SAT Phase 1 Vocabulary Set 5

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

Languid

English Definition: (Of a person, manner, or gesture) having or showing a disinclination for physical exertion or effort; slow and relaxed.

Vietnamese Definition: (Của một người, cách cư xử, hoặc cử chỉ) có hoặc thể hiện sự không muốn gắng sức thể chất hoặc nỗ lực; chậm và thoải mái.

Synonyms:

Listless (Lacking energy or enthusiasm): Thiếu năng lượng hoặc hứng thú.

Lethargic (Affected by lethargy; sluggish and apathetic): Bị ảnh hưởng bởi sự lừ đừ; chậm chạp và thờ ơ.

2
New cards

Extemporaneous

English Definition: Spoken or done without preparation.

Vietnamese Definition: Nói hoặc làm mà không chuẩn bị trước.

Synonyms:

Improvised (Created and performed spontaneously or without preparation): Được tạo ra và thực hiện một cách tự phát hoặc không chuẩn bị.

Unpremeditated (Not planned in advance): Không được lên kế hoạch trước.

3
New cards

Fastidious

English Definition: Very attentive to and concerned about accuracy and detail.

Vietnamese Definition: Rất chú ý và quan tâm đến độ chính xác và chi tiết.

Synonyms:

Meticulous (Showing great attention to detail; very careful and precise): Thể hiện sự chú ý lớn đến từng chi tiết; rất cẩn thận và chính xác.

Punctilious (Showing great attention to detail or correct behavior): Thể hiện sự chú ý lớn đến chi tiết hoặc hành vi đúng đắn.

4
New cards

Discreet

English Definition: Careful and circumspect in one's speech or actions, especially in order to avoid causing offense or to gain an advantage.

Vietnamese Definition: Cẩn thận và thận trọng trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt để tránh gây xúc phạm hoặc để có được lợi thế.

Synonyms:

Prudent (Acting with or showing care and thought for the future): Hành động với hoặc thể hiện sự cẩn thận và suy nghĩ cho tương lai.

Tactful (Having or showing tact): Có hoặc thể hiện sự khéo léo.

5
New cards

Abate

English Definition: (Of something perceived as hostile, threatening, or negative) become less intense or widespread.

Vietnamese Definition: (Của điều gì đó được cảm nhận là thù địch, đe dọa, hoặc tiêu cực) trở nên ít căng thẳng hoặc phổ biến.

Synonyms:

Subside (Become less intense, violent, or severe): Trở nên ít căng thẳng, bạo lực, hoặc nghiêm trọng.

Diminish (Make or become less): Làm cho hoặc trở nên ít hơn.

6
New cards

Portent

English Definition: A sign or warning that something, especially something momentous or calamitous, is likely to happen.

Vietnamese Definition: Một dấu hiệu hoặc cảnh báo rằng điều gì đó, đặc biệt là điều quan trọng hoặc tai họa, có khả năng xảy ra.

Synonyms:

Omen (An event regarded as a portent of good or evil): Một sự kiện được coi là điềm báo của điều tốt hoặc xấu.

Harbinger (A person or thing that announces or signals the approach of another): Một người hoặc vật báo hiệu sự đến gần của một cái khác.

7
New cards

Prolific

English Definition: (Of a plant, animal, or person) producing much fruit or foliage or many offspring.

Vietnamese Definition: (Của một cây, động vật, hoặc người) sản xuất nhiều trái cây hoặc lá hoặc nhiều con cái.

Synonyms:

Fertile (Capable of producing abundant vegetation or crops): Có khả năng sản xuất nhiều thực vật hoặc cây trồng.

Fecund (Producing or capable of producing an abundance of offspring or new growth): Sản xuất hoặc có khả năng sản xuất nhiều con cái hoặc sự tăng trưởng mới.

8
New cards

Proponent

English Definition: A person who advocates a theory, proposal, or project. Vietnamese

Definition: Một người ủng hộ một lý thuyết, đề xuất, hoặc dự án.

Synonyms:

Advocate (A person who publicly supports or recommends a particular cause or policy): Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một nguyên nhân hoặc chính sách cụ thể. Supporter (A person who approves of and encourages someone or something): Người chấp thuận và khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó.

9
New cards

Ludicrous

English Definition: So foolish, unreasonable, or out of place as to be amusing.

Vietnamese Definition: Quá ngớ ngẩn, vô lý, hoặc không phù hợp đến mức trở nên buồn cười.

Synonyms:

Ridiculous (Deserving or inviting derision or mockery; absurd): Đáng bị chế nhạo hoặc nhạo báng; vô lý.

Preposterous (Contrary to reason or common sense; utterly absurd or ridiculous): Trái với lý trí hoặc lẽ thường; hoàn toàn vô lý hoặc buồn cười.

10
New cards

Meticulous

English Definition: Showing great attention to detail; very careful and precise.

