gì ("Đừng…").Ví dụ:
여기에서 사진을 찍지 마. (Đừng chụp ảnh ở đây.)
너무 화려한 건 사지 마. (Đừng mua cái sặc sỡ quá.)
너무 걱정하지 마. 다 잘 될 거야. (Đừng lo lắng quá. Mọi chuyện sẽ tốt thôi.)
Bài 9: 약속 (Hẹn hò / Cuộc hẹn)
Bài nhỏ 1: 회사 일 끝나고 바로 갈게 (Xong việc ở công ty anh sẽ đến ngay)
Từ vựng hội thoại:
지나다: trôi qua (thời gian)
드디어: cuối cùng thì
무척: vô cùng, rất
바로: ngay lập tức / ngay
벌써: đã… rồi
그래: ừ, phải rồi
Từ vựng mở rộng (Kính ngữ & Ngôn từ lịch sự):
너희 (các cậu/chúng mày), 말 (lời nói) 말씀, 성함 (tên - kính ngữ của 이름), 연세 (tuổi - kính ngữ của 나이), 저희 (chúng tôi - khiêm nhường của 우리), 진지 (cơm/bữa ăn - kính ngữ của 밥)
Ngữ pháp 1: -는다/ㄴ다/다, -니? (Văn viết / Văn nói Panmal trang trọng)
Ý nghĩa & Cách dùng:
Đuôi câu tường thuật trang trọng không phân biệt đối xửa (dùng trong nhật ký, báo chí, sách vở hoặc nói với người nhỏ tuổi): Động từ có chim dùng
-는다, không chim dùng-ㄴ다; Tính từ giữ nguyên-다.Đuôi câu hỏi thân mật
-니?: Dùng khi hỏi bạn bè thân hoặc người nhỏ tuổi hơn.Ví dụ:
에릭 씨는 책을 많이 읽는다. (Eric đọc sách rất nhiều.)
네가 벌써 졸업하니? (Em đã tốt nghiệp rồi sao?)
공부는 힘들지 않니? (Vệc học không vất vả chứ?)
Ngữ pháp 2: -을게요/ㄹ게요
Ý nghĩa & Cách dùng: Hứa hẹn hoặc thể hiện ý chí hứa chắc chắn sẽ làm gì cho người nghe ("Tôi sẽ…").
Ví dụ:
내가 문을 닫을게. (Tớ sẽ đóng cửa cho.)
회사 일 끝나고 바로 갈게. (Xong việc ở công ty anh sẽ đến ngay.)
다음에는 약속을 꼭 지킬게요. (Lần sau tôi nhất định sẽ giữ lời hứa.)
Bài nhỏ 2: 회사에 급한 일이 생겨서 출장을 가게 됐어 (Vì công ty phát sinh việc gấp nên anh phải đi công tác mất rồi)
Từ vựng hội thoại:
이틀 후: 2 ngày sau
급하다: gấp gáp, khẩn cấp
뵙다: gặp mặt (kính ngữ của 만나다)
섭섭하다: tiếc nuối, buồn lòng
생기다: phát sinh, nảy sinh
갑자기: đột nhiên, đột ngột
Từ vựng mở rộng (Đếm ngày & Số đếm tuổi):
Đếm ngày: 하루 (1 ngày), 이틀 (2 ngày), 사흘 (3 ngày), 나흘 (4 ngày), 닷새 (5 ngày), 열흘 (10 ngày)
Đếm tuổi thuần Hàn: 열 (10), 스물 (20), 서른 (30), 마흔 (40), 쉰 (50), 예순 (60), 일흔 (70), 여든 (80), 아흔 (90), 백 (100)
Ngữ pháp 1: -어라/아라/여라, -자 (Mệnh lệnh & Đề nghị Panmal)
Ý nghĩa & Cách dùng:
Mệnh lệnh dạng thân mật Panmal:
-어라/아라/여라("Hãy… đi!").Rủ rê, đề nghị dạng thân mật Panmal:
-자("Cùng… nhé!").Ví dụ:
하늘아, 약속 시간을 잊지 마라. (Ha-neul à, đừng quên giờ hẹn nhé.)
우리 만나서 커피 한 잔 하자. (Chúng mình gặp nhau uống ly cà phê đi.)
꼭 연락해라. (Nhất định phải liên lạc đấy nhé.)
