1/145
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Voyage(n)
Chuyến đi dài bằng đường biển
Journey(n)
hành trình
Trip (n)
Chuyến đi
Travel(n)
sự đi lại
Excursion (n)
Chuyến du ngoạn
View(n)
quang cảnh, tầm nhìn
Sight(n)
Cảnh vật
World (n)
Thế giới
Earth (n)
Trái đất
Area(n)
Khu vực
Territory(n)
Lãnh thổ
Season (n)
Mùa
Period(n)
giai đoạn
Fare(n)
giá vé
Ticket(n)
Vé
Fee(n)
Phí
Miss(v)
Muộn, bỏ lỡ
Lose(v)
Mất
Take(v)
đưa đến chỗ khác
Bring(v)
mang theo mình đến chỗ khác
Go(v)
Đi
book = reserve (v)
Đặt
Keep(v)
Giữ
Arrive(v)+ at
reach a place
Reach (v)
arrive somewhere
Border(n)
ranh giới
Edge(n)
rìa, mép
Line(n)
Đường thẳng, dòng kẻ
Length(n)
chiều dài
Distance(n)
Khoảng cách
Guide(v)
Hướng dẫn, chỉ đường
lead to=result in=cause
Dẫn dắt
Native(adj)
Bản xứ
catch up with
Bắt kịp
reach the same point/level as
Check in
Làm thủ tục đăng kí
Check out
Làm thủ tục đăng kí ra; điều tra
Drop off
Để ai ra khỏi xe, ngủ gật

Get back
Trở về từ nơi nào đó
Go away
=go on holiday
Keep up with
Theo kịp/ giữ vững thành tích
Pick up
Đón ai
Pull in
Dừng xe bên đường
Run over
Đâm xe
See off
Tiễn
Set out = set off
khởi hành
Take off
cất cánh
turn round
ngoảnh lại
have an accident
gặp tai nạn
Be (involved ) in an accident
Liên quan đến một vụ tai nạn
Do sth by accident
Tình cờ làm gì
In advance
trước, sớm
Advance to /towards a place
Tiến về phía
Go straight ahead
Đi thẳng tới hướng
Go ahead
Đi tiếp
Be ahead of sth /sb
Phía trước của
A change of direction
Đổi hướng
In the direction of something
Theo hướng
In this/that direction of sth
Theo hướng này /kia
off the top of your head
bật ra trong đầu
Head for /towards a place
Đi hướng tới một địa điểm
head over heels (in love)
Yêu đắm đuối
go/be on holiday
trong kì nghỉ
Bank Holiday
kì lễ, ngày lễ chung (lễ giáng sinh, lễ phục sinh...)
Go/turn ...left
Rẽ trái
On the left -handside
Bên tay trái
In the left-hand corner
Ở góc bên trái
Left handed
Thuận tay trái
plan your/a route
Lên lịch
Take a route
đi theo tuyến đường
see the sights
ngắm cảnh
go sightseeing
đi ngắm cảnh
At(hight/full/..) speed
Tốc độ tối đa
A burst of speed
vi phạm tốc độ
Go on/take a tour of (a)round somewhere
Đi thăm nơi nào đó
Tour a place
Đi tham quan một địa điểm
Tour guide
hướng dẫn viên du lịch
Bussiness trip
chuyến công tác
School trip
chuyến đi chơi của trường học
Go on a trip
Đi tham quan
lose/make/find your way
Lạc đường , tìm đường
In a way
ở một mức độ nhất định
On the way
trên đường
Go all the way(to sth/somewhere)
Làm tới cùng
afraid of sth/sb/doing
Sợ cái gì
afraid to do
Sợ phải làm gì
Appear to be
Dường như
Arrange sth(with sb)
sắp xếp với
Arrange for sb to do
Sắp xếp cho
Arrive in /at a place
Đến 1 địa điểm
Arrive here/there
Đến đây/đó
Continue sth/doing
Tiếp tục
Continue to do
Tiếp tục
Continue with sth
Tiếp tục với
Differ from sth /sb
Khác , không giống
Dream about /of sth/sb /doing
Mơ về
Invite sb to do
Mời ai làm gì
Keen to do
Mong muốn
keen on sth/sb/doing
Say mê
Live in/at a place
Sống ở/tại 1 nơi
Live on /for sth
Sống nhờ vào