Vietnamese Definition: Thể hiện sự chú ý lớn đến từng chi tiết; rất cẩn thận và chính xác.

Synonyms:

Fastidious (Very attentive to and concerned about accuracy and detail): Rất chú ý và quan tâm đến độ chính xác và chi tiết. Scrupulous (Diligent, thorough, and extremely attentive to details): Cần mẫn, kỹ lưỡng, và cực kỳ chú ý đến chi tiết.

11
New cards

Elaborate

English Definition: Involving many carefully arranged parts or details; detailed and complicated in design and planning.

Vietnamese Definition: Bao gồm nhiều bộ phận hoặc chi tiết được sắp xếp cẩn thận; chi tiết và phức tạp trong thiết kế và lập kế hoạch.

Synonyms:

Intricate (Very complicated or detailed): Rất phức tạp hoặc chi tiết.

Complex (Consisting of many different and connected parts): Bao gồm nhiều bộ phận khác nhau và liên kết.

12
New cards

Expedite

English Definition: Make (an action or process) happen sooner or be accomplished more quickly.

Vietnamese Definition: Làm cho (một hành động hoặc quá trình) diễn ra sớm hơn hoặc được hoàn thành nhanh chóng hơn.

Synonyms:

Accelerate (Begin to move more quickly): Bắt đầu di chuyển nhanh hơn.

Hasten (Be quick to do something): Nhanh chóng làm điều gì đó.

13
New cards

Expeditious

English Definition: Done with speed and efficiency.

Vietnamese Definition: Thực hiện với tốc độ và hiệu quả.

Synonyms:

Swift (Happening quickly or promptly): Xảy ra nhanh chóng hoặc mau lẹ.

Prompt (Done without delay): Thực hiện mà không chậm trễ.

14
New cards

Compunction

English Definition: A feeling of guilt or moral scruple that prevents or follows the doing of something bad.

Vietnamese Definition: Cảm giác tội lỗi hoặc nguyên tắc đạo đức ngăn cản hoặc theo sau việc làm điều gì đó xấu.

Synonyms:

Remorse (Deep regret or guilt for a wrong committed): Sự hối hận sâu sắc về một sai lầm đã phạm phải. Contrition (The state of feeling remorseful and penitent): Trạng thái cảm thấy hối hận và ăn năn.

15
New cards

Cursory

English Definition: Hasty and therefore not thorough or detailed.

Vietnamese Definition: Vội vã và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

Synonyms:

Perfunctory (Carried out with a minimum of effort or reflection): Thực hiện với tối thiểu nỗ lực hoặc suy ngẫm. Superficial (Existing or occurring at or on the surface): Tồn tại hoặc xảy ra ở hoặc trên bề mặt.

16
New cards

Deleterious

English Definition: Causing harm or damage.

Vietnamese Definition: Gây hại hoặc tổn thương.

Synonyms:

Harmful (Causing or likely to cause harm): Gây hại hoặc có khả năng gây hại.

Detrimental (Tending to cause harm): Có xu hướng gây hại.

17
New cards

Alacrity

English Definition: Brisk and cheerful readiness.

Vietnamese Definition: Sự nhanh nhẹn và sẵn lòng vui vẻ.

Synonyms:

Eagerness (Enthusiasm to do or to have something): Sự hăng hái để làm hoặc có điều gì đó. Willingness (The quality or state of being prepared to do something; readiness): Chất lượng hoặc trạng thái sẵn sàng làm điều gì đó; sẵn lòng.

18
New cards

Ambiguous

English Definition: Open to more than one interpretation; not having one obvious meaning.

Vietnamese Definition: Mở ra nhiều hơn một cách giải thích; không có một ý nghĩa rõ ràng.

Synonyms:

Vague (Of uncertain, indefinite, or unclear character or meaning): Có tính chất không chắc chắn, không xác định, hoặc không rõ ràng hoặc ý nghĩa.

Enigmatic (Difficult to interpret or understand; mysterious): Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn.

19
New cards

Antipathy

English Definition: A deep-seated feeling of dislike; aversion.

Vietnamese Definition: Một cảm giác ghét bỏ sâu sắc; ác cảm.

Synonyms:

Hostility (Hostile behavior; unfriendliness or opposition): Hành vi thù địch; không thân thiện hoặc đối lập. Aversion (A strong dislike or disinclination): Sự ghét bỏ mạnh mẽ hoặc không muốn.

20
New cards

Apprehend

English Definition: Arrest (someone) for a crime; understand or perceive.

Vietnamese Definition: Bắt giữ (ai đó) vì tội phạm; hiểu hoặc nhận thức.

Synonyms:

Arrest (Seize (someone) by legal authority and take into custody): Bắt giữ (ai đó) theo quyền lực pháp luật và giam giữ. Comprehend (Grasp mentally; understand): Nắm bắt về mặt tinh thần; hiểu.

