Chapter 39 (Processing)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

(Thành ngữ - Idiom)

Have [one’s] fill

  • Need/Get my fill of [food/fun/information]

  • Have/Get one's fill of [something]

Ex:

  • Let the boy eat; he hasn't had his fill yet.

  • I need my fill of sunshine after a long winter.

Synonym:

  • Enough, plenty, saturation, abundance

To have as much of something as you want or can bear.

  • (Có đủ, ăn đủ, thỏa mãn, hoặc chịu đựng quá đủ)

Ngữ cảnh:

  • Ăn uống: Khi muốn ăn no nê một món gì đó.

  • Tinh thần: Khi cần nạp lại năng lượng hoặc niềm vui.

  • Công việc: Khi đã "Bear the brunt of" quá nhiều và không muốn nhận thêm việc nữa.

2
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Line up

  • Line up [something/someone]

  • Line [something/someone] up

Ex:

  • I have a few interviews lined up for next week.

  • Please line up behind the yellow line.

Synonym:

  • Arrange, organize, schedule, queue

Xếp hàng/Sắp hàng.

Sắp xếp, chuẩn bị sẵn sàng (kế hoạch/nhân sự).

Dạng liên quan:

  • Lineup (n): Đội hình/Danh sách.

  • Queue (v/n): Xếp hàng (Kiểu Anh).

3
New cards

(Từ nhấn mạnh - Emphasizer)

Flippin’

  • Flippin' + [Adjective/Noun]

Ex:

  • It’s flippin' freezing outside!

  • Where are my flippin' keys?

Synonym:

  • Very, extremely, freaking, blinking

Antonym:

  • Slightly, a bit

Used to emphasize what you are saying, especially when you are annoyed or surprised.

  • (Cực kỳ, chết tiệt - nhưng nhẹ nhàng hơn, kinh khủng)

Dạng liên quan:

  • That's flippin' awesome! (Cái đó tuyệt đỉnh luôn!)

  • Freaking (Kiểu Mỹ - tương tự).

  • Bloody (Kiểu Anh - mạnh hơn một chút).

4
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Come up

  • Come up with [an idea/solution]

  • Come up to [someone]

Ex:

  • I'm sorry, something came up, so I can't make it.

  • We need to come up with a plan.

Synonym:

  • Arise, occur, happen, suggest

  1. Xảy ra bất ngờ.

  1. Nghĩ ra (ý tưởng). + with

  1. Tiến lại gần. + to

  1. (Mặt trời) mọc.

Dạng liên quan:

  • Something came up (Có việc đột xuất).

  • Comeback (Sự trở lại).

  • Upcoming (Sắp tới).

5
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Go on

  • Go on! / Please go on. / Go on with [something].

Ex:

  • Please go on with your story.

  • What is going on here?

  • The lights go on at 6 PM.

Synonym:

  • Continue, proceed, happen, take place

Antonym:

  • Stop, quit, cease, finish

  1. Tiếp tục. + with

  2. Xảy ra.

  3. (Đèn/Máy) bật lên.

  4. Cứ nói tiếp đi (khuyến khích).

Dạng liên quan:

  • Ongoing (adj): Đang diễn ra.

  • Go off (Tắt/Nổ/Báo thức - Trái nghĩa).

Cấu trúc:

  • Go on + V-ing: Tiếp tục làm việc gì đó đang dang dở.

  • Go on + to Verb: Kết thúc việc này và chuyển sang làm việc khác.

6
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Happened to

  • Subject + happen(ed) + to + Verb.

  • Do you happen to + Verb...?

Ex:

  • I happened to see your post online.

  • Do you happen to know where the key is?

  • Do you happen to know where the driveway is?

Synonym:

  • Chance to, occur by accident

  1. Tình cờ/Ngẫu nhiên làm gì.

  1. Dùng để hỏi một cách lịch sự khi không chắc người kia có giúp được không.

Dạng liên quan:

  • By chance (Ngẫu nhiên - đồng nghĩa).

  • Coincidence (Sự trùng hợp).

Ngữ cảnh:

  • Nhờ vả: Khi hỏi đường hoặc hỏi mượn đồ từ người lạ.

  • Giao tiếp: Khi kể về một sự trùng hợp ngẫu nhiên.

  • Công việc: Khi nhắc lại một thông tin Chú vừa nghe loáng thoáng.

Lưu ý:

  • Đặc biệt là cấu trúc "Do you happen to..." để nhờ vả hoặc hỏi thông tin.

7
New cards

(adj) Cramped

  • Feel cramped

  • A cramped [place/room/schedule]

Ex:

  • The office is so cramped that I can't even move my chair.

  • We have a cramped schedule today.

