space 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 4:22 PM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards
Arisen
/əˈrɪz.ən/ (v3 của arise) Xuất hiện, nảy sinh, phát sinh. -> Ví dụ: A new problem has arisen. (Một vấn đề mới đã nảy sinh).
2
New cards
Elsewhere
/ˌelsˈweər/ (adv) Ở một nơi nào khác. -> Ví dụ: If you are not satisfied, you can look elsewhere. (Nếu mày không hài lòng, mày có thể tìm ở nơi khác).
3
New cards
Extraterrestrials
/ˌek.strə.təˈres.tri.əlz/ (n) Sinh vật ngoài hành tinh (viết tắt là ETs). -> Ví dụ: Scientists are looking for extraterrestrials. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm sinh vật ngoài hành tinh).
4
New cards
Signals
/ˈsɪɡ.nəlz/ (n) Các tín hiệu, dấu hiệu. -> Ví dụ: The radio receiver picked up cosmic signals. (Bộ thu vô tuyến đã bắt được các tín hiệu vũ trụ).
5
New cards
Inform
/ɪnˈfɔːm/ (v) Thông báo, cho hay, cung cấp thông tin. -> Ví dụ: Please inform me of your decision. (Hãy thông báo cho tao biết quyết định của mày).
6
New cards
Aliens
/ˈeɪ.li.ənz/ (n) Người ngoài hành tinh. (Nếu dùng trong đời sống/pháp lý, từ này còn có nghĩa là người nước ngoài, người ngoại tộc). -> Ví dụ: Do you believe in aliens? (Mày có tin vào người ngoài hành tinh không?).
7
New cards
Existence
/ɪɡˈzɪs.təns/ (n) Sự tồn tại, sự sống. -> Ví dụ: Scientists study the existence of water on Mars. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tồn tại của nước trên sao Hỏa).
8
New cards
Arecibo message
/ˌær.ɪˈsiː.bəʊ ˈmes.ɪdʒ/ (n) Thông điệp Arecibo (Thông điệp vô tuyến được loài người phát vào vũ trụ năm 1974 từ kính viễn vọng Arecibo). -> Ví dụ: The Arecibo message was beamed into space. (Thông điệp Arecibo đã được phát vào không gian).
9
New cards
Broadcast
/ˈbrɔːd.kɑːst/ (v/n) Phát sóng, phát thanh, truyền hình. -> Ví dụ: The concert will be broadcast live. (Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp).
10
New cards
Contains symbols
/kənˈteɪnz ˈsɪm.bəlz/ (v phr) Chứa các ký tự / chứa các biểu tượng. -> Ví dụ: The ancient map contains symbols we cannot decode. (Bản đồ cổ chứa các biểu tượng mà chúng ta không thể giải mã).
11
New cards
Our base-10 counting system
/ˈsystem/ (n phr) Hệ thống đếm cơ số 10 của chúng ta (hệ thập phân gồm các số từ 0 đến 9). -> Ví dụ: Humans naturally use our base-10 counting system because we have ten fingers. (Con người sử dụng hệ đếm cơ số 10 một cách tự nhiên vì chúng ta có mười ngón tay).
12
New cards
The DNA molecule
/ðə ˌdiː.enˈeɪ ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ (n phr) Phân tử DNA. -> Ví dụ: The DNA molecule holds genetic information. (Phân tử DNA lưu trữ thông tin di truyền).
13
New cards
Publicity stunt
/pʌbˈlɪs.ə.ti stʌnt/ (n phr) Trò quảng cáo, chiêu trò thu hút sự chú ý của dư luận. -> Ví dụ: The event was just a publicity stunt. (Sự kiện đó chỉ là một chiêu trò quảng cáo mà thôi).
14
New cards
A serious attempt
/ə ˈsɪə.ri.əs əˈtempt/ (n phr) Một nỗ lực nghiêm túc, một sự cố gắng thực sự. -> Ví dụ: This book is a serious attempt to explain quantum physics. (Cuốn sách này là một nỗ lực nghiêm túc nhằm giải thích vật lý lượng tử).
15
New cards
Powerful radio telescopes
/ˈpaʊə.fəl ˈreɪ.di.əʊ ˈtel.ɪ.skəʊps/ (n phr) Các kính viễn vọng vô tuyến mạnh mẽ. -> Ví dụ: Astronomers use powerful radio telescopes to listen to outer space. (Các nhà thiên văn học dùng kính viễn vọng vô tuyến mạnh để lắng nghe không gian bên ngoài).
16
New cards
Scan
/skæn/ (v) Quét, dò tìm; nhìn lướt qua. -> Ví dụ: They scan the skies for signs of alien life. (Họ quét bầu trời để tìm dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh).
17
New cards
Artificial radio signals broadcast
/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ˈreɪ.di.əʊ ˈsɪɡ.nəlz ˈbrɔːd.kɑːst/ (n phr) Các tín hiệu vô tuyến nhân tạo được phát đi. -> Ví dụ: SETI looks for artificial radio signals broadcast by aliens. (Dự án SETI tìm kiếm các tín hiệu vô tuyến nhân tạo được phát đi bởi người ngoài hành tinh).
