1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Terrestrial /təˈres.tri.əl/
Thuộc về đất liền
Sustainability
Sự bền vững
Pollution /pəˈluː.ʃən/
Sự ô nhiễm
Deforestation
Sự phá rừng
Recycling /ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/
Sự tái chế
Biodiversity
Đa dạng sinh học
Ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/
Hệ sinh thái
Habitat /ˈhæb.ɪ.tæt/
Môi trường sống
Species /ˈspiː.ʃiːz/
Loài (sinh học)
Endangered
Có nguy cơ tuyệt chủng
Extinction /ɪkˈstɪŋk.ʃən/
Sự tuyệt chủng
Symbiosis /ˌsɪm.baɪˈəʊ.sɪs/
Sự cộng sinh
Atmosphere /ˈæt.mə.sfɪər/
Khí quyển
Ozone layer /ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/
Tầng ô-zôn
Greenhouse effect
Hiệu ứng nhà kính
Climate change
Biến đổi khí hậu
Global warming
Nóng lên toàn cầu
Carbon footprint
Dấu chân carbon
Calamity /kəˈlæm.ə.ti/
Thiên tai / Tai họa
Hurricane /ˈhʌr.ɪ.kən/
Bão cuồng phong
Tornado /ɔːˈneɪ.dəʊ/
Vòi rồng / Lốc xoáy
Flood /flʌd/
Lũ lụt
Drought /draʊt/
Hạn hán
Tsunami /tsuːˈnɑː.mi/
Sóng thần
Earthquake
Động đất