Synonym:

  • Congested, crowded, confined, tight

Not having enough space or time; uncomfortably small.

  • (Chật hẹp, tù túng, bí bách, thiếu diện tích).

Dạng liên quan:

  • Cramp (n): Chứng chuột rút (khi cơ bắp bị co thắt/bí bách).

  • Spacious (Rộng rãi - Trái nghĩa).

  • Cramped conditions (Điều kiện sống chật hẹp).

8
New cards

(Động từ & Trợ động từ)

Do + ___

  • Do [business/the dishes/homework/exercise]

Ex:

  • Just do it!

  • I do believe you are right.

  • Do you need help?

Synonym:

  • Perform, execute, carry out, achieve

Antonym:

  • Undo (Hoàn tác), neglect, idle.

  1. Thực hiện hành động.

  2. Trợ động từ (hỏi/phủ định).

  3. Nhấn mạnh ý kiến.

=> Thiên về hành động, nhiệm vụ, quy trình (những thứ đã có sẵn, chỉ cần thực hiện)

9
New cards

(Cụm trạng từ)

To a certain extent

  • [Statement], to a certain extent.

Ex:

  • I agree with you to a certain extent, but we must consider the cost.

Synonym:

  • Partly, somewhat, in part

Used to say that something is partly, but not completely, true.

  • (Ở một mức độ nào đó, phần nào đó)

Dạng liên quan:

  • To a large extent (Phần lớn).

  • To what extent...? (Đến mức độ nào?).

10
New cards

(Giới từ - Preposition)

Into

Ex:

  • He drove into the garage.

  • She is really into yoga lately.

  • Can you translate this into English?

Synonym:

  • Inside, toward, interested in, transformed to

  1. Vào bên trong.

  2. Trở thành/Biến thành.

  3. Rất thích/Đam mê.

Dạng liên quan:

  • Be into [something] (Rất thích cái gì đó).

  • Look into (v): Nghiên cứu/Điều tra

  • Go into (v): Bắt đầu thảo luận chi tiết.

Ngữ cảnh:

  • Vật lý: Bước vào phòng, bỏ đồ vào túi.

  • Biến đổi: Nước đóng băng thành đá.

  • Sở thích: Nói về đam mê.

  • Phân tích: Xem xét kỹ một vấn đề (Look into).

11
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Stay in touch

  • (Stay/Keep) in touch (with someone).

Ex:

  • Even after I change jobs, I hope we can stay in touch.

  • We stay in touch via email.

Synonym:

  • Keep in contact, correspond, maintain communication

Antonym:

  • Lose contact, drift apart, ignore

To continue to communicate with someone even though you do not live near them or see them often.

  • (Giữ liên lạc)

Dạng liên quan:

  • Lose touch (Mất liên lạc - Trái nghĩa).

  • Get in touch (Bắt đầu liên lạc).

12
New cards

(adv) Personally

  • Personally, I think...

  • I will personally handle this.

Ex:

  • Personally, I prefer the beach to the city.

  • I will personally check the report.

Synonym:

  • In my opinion, for my part, individually

Antonym:

  • Generally, officially, publicly

  1. Theo quan điểm cá nhân.

  2. Trực tiếp thực hiện.

  3. Với tư cách cá nhân (không phải tổ chức).

Dạng liên quan:

  • Personal (adj): Thuộc về cá nhân.

  • Personality (n): Nhân cách/Tính cách.

Ngữ cảnh:

  • Tranh luận: Khi muốn nói "Theo tôi thì...".

  • Công việc: Cam kết đích thân xử lý vấn đề.

  • Đời sống: Nói về sở thích cá nhân mà không muốn áp đặt người khác.

13
New cards

(adv) Ever

  • Have you ever + V3? / The [Adj-est] + ever.

Ex

  • Have you ever been to Paris?

  • This is the best meal ever!

Synonym:

  • At any time, at all, always

At any time.

  • (Đã từng, bao giờ, từ trước đến nay).

Dạng liên quan:

  • Hardly ever (Hầu như không bao giờ).

  • Forever (Mãi mãi).

  • Whenever (Bất cứ khi nào).

  • Every (Mỗi).

Ngữ cảnh:

  • Câu hỏi: Hỏi về trải nghiệm (Have you ever...).

  • So sánh: Nhấn mạnh sự thay đổi (More than ever).

  • Phủ định: Nhấn mạnh sự việc không xảy ra (Nothing ever happens).

14
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Pack away

  • Pack [something] away

  • Pack away [something].

Ex:

  • Winter is over, so it’s time to pack away our heavy coats.

  • Please pack away your laptops before leaving.

Synonym:

  • Store, tidy up, put into storage

To put something in a box, drawer, etc. because you have finished using it.

