9. UNIT 7: SAVING ENERY | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

recent (a)

gần đây

2
New cards

enormous

to lớn, khổng lồ

3
New cards

reduce

giảm

4
New cards

reduction (n)

sự giảm bớt, sự thu nhỏ

5
New cards

amount of + UCN

nhiều

6
New cards

amount (n)

số lượng

7
New cards

amount to

lên tới

8
New cards

plumber

thợ sửa ống nước

9
New cards

crack (v)

làm nứt

10
New cards

crack (n)

sự nứt

11
New cards

crack (a)

xuất sắc, cừ khôi

12
New cards

pipe

ống nước

13
New cards

twice as much...as

nhiều gấp 2 lần

14
New cards

faucet

vòi nước

15
New cards

waste

lãng phí

16
New cards

solar energy

năng lượng mặt trời

17
New cards

nuclear power

năng lượng nguyên tử

18
New cards

effective (a)

có hiệu quả

19
New cards

effect (n)

ảnh hưởng, tác dụng, hiệu lực

20
New cards

affect (v)

ảnh hưởng

21
New cards

solar panel

tấm pano năng lượng mặt trời

22
New cards

install

lắp đặt

23
New cards

installation

sự lắp đặt

24
New cards

installer

ngừoi cài đặt

25
New cards

luxury

sự xa hoa

26
New cards

luxurious

xa hoa

27
New cards

necessity (n)

sự cần thiết (cho life)

28
New cards

need (v)

cần

29
New cards

need (n)

nhu cầu

30
New cards

product

sản phẩm

31
New cards

produce

sản xuất

32
New cards

productive

sản xuất, màu mỡ, phong phú, có năng suất

33
New cards

productivity

hiệu suất, sự màu mỡ

34
New cards

persuade

thuyết phục

35
New cards

persuasion

sự thuyết phục

36
New cards

persuasive

có sức thuyết phục

37
New cards

household

hộ gia đình

38
New cards

account for

giải thích

39
New cards

replace

thay thế

40
New cards

replacement

sự thay thế

41
New cards

light bulb

bóng đèn

42
New cards

enery - saving bulb

bóng đèn tiết kiệm năng lượng

43
New cards

labeling scheme

sơ đồ nhãn

44
New cards

tumble dryer

máy sấy quần áo

45
New cards

efficiency (n)

hiệu quả

46
New cards

efficient (a)

có năng suất cao

47
New cards

innovate (v)

đổi mới

48
New cards

innovation (n)

sự đổi mới

49
New cards

innovative (a)

có tính đổi mới

50
New cards

conserve

bảo tồn

51
New cards

conservation

sự bảo tồn

52
New cards

conservative

mang tính bảo tồn, giữ gìn

53
New cards

conservationist

nhà bảo tồn

54
New cards

appiance (UCN)

sự áp dụng

55
New cards

appliance (CN)

thiết bị, đồ phụ tùng

56
New cards

apply for a job

xin việc

57
New cards

application

đơn xin việc

58
New cards

applicant

người nộp đơn

59
New cards

apply

gắn vào, ứng dụng, xin (việc)

60
New cards

category (n)

thể loại

61
New cards

categorise (v)

chia loại, phân loại

62
New cards

therefore

cho nên

63
New cards

ultimate

cuối cùng

64
New cards

ultimately (adv) : finally

một cách cuối cùng, sau cùng