1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
close-knit family
gia đình gắn bó khăng khít
family bonds
tình cảm gia đình
strengthen the family bonds
thắt chặt tình cảm gia đình
spend time together
dành thời gian cùng nhau
family gathering
buổi họp mặt gia đình
household chores
việc nhà
do household chores
làm việc nhà
look after someone
chăm sóc ai
take after someone
giống ai (ngoại hình/tính cách)
get along with someone
hòa thuận với ai
have a lot in common
có nhiều điểm chung
support someone unconditionally
ủng hộ ai vô điều kiện
be proud of
tự hào về
encourage
khuyến khích
respect
tôn trọng
responsibility
trách nhiệm
share
chia sẻ
care for
quan tâm, chăm sóc
understanding
sự thấu hiểu
relationship
mối quan hệ
generation
thế hệ
relative
họ hàng
grandparents
ông bà
parents
bố mẹ
siblings
anh chị em
older brother
anh trai
younger brother
em trai
older sister
chị gái
younger sister
em gái
cousin
anh/chị/em họ
uncle
chú/bác/cậu
aunt
cô/dì/thím/mợ
nephew
cháu trai
niece
cháu gái
trust
tin tưởng
kind
tốt bụng
patient
kiên nhẫn
helpful
hay giúp đỡ
hard-working
chăm chỉ
honest
trung thực
friendly
thân thiện
responsible
có trách nhiệm
independent
độc lập
generous
hào phóng