Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Korean
1-2급 (1)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/180
Earn XP
Description and Tags
Korean
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 9:51 AM on 6/20/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
181 Terms
View all (181)
Star these 181
1
New cards
반찬
Món ăn kèm
2
New cards
밥
Cơm
3
New cards
국
Canh lỏng
4
New cards
탕
canh hầm
5
New cards
찌개
canh sệt
6
New cards
숟가락
Thìa
7
New cards
젓가락
Đũa
8
New cards
된장찌개
Canh tương đậu
9
New cards
김치찌개
Canh kim chi
10
New cards
삼계탕
Gà hầm sâm
11
New cards
삼겹살
Thịt ba chỉ nướng
12
New cards
불고기
Thịt bò xào
13
New cards
갈비
Sườn
14
New cards
갈비탕
canh sườn bò
15
New cards
비빔밥
Cơm trộn
16
New cards
냉면
Mỳ lạnh
17
New cards
김밥
Cơm cuộn rong biển
18
New cards
라면
Mỳ tôm (Mỳ ăn liền)
19
New cards
떡볶이
Bánh gạo cay
20
New cards
잡채
Miến trộn
21
New cards
한식
Món ăn Hàn Quốc
22
New cards
중식
Món ăn Trung Quốc
23
New cards
일식
Món ăn Nhật Bản
24
New cards
양식
Món ăn Âu Mỹ (Món Tây)
25
New cards
분식
đồ ăn nhẹ, vỉa hè
26
New cards
층
Tầng
27
New cards
지하
Tầng hầm
28
New cards
사진관
Tiệm chụp ảnh
29
New cards
복사실
Phòng photocopy
30
New cards
출구
Lối ra (Cửa ra)
31
New cards
엘리베이터
Thang máy
32
New cards
올라가다
Đi lên
33
New cards
내려가다
Đi xuống
34
New cards
점심을 먹다
Ăn trưa
35
New cards
식사하다
Dùng bữa (Ăn uống)
36
New cards
분식집
Quán ăn nhẹ (Tiệm đồ ăn nhanh Hàn Quốc)
37
New cards
초밥
Sushi
38
New cards
스파게티
Mỳ Ý
39
New cards
배가 고프다
Đói bụng
40
New cards
아주머니
(Bà chủ quán/Cô)
41
New cards
자리
chỗ
42
New cards
맵다
Cay
43
New cards
달다
Ngọt
44
New cards
시다
Chua
45
New cards
쓰다
Đắng
46
New cards
짜다
Mặn
47
New cards
싱겁다
Nhạt
48
New cards
예약하다
Đặt chỗ
49
New cards
메뉴를 고르다
Chọn món
50
New cards
주문하다
Gọi món
51
New cards
계산하다
Thanh toán
52
New cards
포장하다
Đóng gói (mang về)
53
New cards
배달하다
Giao hàng
54
New cards
놀이공원
Công viên giải trí
55
New cards
요가
Yoga
56
New cards
번지점프를 하다
Nhảy Bungee
57
New cards
막걸리를 마시다
Uống rượu gạo
58
New cards
아직
Vẫn chưa
59
New cards
꼭
Nhất định
60
New cards
외국어
Ngoại ngữ
61
New cards
아마
Có lẽ
62
New cards
종업원
Nhân viên
63
New cards
배달되다
Được giao hàng
64
New cards
카드
Thẻ
65
New cards
정류장
Trạm dừng (xe buýt)
66
New cards
버스
Xe buýt
67
New cards
택시
Taxi
68
New cards
역
Nhà ga
69
New cards
지하철
Tàu điện ngầm
70
New cards
기차
Tàu hỏa
71
New cards
공항
Sân bay
72
New cards
비행기
Máy bay
73
New cards
여객 터미널 (항구)
Bến tàu khách (Cảng)
74
New cards
배
Tàu thủy/Thuyền
75
New cards
자전거
Xe đạp
76
New cards
오토바이
Xe máy
77
New cards
걸어서 가다
Đi bộ đi
78
New cards
걸어서 오다
Đi bộ đến
79
New cards
7호선
Tuyến số 7
80
New cards
돈을 찾다
Rút tiền
81
New cards
다니다
Đi đi về về (đi học/đi làm thường xuyên)
82
New cards
원피스
Váy liền thân
83
New cards
헬스장
Phòng tập gym
84
New cards
시간이 걸리다
Tốn/Mất thời gian
85
New cards
전통
Truyền thống
86
New cards
고추장
Tương ớt Hàn Quốc
87
New cards
넣다
Cho vào/Bỏ vào
88
New cards
비벼 먹다
Trộn rồi ăn
89
New cards
건강
Sức khỏe
90
New cards
채소
Rau củ
91
New cards
선물
Quà tặng
92
New cards
지난 학기
Học kỳ trước
93
New cards
한복
Hanbok (Trang phục truyền thống Hàn Quốc)
94
New cards
전통차
Trà truyền thống
95
New cards
안내책
Sách hướng dẫn
96
New cards
연락하다
Liên lạc
97
New cards
아쿠아리움
Thủy cung
98
New cards
여의도
Yeouido (Tên một hòn đảo/khu vực tại Seoul)
99
New cards
값
giá
100
New cards
스쿠버다이빙
Lặn có bình khí
Load more