1/88
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
公共 (こうきょう)
công cộng
損 (そん) (な)
lỗ/mất/tổn thất
定期的 (ていきてき) (な)
định kì
上映 (じょうえい) -する
chiếu phim
ミニ
mini/sự nhỏ xinh
絵画 (かいが)
hội hoạ
スペース
khoảng trống
格安 (かくやす) (な)
rẻ
仲間 (なかま)
bạn bè, đồng chí
計画 (けいかく) -する
kế hoạch
さらに
hơn nữa
工夫 (くふう) -する
lao tâm khổ tứ
タイムスリップ - する
trở về quá khứ
科学 (かがく)
khoa học
知識 (ちしき)
tri thức
増やす (ふやす)
tăng thêm
芸術 (げいじゅつ)
nghệ thuật
鑑賞 (かんしょう) -する
thưởng thức
マニア
ham mê/nhiệt huyết
喜ぶ (よろこぶ)
vui/mừng
詳しい (くわしい)
tường tận/tỷ mỷ
解説 (かいせつ) -する
giải thích
なるほど
quả nhiên như vậy
納得 (なっとく) -する
lý giải/đồng ý
事前に (じぜんに)
trước
専門家 (せんもんか)
chuyên gia
和紙 (わし)
giấy Nhật
織物 (おりもの)
vải dệt/hàng dệt
身近 (みぢか) (な)
thân cận/gần gũi
市町村 (しちょうそん)
phố thị trấn thôn
貸し出し (かしだし)
cho vay/cho mượn
本人 (ほんにん)
người đó
例えば (たとえば)
ví dụ
自宅 (じたく)
nhà riêng
郵便物 (ゆうびんぶつ)
hàng gửi bưu điện
かまわない
không sao
日当 (ひあたり)
ánh nắng chiếu
パスワード
mật mã
職員 (しょくいん)
công chức
管理人 (かんりにん)
người quản lý
解決 (かいけつ) -する
giải quyết
ゆうべ
tối hôm qua
できたら
nếu có thể
伺う (うかがう)
thăm hỏi
通路 (つうろ)
đường đi/lối đi
切れる (きれる)(電気が切れる (でんきがきれる))
hết (hết điện)
取り換える (とりかえる)
đổi/trao đổi
ようこそ
chào đón
トレーニング -する
luyện tập
在勤 (ざいきん) -する
còn chức nhiệm
在学 (ざいがく) -する
còn học
講習 (こうしゅう)
huấn luyện
器具 (きぐ)
đồ đạc
有無 (うむ)
việc có hay không
指導 (しどう) - する
chỉ đạo
通年 (つうねん)
cả năm
ヨガ
yoga
卓球 (たっきゅう)
bóng bàn
バレーボール
bóng chuyền
各 (かく) ~(各20人 (かく20にん))
mỗi/cứ ~ (cứ 20 người)
ジュース
nước ngọt
持参 (じさん) -する
mang theo
年齢 (ねんれい)
tuổi tác
性別 (せいべつ)
giới tính
返事 (へんじ) -する
trả lời/phản hồi
天候 (てんこう)
khí hậu
到着 (とうちゃく) -する
đến nơi
施設 (せつ)
thiết bị/cơ sở
様子 (ようす)
bộ dạng/tình hình
特徴 (とくちょう)
đặc trưng
ロビー
hành lang/đại sảnh
寄る (よる)
ghé vào
ソファ
ghế tràng kỷ/xô-fa
ギャラリー
phòng tranh
作品 (さくひん)
tác phẩm
展示 (てんじ) -する
trưng bày
ラケット
cái vợt
気軽 (きがる) (な)
nhẹ nhõm/thoải mái
偶然 (ぐうぜん)
tình cờ/ngẫu nhiên
急用 (きゅうよう)
việc gấp
イヤホン
tai nghe
先 (さき)
trước
灰色 (はいいろ)
màu xám
斜め (ななめ)
nghiêng/chéo/chếch
正面 (しょうめん)
chính diện/mặt tiền
植える (うえる)
vun trồng/trông trọt
方針 (ほうしん)
phương châm đường lối
進める (すすめる)
thúc đẩy/xúc tiến
プラン
kế hoạch