21
New cards

Diminish

English Definition: Make or become less.

Vietnamese Definition: Làm cho hoặc trở nên ít đi.

Synonyms:

Decrease (Make or become smaller or fewer in size, amount, intensity, or degree): Làm cho hoặc trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ, hoặc mức độ.

Reduce (Make smaller or less in amount, degree, or size): Làm nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, độ, hoặc kích thước.

22
New cards

Disdain

English Definition: The feeling that someone or something is unworthy of one's consideration or respect; contempt.

Vietnamese Definition: Cảm giác rằng ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng với sự xem xét hoặc tôn trọng của mình; khinh thường.

Synonyms:

Contempt (The feeling that a person or a thing is beneath consideration, worthless, or deserving scorn): Cảm giác rằng một người hoặc một thứ không đáng xem xét, vô giá trị, hoặc đáng khinh bỉ.

Scorn (The feeling or belief that someone or something is worthless or despicable): Cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó không có giá trị hoặc đáng khinh.

23
New cards

Convivial

English Definition: (Of an atmosphere or event) friendly, lively, and enjoyable.

Vietnamese Definition: (Của một không khí hoặc sự kiện) thân thiện, sôi nổi, và thú vị.

Synonyms:

Sociable (Willing to talk and engage in activities with other people; friendly): Sẵn lòng nói chuyện và tham gia vào các hoạt động với người khác; thân thiện.

Jovial (Cheerful and friendly): Vui vẻ và thân thiện.

24
New cards

Curtail

English Definition: Reduce in extent or quantity; impose a restriction on.

Vietnamese Definition: Giảm bớt về quy mô hoặc số lượng; áp đặt hạn chế.

Synonyms:

Reduce (Make smaller or less in amount, degree, or size): Làm nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, độ, hoặc kích thước.

Truncate (Shorten (something) by cutting off the top or the end): Rút ngắn (cái gì đó) bằng cách cắt đỉnh hoặc cuối.

25
New cards

Dearth

English Definition: A scarcity or lack of something.

Vietnamese Definition: Sự khan hiếm hoặc thiếu thốn điều gì đó.

Synonyms:

Scarcity (The state of being scarce or in short supply; shortage): Trạng thái khan hiếm hoặc thiếu hụt; sự thiếu hụt. Paucity (The presence of something in only small or insufficient quantities or amounts): Sự hiện diện của thứ gì đó chỉ trong số lượng hoặc lượng nhỏ hoặc không đủ.

26
New cards

Decipher

English Definition: Convert (a text written in code, or a coded signal) into normal language.

Vietnamese Definition: Chuyển đổi (một văn bản được viết bằng mã, hoặc một tín hiệu được mã hóa) thành ngôn ngữ bình thường.

Synonyms:

Decode (Convert (a coded message) into intelligible language): Chuyển đổi (một tin nhắn được mã hóa) thành ngôn ngữ có thể hiểu được.

Interpret (Explain the meaning of): Giải thích ý nghĩa của.

27
New cards

Abstemious

English Definition: Not indulging in excess; especially eating and drinking moderately.

Vietnamese Definition: Không tham gia quá mức; đặc biệt là ăn và uống điều độ.

Synonyms:

Temperate (Showing moderation or self-restraint): Thể hiện sự điều độ hoặc tự kiềm chế.

Sparing (Moderate or economical as regards to money or food): Tiết kiệm hoặc tiết kiệm về tiền bạc hoặc thực phẩm.

28
New cards

Accentuate

English Definition: Make more noticeable or prominent.

Vietnamese Definition: Làm nổi bật hoặc nổi bật hơn.

Synonyms:

Emphasize (Give special importance or prominence to (something) in speaking or writing): Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự nổi bật của (cái gì đó) trong nói hoặc viết.

Highlight (Draw attention to): Thu hút sự chú ý.

29
New cards

Antibiotic

English Definition: A medicine (such as penicillin or its derivatives) that inhibits the growth of or destroys microorganisms.

Vietnamese Definition: Một loại thuốc (như penicillin hoặc các dẫn xuất của nó) ngăn chặn sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn.

Synonyms:

Antimicrobial (Destroying or inhibiting the growth of microorganisms, especially pathogenic microorganisms): Phá hủy hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn gây bệnh.

Bactericidal (Having the property of killing bacteria): Có tính chất giết chết vi khuẩn.

30
New cards

Assiduous

English Definition: Showing great care and perseverance.

Vietnamese Definition: Thể hiện sự cẩn thận và kiên trì lớn.

Synonyms:

Diligent (Having or showing care and conscientiousness in one's work or duties): Có hoặc thể hiện sự cẩn thận và tận tâm trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Industrious (Diligent and hard-working): Chăm chỉ và làm việc cần cù.