Topic 1: Education

5.0(1)
Studied by 5 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

tuyt

Last updated 2:46 PM on 5/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

academic /ˌækəˈdemɪk/

(thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học, học; có tính chất học thuật

Academic transcripts are official copies of your academic work.
Bảng điểm học tập là bản sao chính thức của việc học tập của bạn.

2
New cards

accomplished /əˈkʌmplɪʃt/

có đầy đủ tài năng; hoàn hảo

My uncle, who is an accomplished teacher, taught me how to complete this exercise.
Chú của tôi, một giáo viên giỏi, đã dạy tôi cách hoàn thành bài tập này.

3
New cards

accelerate /ækˈseləreɪt/

= speed up
= quicken
đẩy nhanh, tăng tốc độ

< decelerate /diːˈseləreɪt/
= slow down
giảm tốc độ; kìm hãm lại

They use new technology to accelerate the growth of education.
Họ sử dụng công nghệ mới để đẩy nhanh tốc độ phát triển của giáo dục.

4
New cards

adhere to sth /ədˈhɪə(r)/

tuân thủ với điều gì đó

Students are expected to always adhere to school regulations.
Học sinh được yêu cầu phải luôn tuân theo các quy định của trường.

5
New cards

all-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/

bao quát

Education is much more open-ended and all-inclusive than schooling.
Giáo dục mang tính cởi mở và toàn diện hơn nhiều so với việc học ở trường.

6
New cards

an old head on young shoulders

già dặn, chín chắn trước tuổi

Emily doesn't fit in with the children at her school, she's definitely an old head on young shoulders. She talks to them like a parent or teacher would!
Emily không hợp với những đứa trẻ ở trường, nó chắc chắn già dặn trước tuổi. Nó nói chuyện như bố mẹ hay cô giáo vậy!

7
New cards

assessment /əˈsesmənt/

sự đánh giá; sự ước định

As part of their end of year assessment, the students had to give a presentation on the theories of learning for children under 3 years of age.
Trong phần đánh giá cuối năm, các học sinh phải thuyết trình về lý thuyết học tập cho trẻ em dưới 3 tuổi.

8
New cards

amend /əˈmend/

khắc phục

Reforming can also help amend some of the weaknesses of the education system.
Việc cải cách cũng có thể khắc phục một vài nhược điểm của hệ thống giáo dục.

9
New cards

attendance /əˈtendəns/

sự có mặt; chuyên cần

Teachers must keep a record of students’ attendances.
Giáo viên phải lưu giữ hồ sơ chuyên cần của học sinh.

10
New cards

acclimatize /əˈklaɪmətaɪz/

thích nghi với

I found it hard to acclimatize to my new class.
Tôi cảm thấy khó khăn để thích nghi với lớp học mới.

11
New cards

be aware of = be conscious of /əˈweə(r)/

ý thức về…

People are becoming far more aware of educational issues.
Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề giáo dục.

12
New cards

bachelor’s degree /ˌbætʃələ(r)z dɪˈɡriː/

bằng cử nhân

McConkie earned her bachelor's degree in English education.
McConkie nhận được bằng cử nhân về giáo dục tiếng Anh.

13
New cards

bear/have/keep sth in mind

ghi nhớ điều gì

Bear in mind that she's your teacher.
Hãy ghi nhớ rằng cô ấy là giáo viên của em đó.

14
New cards

cognitive /ˈkɒɡnətɪv/

liên quan đến nhận thức

There are students suffering from cognitive problems in the school we visited two months ago.
Ở ngôi trường mà chúng tôi tới thăm hai tháng trước, có những học sinh gặp phải vấn đề về nhận thức.

15
New cards

competent /ˈkɒmpɪtənt/

có năng lực

He’s very competent at his school.
Anh ta rất có năng lực ở trường.

16
New cards

compelling /kəmˈpelɪŋ/

hấp dẫn, thuyết phục

I found this lecture very compelling.
Tôi cảm thấy bài giảng này rất hấp dẫn.

17
New cards

compulsory = required = mandatory = obligatory

/ kəmˈpʌlsəri / /rɪˈkwaɪəd/ /ˈmændətəri/ /əˈblɪɡətəri/
bắt buộc

< optional

Some people think that students in primary schools should study English as a compulsory school subject.
Một số người nghĩ rằng học sinh tiểu học nên học Tiếng Anh như là một môn bắt buộc ở trường.

18
New cards

come out of one’s shell

ra khỏi vỏ của mình; trở nên hòa đồng

She was very shy at first but now after a semester she’s come out of her shell.
Lúc đầu cô ấy hơi rụt rè nhưng bây giờ cô ấy đã trở nên mạnh bạo và hòa đồng hơn sau một học kỳ.

