2-1급 6-10과

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/125

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:09 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

126 Terms

1
New cards
부동산에 가다
Đi đến văn phòng bất động sản
2
New cards
집을 구경하다
Xem nhà
3
New cards
계약하다
Ký hợp đồng
4
New cards
짐을 싸다
Đóng gói đồ đạc
5
New cards
짐을 옮기다
Chuyển đồ đạc
6
New cards
짐을 정리하다
Sắp xếp đồ đạc
7
New cards
이삿짐센터
Trung tâm chuyển nhà
8
New cards
사다리
Thang
9
New cards
사다리차
Xe thang
10
New cards
이사 비용
Chi phí chuyển nhà
11
New cards
빨래(를) 하다
Giặt giũ
12
New cards
청소(를) 하다
Dọn dẹp vệ sinh
13
New cards
설거지(를) 하다
Rửa bát
14
New cards
세탁기를 돌리다
Chạy máy giặt
15
New cards
청소기를 돌리다
Chạy máy hút bụi
16
New cards
복숭아
Quả đào
17
New cards
선풍기
Quạt máy
18
New cards
문의하다
Hỏi thông tin
19
New cards
비용
Chi phí
20
New cards
거리
Khoảng cách / Đường phố
21
New cards
Hành lý, đồ đạc
22
New cards
Số lượng
23
New cards
편하다
Thuận tiện, thoải mái
24
New cards
Bánh giầy, bánh gạo
25
New cards
부족하다
Thiếu, không đủ
26
New cards
탕수육
Thịt chiên sốt chua ngọt
27
New cards
배달시키다
Gọi món, giao hàng
28
New cards
안내문
Thông báo
29
New cards
들어가다
Đi vào
30
New cards
다이어트하다
Ăn kiêng
31
New cards
취직하다
Tìm việc
32
New cards
설탕
Đường
33
New cards
Tường
34
New cards
걸다
Treo
35
New cards
우체통
Hòm thư
36
New cards
메모지
Giấy ghi chú
37
New cards
특급우편
Thư chuyển phát nhanh
38
New cards
들어 있다
Được chứa / Nằm trong
39
New cards
부치다
Gửi đi
40
New cards
무게
Trọng lượng
41
New cards
익숙해지다
Trở nên quen thuộc / Quen dần
42
New cards
안부 인사
Lời hỏi thăm
43
New cards
보내는 사람
Người gửi
44
New cards
받는 사람
Người nhận
45
New cards
편지
Thư
46
New cards
엽서
Bưu thiếp
47
New cards
카드
Thiệp
48
New cards
소포
Bưu phẩm / Kiện hàng
49
New cards
편지 봉투
Phong bì thư
50
New cards
주소
Địa chỉ
51
New cards
우편 번호
Mã bưu chính
52
New cards
우표
Tem thư
53
New cards
봉투에 넣다
Bỏ vào phong bì
54
New cards
주소를 쓰다
Viết địa chỉ
55
New cards
우표를 붙이다
Dán tem
56
New cards
상자를 사다
Mua hộp
57
New cards
소포를 포장하다
Đóng gói bưu kiện
58
New cards
저울에 올리다
Đặt lên cân
59
New cards
저울
Cái cân
60
New cards
봉투
Phong bì
61
New cards
안부
Lời hỏi thăm
62
New cards
출입국관리사무소
Cục quản lý xuất nhập cảnh
63
New cards
등록번호
Số đăng ký
64
New cards
여권
Hộ chiếu
65
New cards
비자
Thị thực / Visa
66
New cards
외국인등록증
Thẻ người nước ngoài
67
New cards
재학증명서
Giấy chứng nhận đang theo học
68
New cards
종류
Loại / Chủng loại
69
New cards
만료일
Ngày hết hạn
70
New cards
어리다
Trẻ tuổi / Nhỏ tuổi
71
New cards
싸우다
Cãi nhau / Đánh nhau
72
New cards
화가 나다
Tức giận
73
New cards
거짓말
Lời nói dối
74
New cards
에어컨
Máy điều hòa
75
New cards
켜다
Bật / Mở
76
New cards
심심하다
Buồn chán
77
New cards
스트레스를 받다
Bị căng thẳng / Stress
78
New cards
늦잠을 자다
Ngủ nướng / Ngủ dậy muộn
79
New cards
소개팅
Xem mắt / Hẹn hò giấu mặt
80
New cards
모으다
Thu thập / Tích lũy / Gom lại
81
New cards
고등학교
Trường Cấp 3
82
New cards
졸업증명서
Giấy chứng nhận tốt nghiệp
83
New cards
전입신고
Khai báo chuyển đến / Đăng ký tạm trú
84
New cards
바뀌다
Bị thay đổi / Được đổi
85
New cards
등록금 고지서
Hóa đơn thông báo học phí
86
New cards
내다
Nộp / Trả tiền
87
New cards
영수증
Hóa đơn / Biên lai
88
New cards
예절
Phép lịch sự (lễ nghĩa)
89
New cards
아기를 낳다
Sinh con (đẻ em bé)
90
New cards
어울리다
Phù hợp (hợp, hài hòa)
91
New cards
실례
Sự thất lễ (vô phép)
92
New cards
미리
Trước (làm trước cái gì đó)
93
New cards
신발을 벗다
Cởi giày
94
New cards
맨발
Chân trần (chân đất)
95
New cards
감자탕
Canh xương heo
96
New cards
바닥
Sàn nhà
97
New cards
망설이다
Do dự, lưỡng lự
98
New cards
결국
Cuối cùng thì
99
New cards
다리를 꼬다
Bắt chéo chân
100
New cards
다리를 모으다
Khép chân