  • (Cất đi, dọn dẹp gọn gàng, lưu kho)

Dạng liên quan:

  • Put away (Cất đi - chung chung hơn).

  • Stow away (Cất kỹ/giấu đi).

Ngữ cảnh:

  • Cất đồ trang trí sau lễ Tết, cất quần áo trái mùa.

  • Dọn dẹp thiết bị sau một sự kiện hoặc dự án.

  • Tạm gác lại những kỷ niệm cũ (Pack away memories).

15
New cards

(Câu hỏi đuôi)

________, (are/is/do…)n't you?

  • [Statement], [Auxiliary verb] + [Subject]?

Ex:

  • You're coming, aren't you?

  • That makes sense, doesn't it?

  • We'll win, won't we?

Synonym:

  • Confirmation, check, tag

A short phrase at the end of a statement that turns it into a question.

  • (Câu hỏi ngắn ở cuối dùng để xác nhận hoặc hỏi ý kiến: ...phải không?, ...nhỉ?)

Ngữ cảnh:

  • Xác nhận các điều khoản.

  • Thăm dò ý kiến đối phương.

  • Nhắc nhở: Khi muốn nhắc ai đó làm gì một cách nhẹ nhàng.

16
New cards

(Cấu trúc diễn tiến)

(Shop/door/…) to (shop/door/…)

  • Verb + [Noun] to [Noun]

Ex:

  • We went shop to shop looking for the gift.

  • He delivers mail door to door.

Synonym:

  • Successive, consecutive, one after another

Moving from one place/thing to another of the same kind; step by step.

  • (Từ... này sang... khác / Liên tiếp / Từng bước một)

Dạng liên quan:

  • One by one (Từng cái một).

  • Step by step (Từng bước một).

17
New cards

(Cấu trúc tỉ mỉ)

(Shop/bit/…) by (shop/bit/…)

  • Verb + [Noun] by [Noun]

Ex:

  • We checked the street shop by shop to find the owner.

  • Bit by bit, his English improved.

Synonym:

  • Gradually, one by one, incrementally

One at a time; in a gradual or systematic way.

  • (Từng... một / Dần dần / Tỉ mỉ theo trình tự)

=> nhấn mạnh sâu sắc hơn vào sự tỉ mỉ, cẩn thận và quá trình kiểm soát từng chút một.

Dạng liên quan:

  • One after another (Lần lượt).

  • Gradually (Dần dần).

18
New cards

(Cụm tính từ lóng - Slang Phrase)

Down for

  • Be + down for + [Noun/V-ing]

Ex:

  • Are you down for some pizza tonight?

  • I'm totally down for a road trip.

Synonym:

  • Interested in, willing to, keen on

To be willing to do something or to agree with a proposal.

  • (Sẵn sàng, đồng ý, "chốt đơn", nhập cuộc)

Dạng liên quan:

  • Up for (Đồng nghĩa).

  • Count me in (Cho tôi tham gia với).

Ngữ cảnh:

  • Khi rủ rê đi chơi, xem phim.

  • Khi đồng ý với một ý tưởng sáng tạo.

  • Khi đồng ý với một lời đề nghị đi ăn.

19
New cards

(Cụm động từ - Phrasal Verb)

Place over

  • Place [something] over [something else].

Ex:

  • Please place a lid over the pan while cooking.

  • He placed a hand over his heart.

Synonym:

  • Cover, put on top of, overlay

Antonym:

  • Remove, take off, place under

To put something in a position that covers another thing.

  • (Đặt lên trên, đậy lên, phủ lên)

Dạng liên quan:

  • Cover (Che phủ).

  • Layer (Lớp)

Ngữ cảnh:

  • Đậy nắp, phủ khăn / Đặt gạc lên vết thương / Đặt tay lên miệng khi ngáp.

  • Nghệ thuật: Đặt một lớp màu khác lên trên.

20
New cards

(Trạng từ - Adverbial Phrase)

All the way

  • [Verb] + all the way

  • All the way to [somewhere]

Ex:

  • I walked all the way home in the rain.

  • Push the button all the way down.

Synonym:

  • Entirely, totally, throughout, to the end

Antonym:

  • Partly, halfway

  1. Tới tận cùng (về khoảng cách).

  2. Hoàn toàn/Triệt để (về mức độ).

Dạng liên quan:

  • Fully / Completely (Hoàn toàn).

  • Non-stop (Không dừng lại).

Ngữ cảnh:

  • Vị trí: "He came all the way from USA."

  • Mức độ: Khi cửa chưa đóng chặt, hoặc khi Chú ủng hộ ai đó 100% (I'm with you all the way).