19
New cards

concentrate on

(focus on / centre on)

tập trung vào

In order to be successful, you need to fully concentrate on your work.

Để thành công, bạn cần phải tập trung hoàn toàn vào công việc của bạn.

20
New cards

conducive

có lợi, dẫn đến

Such a noisy environment was not conducive for studying.

Môi trường ồn ào như vậy không có lợi cho việc học.

21
New cards

do a degree/ diploma

– học lấy bằng …


= study for/take a degree
She studied for/took a degree in engineering.
Cô ấy học lấy bằng kĩ sư.

22
New cards

draw inspiration from …

– tìm thấy nguồn cảm hứng từ…


He drew much inspiration from art produced by children and by primitive cultures.
Ông đã tìm được nhiều cảm hứng từ nghệ thuật được tạo ra bởi trẻ em và các nền văn hóa nguyên thủy.

23
New cards

draw distinctions

vạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt


It's sometimes very difficult to draw a clear distinction between the meanings of different words.
Đôi khi rất khó để phân biệt rõ ràng ý nghĩa của các từ khác nhau.

24
New cards

espouse

tán thành, ủng hộ


The need for a well rounded education was an idea espoused by the Greeks in the time of Socrates.
Sự cần thiết của nền giáo dục toàn diện là một ý kiến được tán thành bởi những người Hy Lạp vào thời Socrates.

25
New cards

disruptive

gây rối


His teachers described him as a noisy, disruptive influence in class.
Giáo viên của anh ấy mô tả anh ấy là một học sinh ồn ào, thường gây rối trong lớp.

26
New cards

deprive of

lấy đi, cướp đi, tước đoạt


She was deprived of the chance to go to university because her parents wanted to keep her at home.
Cô ta đã bị tước cơ hội đi học đại học bởi vì bố mẹ cô muốn giữ cô ở nhà.

27
New cards

deter sb from

= prevent sb from – ngăn cản ai làm việc gì


My parents' warnings didn't deter me from choosing the university.
Những lời cảnh báo của cha mẹ không ngăn cản tôi chọn trường đại học.

28
New cards

embark on

lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (việc gì…)


We're embarking upon a new teaching project later this year.
Chúng tôi đang bắt tay vào một dự án dạy học mới vào cuối năm nay.

29
New cards

exceed

vượt quá


The costs of building this university can exceed tens of billions of dollars.
Chi phí xây dựng trường đại học này có thể vượt quá hàng chục tỷ đô la.

30
New cards

ease one’s mind = set one’s mind at ease/rest

làm cho ai thở phào nhẹ nhõm


Chris phoned to say they'd arrived safely, so that really put my mind at rest.
Chris đã gọi điện để nói rằng họ đã đến an toàn, điều đó thực sự khiến tôi yên tâm.

31
New cards

for the sake of sb/st

vì ai/cái gì; vì lợi ích của ai/cái gì


Whenever the teacher does something, she should consider for the sake of the students.
Bất cứ khi nào giáo viên làm điều gì đó, cô ấy nên cân nhắc vì lợi ích của học sinh.

32
New cards

go over

kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, sửa lại


We went over our notes before the exam.
Chúng tôi đã ôn lại các chú thích trước kỳ thi.

33
New cards

grapple with st/sb

vật lộn


Several measures have been proposed to grapple with the problem of unemployment among university graduates.
Một vài biện pháp vừa được đưa ra để giải quyết vấn đề thất nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp.

34
New cards

incompetent

thiếu khả năng, thiếu trình độ, kém cỏi, bất tài


I don't think the new student is incompetent.
Tôi không nghĩ học sinh mới đến kém cỏi đâu.

35
New cards

be in two minds about st

phân vân/lưỡng lự về điều gì


I was in two minds whether or not to come this morning.
Tôi đang phân vân không biết sáng nay có nên đến hay không.

36
New cards

jot down

= write down = take note – ghi lại vắn tắt


I carry a notebook so that I can jot down any ideas.
Tôi mang theo một cuốn sổ để có thể ghi lại bất kỳ ý tưởng nào.

37
New cards

be on cloud nine = walk on air = be over the moon

lên đến chín tầng mây, cực kỳ sung sướng


I've been on cloud nine since I heard that I passed the exam.
Tôi đã vô cùng sung sướng từ lúc biết rằng mình đã đỗ.

38
New cards

learn by rote

học vẹt


She learned the equations by rote.
Cô ấy đã học vẹt các phương trình.

39
New cards

make sacrifices

hi sinh


We had to make sacrifices in order to pay for our children's education.
Chúng tôi đã phải hy sinh để có tiền cho con cái học hành.