18
New cards
Civilizations
/ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃənz/ (n) Các nền văn minh. -> Ví dụ: Are there advanced civilizations in other galaxies? (Có nền văn minh tiên tiến nào ở các thiên hà khác không?).
19
New cards
False alarms
/fɒls əˈlɑːmz/ (n phr) Báo động giả. -> Ví dụ: Most UFO sightings turn out to be false alarms. (Hầu hết các vụ nhìn thấy UFO đều hóa ra là báo động giả).
20
New cards
Conclusive evidence
/kənˈkluː.sɪv ˈev.ɪ.dəns/ (n phr) Bằng chứng thuyết phục, bằng chứng xác đáng/không thể chối cãi. -> Ví dụ: There is no conclusive evidence of life on other planets. (Không có bằng chứng xác đáng nào về sự sống trên các hành tinh khác).
21
New cards
Binary
/ˈbaɪ.nər.i/ (adj/n) Hệ nhị phân, thuộc về nhị phân (chỉ gồm số 0 và 1). -> Ví dụ: Computers process data in binary code. (Máy tính xử lý dữ liệu dưới dạng mã nhị phân).
22
New cards
Pioneer plaque
/ˌpaɪəˈnɪər plæk/ (n phr) Tấm bảng Pioneer (Tấm bảng bằng nhôm mạ vàng mang thông điệp của loài người được gắn trên tàu vũ trụ Pioneer 10 và 11). -> Ví dụ: The Pioneer plaque includes drawings of a human man and woman. (Tấm bảng Pioneer bao gồm hình vẽ một người đàn ông và một người đàn bà).
23
New cards
The robotic spacecraft
/ðə rəʊˈbɒt.ɪk ˈspeɪskrɑːft/ (n phr) Tàu vũ trụ tự hành / tàu vũ trụ robot không người lái. -> Ví dụ: The robotic spacecraft successfully landed on Mars. (Tàu vũ trụ tự hành đã hạ cánh thành công xuống sao Hỏa).
24
New cards
Jupiter
/ˈdʒuː.pɪ.tər/ (n) Sao Mộc. -> Ví dụ: Jupiter is the largest planet in our solar system. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta).
25
New cards
Saturn
/ˈsæt.ən/ (n) Sao Thổ. -> Ví dụ: Saturn is famous for its beautiful rings. (Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai đẹp).
26
New cards
Flew off
/fluː ɒf/ (phr v - quá khứ của fly off) Bay đi, lao vút đi, rời khỏi. -> Ví dụ: The spacecraft flew off into deep space. (Tàu vũ trụ đã bay vút vào không gian sâu thẳm).
27
New cards
Craft drifting
/krɑːft ˈdrɪf.tɪŋ/ (n phr/gerund) Con tàu đang trôi dạt (craft là con tàu, drift là trôi dạt vô định). -> Ví dụ: We saw the craft drifting in the darkness of space. (Chúng tôi thấy con tàu đang trôi dạt trong bóng tối của không gian).
28
New cards
Interstellar space
/ˌɪn.təˈstel.ər speɪs/ (n phr) Không gian giữa các vì sao (vùng không gian nằm ngoài hệ sao). -> Ví dụ: Voyager 1 has entered interstellar space. (Tàu Voyager 1 đã đi vào không gian giữa các vì sao).
29
New cards
A gold-plated plaque engraved
/ə ɡəʊld ˈpleɪ.tɪd plæk ɪnˈɡreɪvd/ (n phr) Một tấm bảng mạ vàng được khắc chữ/hình. -> Ví dụ: The spacecraft carries a gold-plated plaque engraved with human figures. (Tàu vũ trụ mang theo một tấm bảng mạ vàng được khắc hình người).
30
New cards
A vast cloud
/ə vɑːst klaʊd/ (n phr) Một đám mây bao la/khổng lồ. -> Ví dụ: Stars are formed inside a vast cloud of gas and dust. (Các ngôi sao được hình thành bên trong một đám mây khí và bụi khổng lồ).
31
New cards
Resembles
/rɪˈzem.bəlz/ (v) Giống với, tương tự như ai/cái gì. -> Ví dụ: The galaxy resembles a giant whirlpool. (Thiên hà trông giống như một vòng xoáy khổng lồ).
32
New cards
Held back to back
/held bæk tuː bæk/ (phr) Được đặt lưng dựa vào nhau, đấu lưng vào nhau. Ngữ cảnh vũ trụ: thường dùng để mô tả hình dạng hai cấu trúc thiên văn áp vào nhau. -> Ví dụ: The two galaxies looked like they were held back to back. (Hai thiên hà trông như thể đang đặt đấu lưng vào nhau).
33
New cards
Central bulge
/ˈsen.trəl bʌldʒ/ (n phr) Vùng phình trung tâm (phần trung tâm dày đặc, nhô lên của một thiên hà xoắn ốc). -> Ví dụ: The Milky Way has a bright central bulge. (Dải Ngân Hà có một vùng phình trung tâm sáng rực).
34
New cards
A flat disk
/ə flæt dɪsk/ (n phr) Một đĩa phẳng (Mô tả hình dạng dẹt của thiên hà). -> Ví dụ: Our galaxy is shaped like a flat disk. (Thiên hà của chúng ta có hình dạng như một chiếc đĩa phẳng).