Ngữ pháp 2: -게 되다
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu thị việc hoàn cảnh ngoài ý muốn hoặc yếu tố khách quan dẫn đến một kết quả/trạng thái nào đó ("Được…", "Bị…", "Trở nên…").
Ví dụ:
회사에 급한 일이 생겨서 갑자기 출장을 가게 됐어. (Do công ty có việc gấp nên đột ngột phải đi công tác.)
저는 한국에 살아서 매운 음식을 잘 먹게 됐어요. (Sống ở Hàn Quốc nên tôi đã trở nên ăn tốt đồ cay.)
이사를 가게 됐습니다. (Tôi đã phải chuyển nhà đi.)
Bài 10: 부탁 (Nhờ vả)
Bài nhỏ 1: 지난주에 배운 것 좀 설명해 주실래요? (Bạn giải thích giúp tớ những gì đã học tuần trước được không?)
Từ vựng hội thoại:
부탁: lời nhờ vả
결석하다: nghỉ học, vắng mặt
들어주다: chấp nhận / lắng nghe (lời nhờ)
빌려주다: cho mượn
설명하다: giải thích
Từ vựng mở rộng (Động từ hành động trái ngược):
놓다 (buông/đặt) 잡다 (nắm/giữ)
줄다 (giảm) 늘다 (tăng)
당기다 (kéo) 밀다 (đẩy)
벗다 (cởi) 입다/신다 (mặc/đi)
접다 (gấp lại) 펴다 (mở/xòe ra)
Ngữ pháp 1: -을래요/ㄹ래요?
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để hỏi ý định hoặc nhờ vả đối phương một cách nhẹ nhàng ("Có muốn… không?", "Làm ơn… giúp được không?").
Ví dụ:
지난주에 배운 것 좀 설명해 주실래요? (Bạn giải thích giúp tôi những gì đã học tuần trước được không?)
방학 때 같이 한국 요리를 배울래요? (Kỳ nghỉ bạn có muốn cùng học nấu ăn Hàn Quốc không?)
무슨 차를 마실래요? (Bạn muốn uống trà gì?)
Ngữ pháp 2: -었다가/았다가/였다가
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ rồi ngay sau đó một hành động trái ngược hoặc hành động khác xảy ra ("Làm [gì] rồi lại…").
Ví dụ:
부산 할머니 댁에 갔다가 왔지요? (Bạn đã đến nhà bà ở Busan rồi về đúng không?)
창문을 열었다가 바람이 많이 불어서 닫았다. (Mở cửa sổ ra rồi vì gió thổi mạnh nên lại đóng lại.)
지갑을 잃어버렸다가 교실에서 찾았어요. (Đánh mất ví rồi lại tìm thấy trong lớp.)
Bài nhỏ 2: 저, 실례합니다만 김 선생님 계십니까? (Xin lỗi, cho hỏi có thầy/cô Kim ở đây không ạ?)
Từ vựng hội thoại:
서류: giấy tờ / hồ sơ / tài liệu
전하다: truyền đạt / chuyển giao
퇴근하다: tan làm / tan sở
이미: đã… rồi (từ trước)
저: ngập ngừng ("ạ…", "dạ…")
Từ vựng mở rộng (Cảm thán & Xưng hô công sở):
부장: Trưởng phòng (Department Manager)
Các từ ngập ngừng / cảm thán: 아 (à), 어 (ừ/ơ), 음 (ừm), 자 (nào/được rồi), 저기 (kìa/này bạn ơi)
Ngữ pháp 1: -습니다만/ㅂ니다만
Ý nghĩa & Cách dùng: Đuôi câu trang trọng thể hiện sự nhượng bộ hoặc lịch sự trước khi đưa ra thông tin đối lập ("Mặc dù… nhưng…", "Xin lỗi nhưng…").
Ví dụ:
저, 실례합니다만 김 선생님 계십니까? (Dạ xin lỗi nhưng có thầy Kim ở đây không ạ?)
죄송합니다만 잠깐 기다려 주십시오. (Xin lỗi nhưng xin vui lòng chờ một chút ạ.)
가고 싶습니다만 약속이 있어서 가기 어려울 것 같습니다. (Tôi rất muốn đi nhưng vì có hẹn nên e là khó đi được.)
