1/59
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic /ˌækəˈdemɪk/
(thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học, học; có tính chất học thuật
Academic transcripts are official copies of your academic work.
Bảng điểm học tập là bản sao chính thức của việc học tập của bạn.
accomplished /əˈkʌmplɪʃt/
có đầy đủ tài năng; hoàn hảo
My uncle, who is an accomplished teacher, taught me how to complete this exercise.
Chú của tôi, một giáo viên giỏi, đã dạy tôi cách hoàn thành bài tập này.
accelerate /ækˈseləreɪt/
= speed up
= quicken
đẩy nhanh, tăng tốc độ
< decelerate /diːˈseləreɪt/
= slow down
giảm tốc độ; kìm hãm lại
They use new technology to accelerate the growth of education.
Họ sử dụng công nghệ mới để đẩy nhanh tốc độ phát triển của giáo dục.
adhere to sth /ədˈhɪə(r)/
tuân thủ với điều gì đó
Students are expected to always adhere to school regulations.
Học sinh được yêu cầu phải luôn tuân theo các quy định của trường.
all-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/
bao quát
Education is much more open-ended and all-inclusive than schooling.
Giáo dục mang tính cởi mở và toàn diện hơn nhiều so với việc học ở trường.
an old head on young shoulders
già dặn, chín chắn trước tuổi
Emily doesn't fit in with the children at her school, she's definitely an old head on young shoulders. She talks to them like a parent or teacher would!
Emily không hợp với những đứa trẻ ở trường, nó chắc chắn già dặn trước tuổi. Nó nói chuyện như bố mẹ hay cô giáo vậy!
assessment /əˈsesmənt/
sự đánh giá; sự ước định
As part of their end of year assessment, the students had to give a presentation on the theories of learning for children under 3 years of age.
Trong phần đánh giá cuối năm, các học sinh phải thuyết trình về lý thuyết học tập cho trẻ em dưới 3 tuổi.
amend /əˈmend/
khắc phục
Reforming can also help amend some of the weaknesses of the education system.
Việc cải cách cũng có thể khắc phục một vài nhược điểm của hệ thống giáo dục.
attendance /əˈtendəns/
sự có mặt; chuyên cần
Teachers must keep a record of students’ attendances.
Giáo viên phải lưu giữ hồ sơ chuyên cần của học sinh.
acclimatize /əˈklaɪmətaɪz/
thích nghi với
I found it hard to acclimatize to my new class.
Tôi cảm thấy khó khăn để thích nghi với lớp học mới.
be aware of = be conscious of /əˈweə(r)/
ý thức về…
People are becoming far more aware of educational issues.
Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề giáo dục.
bachelor’s degree /ˌbætʃələ(r)z dɪˈɡriː/
bằng cử nhân
McConkie earned her bachelor's degree in English education.
McConkie nhận được bằng cử nhân về giáo dục tiếng Anh.
bear/have/keep sth in mind
ghi nhớ điều gì
Bear in mind that she's your teacher.
Hãy ghi nhớ rằng cô ấy là giáo viên của em đó.
cognitive /ˈkɒɡnətɪv/
liên quan đến nhận thức
There are students suffering from cognitive problems in the school we visited two months ago.
Ở ngôi trường mà chúng tôi tới thăm hai tháng trước, có những học sinh gặp phải vấn đề về nhận thức.
competent /ˈkɒmpɪtənt/
có năng lực
He’s very competent at his school.
Anh ta rất có năng lực ở trường.
compelling /kəmˈpelɪŋ/
hấp dẫn, thuyết phục
I found this lecture very compelling.
Tôi cảm thấy bài giảng này rất hấp dẫn.
compulsory = required = mandatory = obligatory
/ kəmˈpʌlsəri / /rɪˈkwaɪəd/ /ˈmændətəri/ /əˈblɪɡətəri/
bắt buộc
< optional
Some people think that students in primary schools should study English as a compulsory school subject.
Một số người nghĩ rằng học sinh tiểu học nên học Tiếng Anh như là một môn bắt buộc ở trường.
come out of one’s shell
ra khỏi vỏ của mình; trở nên hòa đồng
She was very shy at first but now after a semester she’s come out of her shell.
