1/15
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
应该
(yinggai) nên
站
(zhàn) trạm (n) - đứng (v)
主要
(zhǔyào) chủ yếu
重要
(zhòngyào)quan trọng
意思
(yìsi)ý tứ, ý
机场
(jichǎng)sân bay
电视
(dianshì)TV
电脑
(diànnǎo) máy tính
妹妹
(mèimèi)em gái
姐姐
(jiějie) chị gái
哥哥
(ge ge) anh trai
弟弟
(dìdì) em trai
爸爸
(bàba)ba
妈妈
(màma)mẹ