[C-List] 900 TOEFL Words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:51 PM on 3/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

cadaverous

(a) looking thin, pale, ill, tái nhợt (relating to a corpse)

2
New cards

calamity

(n) tai họa, tai ương (hậu quả khủng khiếp, quy mô lớn, etc thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh,..)

3
New cards

callous

(a) vô cảm, lạnh lùng, nhẫn tâm

4
New cards

candid

(a) ngay thẳng, bộc trực, thẳng thắn

5
New cards

candour

(n) tính ngay thẳng

6
New cards

cantankerous

(a) nóng tính, hay phàn nàn

7
New cards

capricious

(a) tính khí thất thường

8
New cards

caricature

(n) tranh biếm họa

9
New cards

castigate

(v) chỉ trích, phê phán ai đó (nặng nề, nghiêm khắc hơn criticize)

10
New cards

caustic

(a) châm biếm, cay độc

(a) tính ăn mòn

11
New cards

cease

(v) chấm dứt, ngừng diễn ra (tin tức, văn bản pháp lý, thông báo chính thức,..)

12
New cards

chicanery

(n) mánh khóe gian xảo, thủ đoạn lắt léo (thường để đánh lừa hoặc lách luật) - gần như tiêu cực

13
New cards

chilvary

(a) tinh thần hiệp sĩ (polite, kind, galant, especially man towards women)

14
New cards

chronic

(a) mãn tính, lâu năm, tái diễn lặp lại

15
New cards

circulate

(v) lưu thông, tuần hoàn

16
New cards

circumspect

(v) thận trọng, cân nhắc (sau khi xem xét mọi hoàn cảnh, hệ quả có thể xảy ra)

17
New cards

circumvent

(v) né tránh, lách qua, vượt qua (một trở ngại, luật lệ, hệ thống) bằng cách gián tiếp hoặc khéo léo.

(v) đi vòng

18
New cards

cite

(v) trích dẫn

19
New cards

clandestine

(a) bí mật, lén lút, được thực hiện một cách che giấu — thường vì không hợp pháp hoặc không được chấp nhận.

20
New cards

clash

(n) cuộc xung đột

21
New cards

clement

(a) khoan dung, nhân từ, độ lượng.

22
New cards

coalition

(n) liên hiệp, liên minh

23
New cards

coercion

(n) sự ép buộc, cưỡng ép ai đó làm điều họ không tự nguyện làm, thường bằng đe dọa, áp lực hoặc quyền lực.

24
New cards

cogent

(a) thuyết phục, chặt chẽ và hợp lý đến mức khó phản bác.

25
New cards

coherent

(a) mạch lạc, rõ ràng, các phần liên kết hợp lý với nhau

26
New cards

cold-shoulder

(v) lạnh nhạt với ai

27
New cards

collective

(a) tập thể

28
New cards

collide

(v) come together with solid or direct impact; va chạm theo nghĩa vật lý, thường là đụng mạnh vào nhau do chuyển động.

29
New cards

collusion

(n) sự cấu kết, thông đồng

30
New cards

colossal

(a) khổng lồ, cực lớn

31
New cards

commemorate

(v) kỷ niệm, tưởng niệm (public, có statue, building)

32
New cards

commence

(v) bắt đầu

33
New cards

commodious

(a) rộng rãi, thoải mái, nhiều không gian

34
New cards

commonplace

(a, ns) bình thường, phổ biến, ai cũng biết, tầm thường

35
New cards

compatible

(a) tương hợp, tương thích

36
New cards

compenstate

(v) bồi thường, đền bù, bù đắp

37
New cards

competence

(a) năng lực, khả năng

38
New cards

complacent (a)

tự mãn, ngừng cố gắng, ko cảnh giác

39
New cards

complement

(v) bổ sung để làm trọn vẹn

40
New cards

comprise

(v) bao gồm, cấu thành

41
New cards

compulsory

(a) bắt buộc, quy định

42
New cards

Conceal

(v) che giấu (người, vật)

43
New cards

concede

(v) thừa nhận, nhượng bộ (unwilling)

44
New cards

concord

(n) sự nhất trí, hòa hợp

45
New cards

condolence

(n) lời, sự chia buồn

46
New cards

condone

(v) làm ngơ, dung túng, bỏ qua

47
New cards

confederate

(n) đồng minh, đồng phạm

48
New cards

confer

(v) hội ý, bàn bạc quyết định

(v) trao tặng danh hiệu, vinh dự

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
apush - ch. 14
61
Updated 1224d ago
0.0(0)
flashcards
ap gov unit 2 vocab
57
Updated 1269d ago
0.0(0)
flashcards
Sadlier Level A Unit 12
20
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
Muscle Practical 65-82
82
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
How is the earth changing?
36
Updated 48d ago
0.0(0)
flashcards
Period 5 Vocab
136
Updated 343d ago
0.0(0)
flashcards
Econ Section 6
40
Updated 838d ago
0.0(0)
flashcards
apush - ch. 14
61
Updated 1224d ago
0.0(0)
flashcards
ap gov unit 2 vocab
57
Updated 1269d ago
0.0(0)
flashcards
Sadlier Level A Unit 12
20
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
Muscle Practical 65-82
82
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
How is the earth changing?
36
Updated 48d ago
0.0(0)
flashcards
Period 5 Vocab
136
Updated 343d ago
0.0(0)
flashcards
Econ Section 6
40
Updated 838d ago
0.0(0)