1-1급 11-15과

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/309

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:18 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

310 Terms

1
New cards
영화를 못 보다
Không thể xem phim
2
New cards
공항에 가다
Đi đến sân bay
3
New cards
영어를 잘하다
Giỏi tiếng Anh
4
New cards
피곤하다
Mệt mỏi
5
New cards
지하철을 타다
Đi tàu điện ngầm
6
New cards
동아리
Câu lạc bộ
7
New cards
눈이 오다
Tuyết rơi
8
New cards
사귀다
Kết bạn / Hẹn hò
9
New cards
가입하다
Gia nhập / Tham gia
10
New cards
만들다
Làm / Chế tạo
11
New cards
그렇습니다
Đúng vậy
12
New cards
캥거루
Kangaroo
13
New cards
만리장성
Vạn Lý Trường Thành
14
New cards
유명하다
Nổi tiếng
15
New cards
쌀국수
Phở / Bún gạo
16
New cards
Vua
17
New cards
왕비
hoàng hậu
18
New cards
한글
Hangeul (Chữ Hàn)
19
New cards
전화를 받다
Nghe điện thoại
20
New cards
메시지
Tin nhắn
21
New cards
문자
tin nhắn sms
22
New cards
보내다
Gửi
23
New cards
콘서트장
Nơi biểu diễn / Nhà hát
24
New cards
잘못 알다
Hiểu lầm / Biết sai thông tin
25
New cards
유실물
Trung tâm tìm đồ thất lạc
26
New cards
센터
Trung tâm
27
New cards
갖다 주다
Mang đến cho
28
New cards
목소리
Giọng nói
29
New cards
소리
âm thanh
30
New cards
일기
Nhật ký
31
New cards
가슴이 뛰다
Tim đập thình thịch
32
New cards
잃어버리다
Đánh mất
33
New cards
전화(를) 하다
Gọi điện thoại
34
New cards
전화(를) 걸다
Đặt máy / Nhấn số gọi
35
New cards
전화를 받다
Nghe điện thoại
36
New cards
통화하다
Đang nói chuyện điện thoại
37
New cards
전화를 끊다
Cúp máy
38
New cards
통화 중(이다)
Đang bận máy / Đang trong cuộc gọi
39
New cards
전화를 바꿔 주다
Chuyển máy (cho người khác)
40
New cards
전화를 잘못 걸다
Gọi nhầm số
41
New cards
문자(메시지)를 보내다
Gửi tin nhắn
42
New cards
문자(메시지)를 받다
Nhận tin nhắn
43
New cards
조용히 하다
Giữ yên lặng
44
New cards
도와주다
Hãy giúp tôi với
45
New cards
깎다
Giảm giá / Mặc cả
46
New cards
나오다
Ra ngoài / Xuất hiện
47
New cards
누나
Chị (em trai gọi)
48
New cards
Anh (em trai gọi)
49
New cards
예약하다
Đặt trước / Đặt chỗ
50
New cards
Vị / Người (cách nói kính ngữ)
51
New cards
인원
Số lượng người
52
New cards
응원 카드
Thẻ cổ vũ / Băng rôn
53
New cards
응원
cổ vũ
54
New cards
처음
Lần đầu tiên
55
New cards
인터넷
internet
56
New cards
배구를 하다
chơi bóng chuyền
57
New cards
담배를 피우다
hút thuốc
58
New cards
같다
giống nhau
59
New cards
다르다
khác nhau
60
New cards
는 것이에요
는 거예요
61
New cards
는 것입니다
는 겁니다
62
New cards
는 것이
는 게
63
New cards
는 것을
는 걸
64
New cards
는 것은
는 건
65
New cards
중요하다
Quan trọng
66
New cards
별로
Không... lắm
67
New cards
유튜브
YouTube
68
New cards
스타벅스
Starbucks
69
New cards
메가커피
Mega Coffee
70
New cards
Một chút / Chút xíu
71
New cards
아까
Hồi nãy / Vừa nãy
72
New cards
잠깐
Một lát / Một chốc
73
New cards
이따가
Lát nữa / Tí nữa
74
New cards
반찬
Món ăn kèm
75
New cards
Cơm
76
New cards
Canh lỏng
77
New cards
canh hầm
78
New cards
찌개
canh sệt
79
New cards
숟가락
Thìa
80
New cards
젓가락
Đũa
81
New cards
된장찌개
Canh tương đậu
82
New cards
김치찌개
Canh kim chi
83
New cards
삼계탕
Gà hầm sâm
84
New cards
삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
85
New cards
불고기
Thịt bò xào
86
New cards
갈비
Sườn
87
New cards
갈비탕
canh sườn bò
88
New cards
비빔밥
Cơm trộn
89
New cards
냉면
Mỳ lạnh
90
New cards
김밥
Cơm cuộn rong biển
91
New cards
라면
Mỳ tôm (Mỳ ăn liền)
92
New cards
떡볶이
Bánh gạo cay
93
New cards
잡채
Miến trộn
94
New cards
한식
Món ăn Hàn Quốc
95
New cards
중식
Món ăn Trung Quốc
96
New cards
일식
Món ăn Nhật Bản
97
New cards
양식
Món ăn Âu Mỹ (Món Tây)
98
New cards
분식
đồ ăn nhẹ, vỉa hè
99
New cards
Tầng
100
New cards
지하
Tầng hầm