JPD316 P4

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:16 AM on 7/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

公共 (こうきょう)

công cộng

2
New cards

損 (そん) (な)

lỗ/mất/tổn thất

3
New cards

定期的 (ていきてき) (な)

định kì

4
New cards

上映 (じょうえい) -する

chiếu phim

5
New cards

ミニ

mini/sự nhỏ xinh

6
New cards

絵画 (かいが)

hội hoạ

7
New cards

スペース

khoảng trống

8
New cards

格安 (かくやす) (な)

rẻ

9
New cards

仲間 (なかま)

bạn bè, đồng chí

10
New cards

計画 (けいかく) -する

kế hoạch

11
New cards

さらに

hơn nữa

12
New cards

工夫 (くふう) -する

lao tâm khổ tứ

13
New cards

タイムスリップ - する

trở về quá khứ

14
New cards

科学 (かがく)

khoa học

15
New cards

知識 (ちしき)

tri thức

16
New cards

増やす (ふやす)

tăng thêm

17
New cards

芸術 (げいじゅつ)

nghệ thuật

18
New cards

鑑賞 (かんしょう) -する

thưởng thức

19
New cards

マニア

ham mê/nhiệt huyết

20
New cards

喜ぶ (よろこぶ)

vui/mừng

21
New cards

詳しい (くわしい)

tường tận/tỷ mỷ

22
New cards

解説 (かいせつ) -する

giải thích

23
New cards

なるほど

quả nhiên như vậy

24
New cards

納得 (なっとく) -する

lý giải/đồng ý

25
New cards

事前に (じぜんに)

trước

26
New cards

専門家 (せんもんか)

chuyên gia

27
New cards

和紙 (わし)

giấy Nhật

28
New cards

織物 (おりもの)

vải dệt/hàng dệt

29
New cards

身近 (みぢか) (な)

thân cận/gần gũi

30
New cards

市町村 (しちょうそん)

phố thị trấn thôn

31
New cards

貸し出し (かしだし)

cho vay/cho mượn

32
New cards

本人 (ほんにん)

người đó

33
New cards

例えば (たとえば)

ví dụ

34
New cards

自宅 (じたく)

nhà riêng

35
New cards

郵便物 (ゆうびんぶつ)

hàng gửi bưu điện

36
New cards

かまわない

không sao

37
New cards

日当 (ひあたり)

ánh nắng chiếu

38
New cards

パスワード

mật mã

39
New cards

職員 (しょくいん)

công chức

40
New cards

管理人 (かんりにん)

người quản lý

41
New cards

解決 (かいけつ) -する

giải quyết

42
New cards

ゆうべ

tối hôm qua

43
New cards

できたら

nếu có thể

44
New cards

伺う (うかがう)

thăm hỏi

45
New cards

通路 (つうろ)

đường đi/lối đi

46
New cards

切れる (きれる)(電気が切れる (でんきがきれる))

hết (hết điện)

47
New cards

取り換える (とりかえる)

đổi/trao đổi

48
New cards

ようこそ

chào đón

49
New cards

トレーニング -する

luyện tập

50
New cards

在勤 (ざいきん) -する

còn chức nhiệm

51
New cards

在学 (ざいがく) -する

còn học

52
New cards

講習 (こうしゅう)

huấn luyện

53
New cards

器具 (きぐ)

đồ đạc

54
New cards

有無 (うむ)

việc có hay không

55
New cards

指導 (しどう) - する

chỉ đạo

56
New cards

通年 (つうねん)

cả năm

57
New cards

ヨガ

yoga

58
New cards

卓球 (たっきゅう)

bóng bàn

59
New cards

バレーボール

bóng chuyền

60
New cards

各 (かく) ~(各20人 (かく20にん))

mỗi/cứ ~ (cứ 20 người)

61
New cards

ジュース

nước ngọt

62
New cards

持参 (じさん) -する

mang theo

63
New cards

年齢 (ねんれい)

tuổi tác

64
New cards

性別 (せいべつ)

giới tính

65
New cards

返事 (へんじ) -する

trả lời/phản hồi

66
New cards

天候 (てんこう)

khí hậu

67
New cards

到着 (とうちゃく) -する

đến nơi

68
New cards

施設 (せつ)

thiết bị/cơ sở

69
New cards

様子 (ようす)

bộ dạng/tình hình

70
New cards

特徴 (とくちょう)

đặc trưng

71
New cards

ロビー

hành lang/đại sảnh

72
New cards

寄る (よる)

ghé vào

73
New cards

ソファ

ghế tràng kỷ/xô-fa

74
New cards

ギャラリー

phòng tranh

75
New cards

作品 (さくひん)

tác phẩm

76
New cards

展示 (てんじ) -する

trưng bày

77
New cards

ラケット

cái vợt

78
New cards

気軽 (きがる) (な)

nhẹ nhõm/thoải mái

79
New cards

偶然 (ぐうぜん)

tình cờ/ngẫu nhiên

80
New cards

急用 (きゅうよう)

việc gấp

81
New cards

イヤホン

tai nghe

82
New cards

先 (さき)

trước

83
New cards

灰色 (はいいろ)

màu xám

84
New cards

斜め (ななめ)

nghiêng/chéo/chếch

85
New cards

正面 (しょうめん)

chính diện/mặt tiền

86
New cards

植える (うえる)

vun trồng/trông trọt

87
New cards

方針 (ほうしん)

phương châm đường lối

88
New cards

進める (すすめる)

thúc đẩy/xúc tiến

89
New cards

プラン

kế hoạch