B1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:33 AM on 11/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

一 (yī)

1 gạch

2
New cards

二 (èr)

2 gạch

3
New cards

三 (sān)

3 gạch

4
New cards

儿 (ér)

Nhi đồng (儿) chân chạy rất nhanh

5
New cards

匹 (pǐ)

Đếm con (匹) vật trong tủ đựng (匚) xem có mấy chân (儿)

6
New cards

四 (sì)

Người vây quanh (囗) chân (儿) chạy bốn (四) phía

7
New cards

西 (xī)

1 (一) trong 4 (四) phía là phía Tây (西)

8
New cards

酒 (jiǔ)

Ủ men với nước (氵) tới giờ Dậu (酉) sẽ thành rượu (酒)

9
New cards

五 (wǔ)

Leo từ Tầng (T) 1 (一) đến tầng 5 (五)

10
New cards

伍 (wǔ)

Người (亻) + ngũ (五) = Đội ngũ (伍)

11
New cards

七 (qī)

Giống số 7 ngược

12
New cards

巾 (jīn)

Giống hình cái khăn

13
New cards

十 (shí)

Gạch ngang (一) gạch dọc (丨) ra số 10 (thập)

14
New cards

千 (qiān)

Thêm 1 phẩy (丿) vào số 10 (thập) là ra 1000 (ngàn)

15
New cards

干 (gān, gàn)

Bất kỳ 1 (nhất) thứ gì phơi 10 (thập) ngày cũng khô (can)

16
New cards

于 (yú)

Vào lúc (vu) 2 (nhị) giờ nhất quyết (quyết) thức dậy

17
New cards

土 (tǔ)

Có 10 (thập) + 1 (nhất) mảnh đất (thổ)

18
New cards

士 (shì)

Sĩ (sĩ) ngược với thổ (thổ)

19
New cards

玉 (yù)

Vua (vương) là chủ (chủ) viên ngọc (ngọc)

20
New cards

国 (guó)

Vây quanh (vi) bảo vệ viên ngọc (ngọc) quý của quốc gia (quốc)

21
New cards

宝 (bǎo)

Dưới mái nhà (miên) viên ngọc (ngọc) chính là bảo bối quý giá (bảo)

22
New cards

莹 (yíng)

Cô Thảo (thảo) trùm khăn (mịch) lên viên ngọc (ngọc) trong suốt (huỳnh)

23
New cards

全 (quán)

Người (nhân) làm vua (vương) phải giỏi toàn (toàn) diện

24
New cards

拴 (shuān)

Tay (thủ) toàn (toàn) dùng để buộc (xuyến)

25
New cards

栓 (shuān)

Cây (mộc) toàn (toàn) dùng làm chốt (xuyến)

26
New cards

金 (jīn)

Người (nhân) làm vua (vương) có 8 (bát) túi tiền vàng (kim)