JPD316 P4

  • 公共 (こうきょう) - công cộng

  • 損 (そん) (な) - lỗ/mất/tổn thất

  • 定期的 (ていきてき) (な) - định kì

  • 上映 (じょうえい) -する - chiếu phim

  • ミニ - mini/sự nhỏ xinh

  • 絵画 (かいが) - hội hoạ

  • スペース - khoảng trống

  • 格安 (かくやす) (な) - rẻ

  • 仲間 (なかま) - bạn bè

  • 計画 (けいかく) -する - kế hoạch

  • さらに - hơn nữa

  • 工夫 (くふう) -する - lao tâm khổ tứ

  • タイムスリップ - する - trở về quá khứ

  • 科学 (かがく) - khoa học

  • 知識 (ちしき) - tri thức

  • 増やす (ふやす) - tăng thêm

  • 芸術 (げいじゅつ) - nghệ thuật

  • 鑑賞 (かんしょう) -する - thưởng thức

  • マニア - ham mê/nhiệt huyết

  • 喜ぶ (よろこぶ) - vui/mừng

  • 詳しい (くわしい) - tường tận/tỷ mỷ

  • 解説 (かいせつ) -する - giải thích

  • なるほど - quả nhiên như vậy

  • 納得 (なっとく) -する - lý giải/đồng ý

  • 事前に (じぜんに) - trước

  • 専門家 (せんもんか) - chuyên gia

  • 和紙 (わし) - giấy Nhật

  • 織物 (おりもの) - vải dệt/hàng dệt

  • 身近 (みぢか) (な) - thân cận/gần gũi

  • 市町村 (しちょうそん) - phố thị trấn thôn

  • 貸し出し (かしだし) - cho vay/cho mượn

    • 本人 (ほんにん) - người đó

    • 例えば (たとえば) - ví dụ

    • 自宅 (じたく) - nhà riêng

    • 郵便物 (ゆうびんぶつ) - hàng gửi bưu điện

    • かまわない - không sao

    • 日当 (ひあたり) - ánh nắng chiếu

    • パスワード - mật mã

    • 職員 (しょくいん) - công chức

  • 管理人 (かんりにん) - người quản lý

    • 解決 (かいけつ) -する - giải quyết

    • ゆうべ - tối hôm qua

    • できたら - nếu có thể

    • 伺う (うかがう) - thăm hỏi

    • 通路 (つうろ) - đường đi/lối đi

    • 切れる (きれる)(電気が切れる (でんきがきれる)) - hết (hết điện)

    • 取り換える (とりかえる) - đổi/trao đổi

  • ようこそ - chào đón

    • トレーニング -する - luyện tập

    • 在勤 (ざいきん) -する - còn chức nhiệm

    • 在学 (ざいがく) -する - còn học

    • 講習 (こうしゅう) - huấn luyện

    • 器具 (きぐ) - đồ đạc

    • 有無 (うむ) - việc có hay không

    • 指導 (しどう) - する - chỉ đạo

    • 通年 (つうねん) - cả năm

    • ヨガ - yoga

    • 卓球 (たっきゅう) - bóng bàn

    • バレーボール - bóng chuyền

    • 各 (かく) ~(各20人 (かく20にん)) - mỗi/cứ ~ (cứ 20 người)

    • ジュース - nước ngọt

    • 持参 (じさん) -する - mang theo

    • 年齢 (ねんれい) - tuổi tác

    • 性別 (せいべつ) - giới tính

    • 返事 (へんじ) -する - trả lời/phản hồi

    • 天候 (てんこう) - khí hậu

    • 到着 (とうちゃく) -する - đến nơi

    • 施設 (せつ) - thiết bị/cơ sở

  • 様子 (ようす) - bộ dạng/tình hình

  • 特徴 (とくちょう) - đặc trưng

  • ロビー - hành lang/đại sảnh

  • 寄る (よる) - ghé vào

  • ソファ - ghế tràng kỷ/xô-fa

  • ギャラリー - phòng tranh

  • 作品 (さくひん) - tác phẩm

  • 展示 (てんじ) -する - trưng bày

  • ラケット - cái vợt

  • 気軽 (きがる) (な) - nhẹ nhõm/thoải mái

  • 偶然 (ぐうぜん) - tình cờ/ngẫu nhiên

  • 急用 (きゅうよう) - việc gấp

  • イヤホン - tai nghe

  • 先 (さき) - trước

  • 灰色 (はいいろ) - màu xám

  • 斜め (ななめ) - nghiêng/chéo/chếch

  • 正面 (しょうめん) - chính diện/mặt tiền

  • 植える (うえる) - vun trồng/trông trọt

  • 方針 (ほうしん) - phương châm đường lối

  • 進める (すすめる) - thúc đẩy/xúc tiến

  • プラン - kế hoạch