40
New cards

make up one's mind

quyết định


He finally made up his mind about the university.
Cuối cùng anh ấy cũng quyết định về trường đại học sẽ đăng ký.

41
New cards

make sense of

= understand – hiểu


We've been trying to make sense of the teacher's question.
Chúng tôi cố gắng hiểu câu hỏi của giáo viên.

42
New cards

make a case for something

cho rằng điều đó là đúng, là thuyết phục


Many educators make a case for studying overseas.
Nhiều chuyên gia về giáo dục đã ủng hộ quan điểm đi du học.

43
New cards

plagiarism

sự đạo văn


The university decided to fire a professor for committing plagiarism and falsifying data.
Trường đại học đã quyết định sa thải một giáo sư vì tội đạo văn và làm sai lệch dữ liệu.

44
New cards

privileged

có đặc quyền


I have been privileged to work with the pioneers of reforming the education.
Tôi đã có đặc quyền làm việc với những người tiên phong trong cải cách nền giáo dục.

45
New cards

procrastination

sự chần chừ, để chậm lại


This is no time for procrastination - we need decisive action.
Đây không phải là lúc để trì hoãn - chúng ta cần hành động dứt khoát.

46
New cards

receptive

dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội


A good student should not be conservative, but rather receptive to new ideas.
Một học sinh giỏi không nên quá bảo thủ, mà thay vào đó nên tiếp thu những ý tưởng mới.

47
New cards

scholar

nhà nghiên cứu; học giả


Dr Miles was a distinguished scholar of Russian history.
Tiến sĩ Miles là một học giả kiệt xuất về lịch sử Nga.

48
New cards

segregation

sự phân biệt


Some educationalists suggest segregation of the sexes as a good thing, particularly in certain areas.
Một số nhà giáo dục cho rằng phân biệt giới tính là một điều tốt, đặc biệt là trong một số lĩnh vực nhất định.

49
New cards

sentiment

quan điểm, ý kiến


It was in the face of this public sentiment that educational reformers set about their task.
Chính lúc đối mặt với các ý kiến của công chúng thì các nhà cải cách giáo dục đã bắt ra nhiệm vụ của họ.

50
New cards

shed light on smt

làm sáng tỏ


Experts hope this pilot program will shed light on the benefits of extracurricular activities.
Các chuyên gia hy vọng chương trình thí điểm này sẽ làm sáng tỏ những lợi ích của hoạt động ngoại khóa.

51
New cards

stigma

vết nhơ, điều sỉ nhục


Not going to a university no longer carries the social stigma that it used to.
Không đi học đại học không còn là một vết nhơ như trước đây nữa.

52
New cards

freshman / sophomore / junior / senior

sinh viên năm nhất / năm hai / năm ba / năm cuối


Of the students enrolled in this class, 21.5% are freshmen, 23.9% sophomores.
Trong số sinh viên đăng ký lớp học này, 21.5% là sinh viên năm nhất, 23.9% là sinh viên năm hai.

53
New cards

syllabus

chương trình học, đề cương khóa học


The syllabus isn't as challenging, so clever students aren't being stretched enough.
Chương trình giảng dạy không quá khó, vì vậy những sinh viên thông minh không được thử thách đủ.

54
New cards

stick one's neck out

đánh liều để nói/ làm gì


I'm really sticking my neck out by investing my money in this idea.
Tôi thực sự đang đánh liều khi đầu tư tiền của mình vào ý tưởng này.

55
New cards

take / do / sit for an exam

tham gia vào kì thi


I'm sitting for an exam in accountancy next week.
Tôi sẽ thi môn kế toán tuần tới.

56
New cards

take in

hiểu, nắm được


The lecture was rather boring and I didn't take in much of what the lecturer said.
Bài giảng quá chán nên tôi không tiếp thu được nhiều điều giảng viên đã nói.

57
New cards

vivid

sống động, mạnh mẽ


She gave a vivid account of her life at university.
Cô ấy kể lại đời sống đại học của mình một cách sống động.

58
New cards

with flying colours

rất giỏi hoặc đạt điểm cao


She passed the exam with flying colours.
Cô đã vượt qua kỳ thi với số điểm rất cao.

59
New cards

ridiculously easy

dễ một cách khó tin


This test is ridiculously easy! She didn't even study at all, but she got the high score.
Bài kiểm tra này rất dễ dàng! Cô ấy thậm chí không học gì cả, mà vẫn đạt điểm cao.

60
New cards

pursuit

sự theo đuổi


Not until he was 25 did he begin his teaching pursuit.
Mãi đến năm hai mươi lăm tuổi, anh mới theo đuổi sự nghiệp dạy học.