1-1급 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/234

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 9:34 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

235 Terms

1
New cards
학교
trường học
2
New cards
교실
lớp học
3
New cards
도서관
thư viện
4
New cards
기숙사
ký túc xá
5
New cards
nhà
6
New cards
식당
nhà ăn / nhà hàng
7
New cards
영화관(극장)
rạp chiếu phim / rạp hát
8
New cards
커피숍
quán cà phê
9
New cards
서점
hiệu sách
10
New cards
우체국
bưu điện
11
New cards
은행
ngân hàng
12
New cards
편의점
cửa hàng tiện lợi
13
New cards
후문
cổng sau
14
New cards
학생식당
nhà ăn sinh viên
15
New cards
우체국
bưu điện
16
New cards
서점
hiệu sách
17
New cards
은행
ngân hàng
18
New cards
광개토관
tòa nhà Gwanggaeto
19
New cards
정문
cổng chính
20
New cards
지하철역
ga tàu điện ngầm
21
New cards
학생회관
nhà sinh hoạt sinh viên
22
New cards
운동장
sân vận động
23
New cards
도서관
thư viện
24
New cards
창문
cửa sổ
25
New cards
시계
đồng hồ
26
New cards
칠판
bảng
27
New cards
사전
từ điển
28
New cards
볼펜
bút bi
29
New cards
휴대폰
điện thoại di động
30
New cards
공책
quyển vở
31
New cards
노트북
máy tính xách tay
32
New cards
연필
bút chì
33
New cards
sách
34
New cards
cửa
35
New cards
컴퓨터
máy tính
36
New cards
가방
cặp / túi
37
New cards
의자
ghế
38
New cards
책상
bàn học
39
New cards
옷장
tủ quần áo
40
New cards
텔레비전
tivi
41
New cards
침대
giường
42
New cards
소파
sofa
43
New cards
냉장고
tủ lạnh
44
New cards
세탁기
máy giặt
45
New cards
nhà
46
New cards
phía trước
47
New cards
phía sau
48
New cards
trên
49
New cards
아래 / 밑
dưới
50
New cards
trong
51
New cards
ngoài
52
New cards
bên cạnh
53
New cards
음료수
đồ uống
54
New cards
쉬다
nghỉ ngơi
55
New cards
앉다
ngồi
56
New cards
음료수를 사다
mua đồ uống
57
New cards
커피를 마시다
uống cà phê
58
New cards
한국어를 가르치다
dạy tiếng Hàn
59
New cards
태권도를 배우다
học taekwondo
60
New cards
책을 빌리다
mượn sách
61
New cards
편지를 보내다
gửi thư
62
New cards
친구를 기다리다
đợi bạn
63
New cards
시험을 보다
thi / làm bài thi
64
New cards
여자 친구를 좋아하다
thích bạn gái
65
New cards
이야기(를) 하다
nói chuyện / trò chuyện
66
New cards
질문(을) 하다
đặt câu hỏi
67
New cards
대답(을) 하다
trả lời
68
New cards
숙제(를) 하다
làm bài tập
69
New cards
운동(을) 하다
tập thể dục
70
New cards
산책(을) 하다
đi dạo
71
New cards
노래(를) 하다
hát
72
New cards
일(을) 하다
làm việc
73
New cards
회의(를) 하다
họp
74
New cards
농구를 합니다
chơi bóng rổ
75
New cards
드라마
phim truyền hình
76
New cards
여보세요
alo (khi nghe điện thoại)
77
New cards
하고
78
New cards
미안하다
xin lỗi
79
New cards
시간이 있다
có thời gian
80
New cards
소개하다
giới thiệu
81
New cards
많이
nhiều / rất nhiều
82
New cards
대학원
trường cao học / sau đại học
83
New cards
모두
tất cả / mọi người
84
New cards
교수님
giáo sư / thầy cô
85
New cards
연구실
phòng nghiên cứu
86
New cards
những / các
87
New cards
강의실
giảng đường
88
New cards
연구실
phòng nghiên cứu
89
New cards
사무실
văn phòng
90
New cards
휴게실
phòng nghỉ
91
New cards
화장실
nhà vệ sinh
92
New cards
운동장
sân vận động
93
New cards
노래방
phòng karaoke
94
New cards
빨래방
phòng giặt
95
New cards
가게
cửa hàng
96
New cards
시장
chợ
97
New cards
마트
siêu thị
98
New cards
백화점
trung tâm thương mại
99
New cards
공원
công viên
100
New cards
공항
sân bay