Collocation - No 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:39 PM on 8/18/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

sự ảnh hưởng lớn

strong influence (n)

2
New cards

huấn luyện, đào tạo

train (v): kĩ năng cho một hoạt động hay công việc.

3
New cards

lương tâm cắn rứt

a guilty conscience

4
New cards

lời khuyên về phía chuyên môn

expert advice (n)

5
New cards

lên giọng, nói to

to raise one's voice (v)

6
New cards

ngạc nhiên, bối rối

be lost for words (n)

7
New cards

bản thân phải gánh lấy mọi rủi ro

at one's own risk

8
New cards

trong bất cứ tình huống nào

in any case (adv)

9
New cards

gọi ý ai đó một cách gián tiếp

to drop a hint (v)

10
New cards

có lợi cho ai

do sb good

11
New cards

khả năng chỉ tiêu

spending power

12
New cards

phân bố rải rác, dân cư thưa thớt

sparsely populated

13
New cards

giữ cái gì ở nơi thuận tay

keep sth handy

14
New cards

giữ liên lạc

keep in touch

15
New cards

trang nhã, có thẩm mỹ

tasteful (adj)

16
New cards

nhận thức được cái gì

be awake to sth

17
New cards

làm ai ngạc nhiên

take sb by surprise

18
New cards

ngay lập tức

immediately (adv)

19
New cards

sống cuộc sống như thế nào

lead + a/an + adj + life

20
New cards

nâng cao nhận thức của ai

(to) raise one's awareness

21
New cards

đến bên bờ, sắp sửa

lead sth to the verge of sth

22
New cards

còn giữ, duy trì

hold out (phr.v)

23
New cards

thời gian trôi qua

time passes

24
New cards

nhấn mạnh khả năng có/ không thể

can/could (not) + possibly + V (nguyên thể)