C5

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

告别

v gao4bie2 cáo biệt từ biệt

2
New cards

宁可

adv ning4ke3 ninh khả thà rằng

3
New cards

迎亲

ying2 qin1 nghênh thân đón dâu

4
New cards

花轿

n hua1jiao4 hoa kiệu kiệu hoa

5
New cards

v gui4 quỵ quỳ

6
New cards

痛哭

v tong4ku1 thông khóc khóc lóc thảm thiết

7
New cards

诉说

v su4shuo1 tố thuyết nói, kể lể

8
New cards

心愿

n xin1yuan4 tâm nguyện tâm nguyện

9
New cards

乌云

n wu1yun2 ô vân mây đen

10
New cards

翻滚

v fan1gun3 phiến cổn lăn lộn, cuồn cuộn

11
New cards

n lei2 lôi sấm

12
New cards

隆隆

tượng thanh long2long2 long long ầm ầm, đùng đùng

13
New cards

霹雳

n pi1li4 tịch lịch sét

14
New cards

v lie4 liệt vỡ, nứt

15
New cards

v yue4 dược nhảy

16
New cards

v san4 tán (mây) tan

17
New cards

蝴蝶

n hu2die2 hồ điệp bươm bướm

18
New cards

翩翩起舞

pian1pian1 qi3wu3 phiên phiên khởi vũ nhảy múa uyển chuyển

19
New cards

飞翔

v fei1xiang2 phi tường bay, bay lượn

20
New cards

流传

v liu2chuan2 lưu truyền lưu truyền

21
New cards

祝家庄

n zhu4jia1zhuang1 Chúc gia trang

22
New cards

马文才

n ma3 wen2cai2 Mã Văn Tài

23
New cards

万松书院

n wan4song1 shu1yuan4 Thư viện Vạn Tùng

24
New cards

入学申请书

n ru4xue2shen1qing3shu1 đơn xin nhập học

25
New cards

王府井

wang2fu3jing3 Vương Phủ Tỉnh

26
New cards

麦当劳

mai4dang1lao2 McDonald

27
New cards

首都机场

shou3du1ji1chang3 sân bay thủ đô

28
New cards

shu4 bó

29
New cards

xiang1 thùng, hòm, hộp

30
New cards

做客

zuo4ke4 tố khách làm khách

31
New cards

越来越

yue4lai2yue4 việt lai việt càng ngày càng

32
New cards

打的

[dǎ di] đả đích đi xe taxi

33
New cards

adj kong1 không không, trống

34
New cards

四合院

n si4he2yuan4 tứ hợp viện nhà tứ hợp viện (kiểu nhà vây quanh sân)

35
New cards

院子

n yuan4zi viện tử sân

36
New cards

v zhong4 chủng trồng, cấy

37
New cards

lượng ke1 khỏa cái (lượng từ của cây)

38
New cards

n zao3 táo, tảo táo đỏ

39
New cards

v jie1 kết kết, ra (quả)