Lúc đầu cô ấy hơi rụt rè nhưng bây giờ cô ấy đã trở nên mạnh bạo và hòa đồng hơn sau một học kỳ.
concentrate on
(focus on / centre on)
tập trung vào
In order to be successful, you need to fully concentrate on your work.
Để thành công, bạn cần phải tập trung hoàn toàn vào công việc của bạn.
conducive
có lợi, dẫn đến
Such a noisy environment was not conducive for studying.
Môi trường ồn ào như vậy không có lợi cho việc học.
do a degree/ diploma
– học lấy bằng …
= study for/take a degree
She studied for/took a degree in engineering.
Cô ấy học lấy bằng kĩ sư.
draw inspiration from …
– tìm thấy nguồn cảm hứng từ…
He drew much inspiration from art produced by children and by primitive cultures.
Ông đã tìm được nhiều cảm hứng từ nghệ thuật được tạo ra bởi trẻ em và các nền văn hóa nguyên thủy.
draw distinctions
vạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
It's sometimes very difficult to draw a clear distinction between the meanings of different words.
Đôi khi rất khó để phân biệt rõ ràng ý nghĩa của các từ khác nhau.
espouse
tán thành, ủng hộ
The need for a well rounded education was an idea espoused by the Greeks in the time of Socrates.
Sự cần thiết của nền giáo dục toàn diện là một ý kiến được tán thành bởi những người Hy Lạp vào thời Socrates.
disruptive
gây rối
His teachers described him as a noisy, disruptive influence in class.
Giáo viên của anh ấy mô tả anh ấy là một học sinh ồn ào, thường gây rối trong lớp.
deprive of
lấy đi, cướp đi, tước đoạt
She was deprived of the chance to go to university because her parents wanted to keep her at home.
Cô ta đã bị tước cơ hội đi học đại học bởi vì bố mẹ cô muốn giữ cô ở nhà.
deter sb from
= prevent sb from – ngăn cản ai làm việc gì
My parents' warnings didn't deter me from choosing the university.
Những lời cảnh báo của cha mẹ không ngăn cản tôi chọn trường đại học.
embark on
lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (việc gì…)
We're embarking upon a new teaching project later this year.
Chúng tôi đang bắt tay vào một dự án dạy học mới vào cuối năm nay.
exceed
vượt quá
The costs of building this university can exceed tens of billions of dollars.
Chi phí xây dựng trường đại học này có thể vượt quá hàng chục tỷ đô la.
ease one’s mind = set one’s mind at ease/rest
làm cho ai thở phào nhẹ nhõm
Chris phoned to say they'd arrived safely, so that really put my mind at rest.
Chris đã gọi điện để nói rằng họ đã đến an toàn, điều đó thực sự khiến tôi yên tâm.
for the sake of sb/st
vì ai/cái gì; vì lợi ích của ai/cái gì
Whenever the teacher does something, she should consider for the sake of the students.
Bất cứ khi nào giáo viên làm điều gì đó, cô ấy nên cân nhắc vì lợi ích của học sinh.
go over
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, sửa lại
We went over our notes before the exam.
Chúng tôi đã ôn lại các chú thích trước kỳ thi.
grapple with st/sb
vật lộn
Several measures have been proposed to grapple with the problem of unemployment among university graduates.
Một vài biện pháp vừa được đưa ra để giải quyết vấn đề thất nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp.
incompetent
thiếu khả năng, thiếu trình độ, kém cỏi, bất tài
I don't think the new student is incompetent.
Tôi không nghĩ học sinh mới đến kém cỏi đâu.
be in two minds about st
phân vân/lưỡng lự về điều gì
I was in two minds whether or not to come this morning.
Tôi đang phân vân không biết sáng nay có nên đến hay không.
jot down
= write down = take note – ghi lại vắn tắt
I carry a notebook so that I can jot down any ideas.
Tôi mang theo một cuốn sổ để có thể ghi lại bất kỳ ý tưởng nào.
be on cloud nine = walk on air = be over the moon
lên đến chín tầng mây, cực kỳ sung sướng
I've been on cloud nine since I heard that I passed the exam.
Tôi đã vô cùng sung sướng từ lúc biết rằng mình đã đỗ.
learn by rote
học vẹt
She learned the equations by rote.
Cô ấy đã học vẹt các phương trình.
make sacrifices
hi sinh
We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.
Chúng tôi đã phải hy sinh để có tiền cho con cái học hành.
make up one's mind
quyết định
He finally made up his mind about the university.
