1/15
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
unicellular
sinh vật chỉ được cấu tạo từ một tế bào và thực hiện tất cả các chức năng sống cơ bản. (ĐƠN BÀO)
specialised cell
là các tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa, phát triển cấu trúc và đặc điểm riêng biệt để thực hiện một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật.(tế bào chuyên biệt hay tế bào chuyên hoá )
magification
sự phóng đại
distinguish
phân biệt
Extreme environment
Môi trường khắc nghiệt
magnification equation
Trong sinh học, phương trình độ phóng đại là công thức dùng để tính mức độ phóng to của một mẫu vật khi quan sát qua kính hiển vi so với kích thước thực tế của nó.
Extremophile
(còn gọi là sinh vật ưa cực) là các vi sinh vật sinh trưởng và phát triển mạnh mẽ trong những môi trường có điều kiện vật lý hoặc địa hóa học khắc nghiệt
single cell
tế bào đơn lẻ
evolved
phát triển
conditions
điều kiện
First appeared
xuất hiện lần đầu tiên
Survived
đã sống sót, đã qua khỏi
through an unimaginable
"trải qua một điều không thể tưởng tượng được"
evidence
bằng chứng, chứng cứ
multicellular
Sinh vật đa bào là những sinh vật mà cơ thể có hơn một tế bào trái ngược với sinh vật đơn bào