1/54
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cabbage /ˈkæbɪdʒ/
bắp cải
mussels /ˈmʌs.əlz/
con trai, vẹm
aubergine /ˈoʊ.bɚ.ʒiːn/ = eggplant
quả cà tím
squid /skwɪd/
con mực
affectionate /əˈfekʃənət/
hay thể hiện tình cảm
ambitious /æmˈbɪʃəs/
tham vọng
anxious /ˈæŋkʃəs/ :
lo lắng, bất an
bossy /ˈbɒsi/ :
hách dịch, hay ra lệnh
charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ :
quyến rũ, lôi cuốn (Trái nghĩa: ugly)
competitive /kəmˈpetətɪv/ :
có tính cạnh tranh
honest /ˈɒnɪst/ :
trung thực
imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ :
giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
insecure /ˌɪnsɪˈkjʊə/ :
thiếu tự tin, bất an
mature /məˈtʃʊə/
trưởng thành
moody /ˈmuːdi/ :
tính khí thất thường
rebellious /rɪˈbeljəs/ :
nổi loạn
reliable /rɪˈlaɪəbl/ :
đáng tin cậy
self-confident :
tự tin vào bản thân
selfish /ˈselfɪʃ/ :
ích kỷ
sensible /ˈsensəbl/
biết điều, thực tế
sensitive /ˈsensətɪv/
nhạy cảm
sociable /ˈsəʊʃəbl/
hòa đồng (Trái nghĩa: unsociable / unfair / unreasonable)
spoilt /spɔɪlt/
được nuông chiều sinh hư
stubborn /ˈstʌbən/
bướng bỉnh, lì lợm (hâm)
jealous /ˈdʒeləs/
ghen tị
disorganized /dɪsˈɔːɡənaɪzd/ :
thiếu tổ chức
adopted child
con nuôi
lobster /ˈlɒbstə/
tôm hùm
prawns /prɔːnz/ :
tôm
salmon /ˈsæmən/ :
cá hồi
tuna /ˈtjuːnə/ :
cá ngừ
beef /biːf/ :
thịt bò
pork /pɔːk/ :
thịt lợn
lamb /læm/ :
thịt cừu
aubergine = eggplant /ˈəʊbəʒiːn/ :
cà tím
avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/ :
bơ
beetroot /ˈbiːtruːt/ :
củ dền
cabbage /ˈkæbɪdʒ/ :
bắp cải
cherries /ˈtʃeriz/ :
sơ ri
courgette/kʊəˈʒet/= zucchini /zuˈkiːni/
bí ngòi
red pepper :
ớt chuông đỏ
raspberries /ˈrɑːzbəriz/ :
mâm xôi
pear /peə/ :
lê
green beans /ɡriːn biːnz/ :
đậu que
grapes /ɡreɪps/
nho
cucumber /ˈkjuːkʌmbə/ :
dưa chuột
aunt /a:nt/
cô, dì, bác gái
cousin /ˈkʌzn/ :
anh chị em họ
nephew /ˈnefjuː/ :
cháu trai
Immediate family :
gia đình hạt nhân (Chỉ bao gồm người thân thiết nhất)
Extended family :
đại gia đình (Bao gồm cả ông bà, cô dì,...)
Half
chung nửa dòng máu
In-law :
liên quan tới việc kết hôn
Step :
không chung dòng máu, liên quan đến việc tái hôn
rivalry /ˈraɪvlri/
sự cạnh tranh hoặc đối kháng giữa hai bên (chị em trong gd)