Cuối cùng anh ấy cũng quyết định về trường đại học sẽ đăng ký.
make sense of
= understand – hiểu
We've been trying to make sense of the teacher's question.
Chúng tôi cố gắng hiểu câu hỏi của giáo viên.
make a case for something
cho rằng điều đó là đúng, là thuyết phục
Many educators make a case for studying overseas.
Nhiều chuyên gia về giáo dục đã ủng hộ quan điểm đi du học.
plagiarism
sự đạo văn
The university decided to fire a professor for committing plagiarism and falsifying data.
Trường đại học đã quyết định sa thải một giáo sư vì tội đạo văn và làm sai lệch dữ liệu.
privileged
có đặc quyền
I have been privileged to work with the pioneers of reforming the education.
Tôi đã có đặc quyền làm việc với những người tiên phong trong cải cách nền giáo dục.
procrastination
sự chần chừ, để chậm lại
This is no time for procrastination - we need decisive action.
Đây không phải là lúc để trì hoãn - chúng ta cần hành động dứt khoát.
receptive
dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
A good student should not be conservative, but rather receptive to new ideas.
Một học sinh giỏi không nên quá bảo thủ, mà thay vào đó nên tiếp thu những ý tưởng mới.
scholar
nhà nghiên cứu; học giả
Dr Miles was a distinguished scholar of Russian history.
Tiến sĩ Miles là một học giả kiệt xuất về lịch sử Nga.
segregation
sự phân biệt
Some educationalists suggest segregation of the sexes as a good thing, particularly in certain areas.
Một số nhà giáo dục cho rằng phân biệt giới tính là một điều tốt, đặc biệt là trong một số lĩnh vực nhất định.
sentiment
quan điểm, ý kiến
It was in the face of this public sentiment that educational reformers set about their task.
Chính lúc đối mặt với các ý kiến của công chúng thì các nhà cải cách giáo dục đã bắt ra nhiệm vụ của họ.
shed light on smt
làm sáng tỏ
Experts hope this pilot program will shed light on the benefits of extracurricular activities.
Các chuyên gia hy vọng chương trình thí điểm này sẽ làm sáng tỏ những lợi ích của hoạt động ngoại khóa.
stigma
vết nhơ, điều sỉ nhục
Not going to a university no longer carries the social stigma that it used to.
Không đi học đại học không còn là một vết nhơ như trước đây nữa.
freshman / sophomore / junior / senior
sinh viên năm nhất / năm hai / năm ba / năm cuối
Of the students enrolled in this class, 21.5% are freshmen, 23.9% sophomores.
Trong số sinh viên đăng ký lớp học này, 21.5% là sinh viên năm nhất, 23.9% là sinh viên năm hai.
syllabus
chương trình học, đề cương khóa học
The syllabus isn't as challenging, so clever students aren't being stretched enough.
Chương trình giảng dạy không quá khó, vì vậy những sinh viên thông minh không được thử thách đủ.
stick one's neck out
đánh liều để nói/ làm gì
I'm really sticking my neck out by investing my money in this idea.
Tôi thực sự đang đánh liều khi đầu tư tiền của mình vào ý tưởng này.
take / do / sit for an exam
tham gia vào kì thi
I'm sitting for an exam in accountancy next week.
Tôi sẽ thi môn kế toán tuần tới.
take in
hiểu, nắm được
The lecture was rather boring and I didn't take in much of what the lecturer said.
Bài giảng quá chán nên tôi không tiếp thu được nhiều điều giảng viên đã nói.
vivid
sống động, mạnh mẽ
She gave a vivid account of her life at university.
Cô ấy kể lại đời sống đại học của mình một cách sống động.
with flying colours
rất giỏi hoặc đạt điểm cao
She passed the exam with flying colours.
Cô đã vượt qua kỳ thi với số điểm rất cao.
ridiculously easy
dễ một cách khó tin
This test is ridiculously easy! She didn't even study at all, but she got the high score.
Bài kiểm tra này rất dễ dàng! Cô ấy thậm chí không học gì cả, mà vẫn đạt điểm cao.
pursuit
sự theo đuổi
Not until he was 25 did he begin his teaching pursuit.
Mãi đến năm hai mươi lăm tuổi, anh mới theo đuổi sự nghiệp dạy học.