1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extend = enlarge
Mở rộng, kéo dài (time)
Summit
Đỉnh cao, đỉnh núi (n)
Conceal = hide
Che giấu
Guyot /gi: ơu/
Núi lửa đỉnh bằng (undersea)
Ridge /ridg/
Sườn núi
Flat-topped ‘seamount
Núi ngầm đỉnh phẳng
Marine geologist /dgi'ol ơ dgist/
Nhà địa chất biển
Isolated mountains
Núi độc lập
Ocean floor
Đáy đại dương
Coastal environment
Môi trường ven biển
Ge’ology
Địa chất học
Serve as
Đóng vai trò, làm việc với tư cách…
Naval officer /’neivl/
Sĩ quan hải quân
Equipped with
Được trang bị với
Fathometer /fae’6omitơr/
Máy đo độ sâu (= sóng âm)
Truncated peaks (trun'cate (uk), 'truncate (us) )
Đỉnh núi bị cắt bằng
Name for/after
Đặt tên theo…
Serve on
Phục vụ tại
Since then
Kể từ đó
Offshore / submarine canyon
[of 'sho:r / săbmơ'ri:n 'caeniừn]
Hẻm núi ngầm
Indicate = point out
Chỉ ra
The action of waves
Tác động của sóng biển
Level off
San phẳng/ chững lại
Yet today
Tuy nhiên ngày nay
By definition (idiom)
Theo định nghĩa
Oceano’graphic
(thuộc) hải dương học
Extinct volcano /vol ‘ceinou/
Núi lửa đã tắt
Slope upward to
Dốc ngược lên tới…
Eroded top /i'roudid/
Đỉnh bị xói mòn
Dredge from
Nạo vét
Basalt /'baeso:lt/
Đá bazan
The drowning of
Sự chìm xuống của
Depress
Đè nén, làm lún xuống, làm buồn chán
Present a challenge to /pri'zent/
Đặt ra 1 thách thức cho…
Lie between… and
Nằm trong khoảng từ (vị trí, số liệu)
Be believed to be
Được tin là
Involve
Bao gồm
Beneath /bi'ni:th/ = under
Ở bên dưới
Coral rubble
Mảnh vụn san hô
Volcanic chains
Chuỗi núi lửa
Pinnacle /'pinnơcl/
Chóp
Contrary to /'contrơri/
Ngược lại (niềm tin, ý kiến)
In contrast to
Ngược lại với (ss sự khác biệt)
Dredge up >< bury
Đào bới, moi lại (chuyện 6)