40
New cards

v chang2 thường thử, nếm

41
New cards

adj tian2 điềm ngọt

42
New cards

越…越…

越 v 越 adj yue4…yue4 việt … việt càng … càng

43
New cards

v gai4 cái làm, dựng, xây

44
New cards

住宅

n zhu4zhai2 trú trạch nhà ở

45
New cards

小区

n xiao3qu1 tiểu khu khu dân cư

46
New cards

v jian4 kiến xây

47
New cards

v ban1 ban chuyển, dời

48
New cards

遗憾

adj yi2han4 di hám tiếc, đáng tiếc

49
New cards

舍不得

v she3bude xả bất đắc luyến tiếc, không nỡ, tiếc rẻ

50
New cards

离开

v li2kai1 li khai rời xa, rời bỏ

51
New cards

现代化

v.n [xiàn dài huà] hiện đại hóa hiện đại hóa

52
New cards

圣诞节

n sheng4dan4jie2 Thánh đản tiết lễ GS

53
New cards

新年

n xin1nian2 tân niên năm mới

54
New cards

随便

adj.adv sui2bian4 tùy tiện tùy ý, dễ dàng

55
New cards

感想

n gan3'xiang3 cảm tưởng cảm tưởng, cảm nghĩ

56
New cards

体会

v.n ti3hui4 thể hội hiểu biết, nhận thức, lĩnh hội

57
New cards

意见

n yi4jian4 ý kiến ý kiến

58
New cards

建议

v jian4yi4 kiến nghị đề nghị

59
New cards

v ti2 đề Nắm lấy, nhấc lên nhấc, xách Đề cập, đề ra, nhắc đến

60
New cards

出门

chu1men2 xuất môn đi ra, ra ngoài

61
New cards

人们

n ren2men nhân môn mọi người, người ta

62
New cards

丰富

adj feng1fu4 phong phú phong phú, dồi dào

63
New cards

打扮

v da3ban1 đả ban trang điểm, ăn vận

64
New cards

装饰

v.n zhuang1 shi4 trang sức trang trí, trang sức

65
New cards

礼物

n li3wu4 lễ vật quà tặng

66
New cards

欢乐

adj huan1le4 hoan lạc hoan hỉ, vui mừng

67
New cards

节日

n jie2ri4 tiết nhật ngày lễ

68
New cards

春节

chun1 jie2 xuân tiết Tết nguyên đán

69
New cards

v kai1 khi khai hội, mở tiệc

70
New cards

联欢会

n lian2huan1hui4 liên hoan hội bữa tiệc

71
New cards

品尝

v pin3chang2 phẩm thưởng nếm, thưởng thức

72
New cards

特色

n.adj te4se4 đặc sắc đặc sắc, sắc thái riêng

73
New cards

亲手

adv qin1shou3 thân thủ tự tay, đích thân

74
New cards

最好

adv zui4hao3 tối hảo tốt nhất

75
New cards

prep bả bả cầm, nắm giữ

76
New cards

đại tha ít nó (dùng cho đồ vật, con vật)

77
New cards

布置

v bu4zhi4 bố trí bố trí, sx

78
New cards

会场

n.adj hui4chang3 hội trường hội trường

79
New cards

管理员

n guan3li3yuan2 quản lý viên nhân viên quản lý

80
New cards

管理

v guan3li3 quản lý quản lý

81
New cards

告诉

v gao1su cáo tố bảo, nói

82
New cards

答应

v da1ying1 đáp ứng đáp ứng, đồng ý

83
New cards

打扫

v da3sao3 đả tảo quét, dọn

84
New cards

窗户

n chuang1hu song hộ cửa sổ

85
New cards

n chuang1 song cửa sổ

86
New cards

v ca1 sát lau, chùi, cọ

87
New cards

桌子

n zhuo1zi trác tử cái bàn

88
New cards

圆圈

n yuan2quan1 viên khuôn vòng tròn

89
New cards

黑板

n hei1ban3 hắc bản bảng đen

90
New cards

音响

n yin1'xiang3 âm hưởng loa, dàn âm thanh

91
New cards

彩灯

n cai3deng1 thái đăng đèn điện. đèn màu

92
New cards

彩带

n cai3dai4 thái đới dây màu

93
New cards

惊喜

n jing1xi3 kinh hỉ niềm vui bất ngờ

94
New cards

宾馆

n bin1guan3 tân quán Ks, nhà nghỉ

95
New cards

夫人

n fu4ren2 phu nhân vợ

96
New cards

lượng fu2 bức bức, tấm

97
New cards

水仙

n shui3xian1 thủy tiên Hoa Thủy Tiên

98
New cards

v kai1 khai nở (hoa)

99
New cards

adj fu2 phúc hạnh phúc

100
New cards

n zi4 tự chữ

Explore top flashcards

Chapter 9-Sound
Updated 813d ago
flashcards Flashcards (33)
Lit Master Words
Updated 627d ago
flashcards Flashcards (84)
med surg final
Updated 761d ago
flashcards Flashcards (211)
HORT 4112 Plants
Updated 991d ago
flashcards Flashcards (60)
Chapter 9-Sound
Updated 813d ago
flashcards Flashcards (33)
Lit Master Words
Updated 627d ago
flashcards Flashcards (84)
med surg final
Updated 761d ago
flashcards Flashcards (211)
HORT 4112 Plants
Updated 991d ago
flashcards Flashcards (60)