Russian - Vietnamese Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/298

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ vựng Nga - Việt

Last updated 3:20 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

299 Terms

1
New cards
да
vâng, dạ, đúng thế
2
New cards
он
anh ấy, ông ấy, nó (giống đực)
3
New cards
дом
ngôi nhà
4
New cards
том
tập (sách), quyển
5
New cards
там
ở kia, ở đó
6
New cards
тут
ở đây
7
New cards
она́
cô ấy, bà ấy, nó (giống cái)
8
New cards
до́ма
ở nhà
9
New cards
Анто́н
Anton (tên riêng)
10
New cards
ма́ма
mẹ
11
New cards
А́нна
Anna (tên riêng)
12
New cards
э́то
đây là, cái này
13
New cards
кто
ai
14
New cards
как
như thế nào, làm sao
15
New cards
кот
con mèo (đực)
16
New cards
год
năm
17
New cards
мно́го
nhiều
18
New cards
окно́
cửa sổ
19
New cards
лук
hành tây
20
New cards
пар
hơi nước
21
New cards
пол
sàn nhà, giới tính
22
New cards
брат
anh/em trai
23
New cards
друг
người bạn
24
New cards
ла́мпа
cái đèn
25
New cards
ка́рта
bản đồ, thẻ
26
New cards
по́лка
cái giá, cái kệ
27
New cards
го́род
thành phố
28
New cards
гру́ппа
nhóm, lớp học
29
New cards
рука́
tay, cánh tay
30
New cards
уро́к
bài học, tiết học
31
New cards
страна́
đất nước, quốc gia
32
New cards
луна́
mặt trăng
33
New cards
рома́н
tiểu thuyết, mối tình
34
New cards
доро́га
con đường
35
New cards
подру́га
bạn gái (bạn bè là nữ)
36
New cards
рабо́та
công việc, việc làm
37
New cards
боло́то
đầm lầy
38
New cards
молоко́
sữa
39
New cards
потоло́к
trần nhà
40
New cards
ко́мната
căn phòng
41
New cards
о́блако
đám mây
42
New cards
до́рого
đắt, đắt đỏ (trạng từ)
43
New cards
вот
đây này, kìa
44
New cards
вон
kìa, ở đằng kia
45
New cards
фон
nền (bức ảnh, phong cảnh)
46
New cards
факт
sự thật, dữ kiện
47
New cards
фо́то
bức ảnh
48
New cards
ва́за
cái lọ hoa, bình hoa
49
New cards
бу́ква
chữ cái
50
New cards
пра́вда
sự thật, đúng thế
51
New cards
о́стров
hòn đảo
52
New cards
вода́
nước
53
New cards
фонта́н
đài phun nước
54
New cards
трава́
cỏ
55
New cards
авто́бус
xe buýt
56
New cards
кварти́ра
căn hộ
57
New cards
голова́
cái đầu
58
New cards
остано́вка
điểm dừng xe (buýt, tàu)
59
New cards
подгото́вка
sự chuẩn bị
60
New cards
сад
khu vườn
61
New cards
сам
tự mình, chính mình
62
New cards
суп
món súp, canh
63
New cards
сок
nước hoa quả, nước ép
64
New cards
зал
hội trường, phòng lớn
65
New cards
зуб
răng
66
New cards
звук
âm thanh
67
New cards
глаз
mắt (số ít)
68
New cards
класс
lớp học, cấp học
69
New cards
стул
cái ghế (có tựa)
70
New cards
стол
cái bàn
71
New cards
глаза́
đôi mắt (số nhiều)
72
New cards
гроза́
giông bão, cơn giông
73
New cards
коза́
con dê (cái)
74
New cards
коса́
bím tóc, cái liềm
75
New cards
алма́з
kim cương
76
New cards
расска́з
câu chuyện, truyện ngắn
77
New cards
вопро́с
câu hỏi
78
New cards
Москва́
Mát-xcơ-va (Moscow)
79
New cards
заво́д
nhà máy, xí nghiệp
80
New cards
вокза́л
nhà ga (tàu hỏa)
81
New cards
доска́
tấm bảng, tấm ván
82
New cards
ма́сло
bơ, dầu ăn
83
New cards
сло́во
từ, lời nói
84
New cards
су́мка
cái túi xách, ba lô
85
New cards
ска́зка
truyện cổ tích
86
New cards
за́втра
ngày mai
87
New cards
ты
bạn, cậu (ngôi 2 số ít, thân mật)
88
New cards
мы
chúng tôi, chúng ta
89
New cards
вы
các bạn, các anh/chị, ngài (lịch sự/số nhiều)
90
New cards
сын
con trai (mối quan hệ bố mẹ - con)
91
New cards
сыр
phô mai
92
New cards
рис
gạo, cơm
93
New cards
И́ра
Ira (tên riêng viết tắt của Irina)
94
New cards
мы́ло
xà phòng
95
New cards
ры́ба
con cá
96
New cards
ры́нок
cái chợ
97
New cards
ма́рка
tem thư, nhãn hiệu
98
New cards
кни́га
cuốn sách
99
New cards
Ива́н
Ivan (tên riêng)
100
New cards
карма́н
túi quần, túi áo