Ngữ pháp 2: -는지/은지/ㄴ지 알다(모르다)
Ý nghĩa & Cách dùng: Hỏi hoặc thể hiện việc có biết (hoặc không biết) một thực tế hay câu hỏi nghi vấn nào đó ("Có biết/Không biết [việc gì]…").
Ví dụ:
언제 오시는지 아세요? (Bạn có biết khi nào thầy ấy đến không?)
강남역에 어떻게 가는지 아세요? (Bạn có biết làm thế nào để đi đến ga Gangnam không?)
오늘 학교에 왜 사람이 많은지 알아요? (Bạn có biết tại sao hôm nay ở trường đông người thế không?)
BẢNG TỔNG HỢP MỤC LỤC TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP THEO CHỦ ĐỀ CỦA BỘ 2-2 (BÀI 11 - 20)
(Tóm tắt tham chiếu từ Mục lục Trang 9 để hoàn thiện toàn bộ giáo trình 연세한국어 2)
Bài 11: 교통 (Giao thông): Bến xe, ga tàu, chuyển tuyến, hướng đi.
Bài 12: 학교생활 (Đời sống học đường): Đăng ký học phần, bài kiểm tra, điểm số, học bổng.
Bài 13: 공공기관 (Cơ quan công cộng): Ngân hàng, bưu điện, thủ tục hành chính.
Bài 14: 전화 (Điện thoại): Gọi điện, nhắn tin, đặt hàng qua điện thoại, hỏng hóc.
Bài 15: 예약과 주문 (Đặt chỗ và Đặt hàng): Đặt phòng, đặt bàn, thanh toán, hủy bỏ.
Bài 16: 건강 (Sức khỏe): Triệu chứng bệnh, nhà thuốc, bệnh viện, đơn thuốc.
Bài 17: 취미 / 취소 (Sở thích): Các hoạt động giải trí, thể thao, nhạc cụ.
Bài 18: 계획 (Kế hoạch): Kế hoạch tương lai, mục tiêu cá nhân, du học.
Bài 19: 여행 (Du lịch): Vé máy bay, khách sạn, điểm tham quan, lịch trình.
Bài 20: 날씨와 생활 (Thời tiết và Đời sống): Dự báo thời tiết, mùa, nhiệt độ, dọn dẹp nhà cửa.
HƯỚNG DẪN BÀI TẬP VÀ ĐÁP ÁN MẪU BÀI TẬP VÀ 복습 (ĐÁP ÁN TRONG NỘI DUNG SÁCH)
Bài tập Ngữ pháp chọn lọc tiêu biểu
Bài 1 - Cấu trúc
-게:크다크게 이야기하십시오.(Hãy nói to lên.)깨끗하다방을 깨끗하게 청소했어요.(Đã dọn phòng sạch sẽ.)
Bài 2 - Cấu trúc
-겠다:오늘 바빠서 점심을 못 먹었어요.배가 고프겠어요.(Hôm nay bận không ăn trưa được Chắc là đói bụng lắm.)
Bài 3 - Cấu trúc
만에:일 년 / 어머니를 만났어요일 년 만에 어머니를 만났어요.(Sau 1 năm mới gặp lại mẹ.)
Bài 4 - Cấu trúc
-었으면 좋겠다:아르바이트를 했으면 좋겠어요.(Ước gì làm thêm được.)
Bài 5 - Cấu trúc
에다가:프라이팬에다가 고기를 구우세요.(Hãy nướng thịt trên chảo.)
Bài 6 - Cấu trúc
-을까요?:오늘 날씨가 추울까요?(Liệu hôm nay thời tiết có lạnh không nhỉ?)
Bài 7 - Bất quy tắc
ㅎ:하얗다+-어요하얘요노랗다+-은노란
Bài 8 - Cấu trúc
-지 마:늦을 것 같으니까 기다리지 마.(Tớ e là sẽ trễ nên đừng chờ nhé.)
Bài 9 - Cấu trúc
-게 되다:회사에 급한 일이 생겨서 출장을 가게 됐어.(Do công ty có việc gấp nên phải đi công tác.)
Bài 10 - Cấu trúc
-습니다만:가고 싶습니다만 약속이 있어서 가기 어려울 것 같습니다.(Tôi rất muốn đi nhưng vì có hẹn nên khó tham gia được.)