family
close-knit family :: gia đình gắn bó khăng khít
family bonds :: tình cảm gia đình
strengthen the family bonds :: thắt chặt tình cảm gia đình
spend time together :: dành thời gian cùng nhau
family gathering :: buổi họp mặt gia đình
household chores :: việc nhà
do household chores :: làm việc nhà
look after someone :: chăm sóc ai
take after someone :: giống ai (ngoại hình/tính cách)
get along with someone :: hòa thuận với ai
have a lot in common :: có nhiều điểm chung
support someone unconditionally :: ủng hộ ai vô điều kiện
be proud of :: tự hào về
encourage :: khuyến khích
respect :: tôn trọng
responsibility :: trách nhiệm
share :: chia sẻ
care for :: quan tâm, chăm sóc
understanding :: sự thấu hiểu
relationship :: mối quan hệ
generation :: thế hệ
relative :: họ hàng
grandparents :: ông bà
parents :: bố mẹ
siblings :: anh chị em
older brother :: anh trai
younger brother :: em trai
older sister :: chị gái
younger sister :: em gái
cousin :: anh/chị/em họ
uncle :: chú/bác/cậu
aunt :: cô/dì/thím/mợ
nephew :: cháu trai
niece :: cháu gái
trust :: tin tưởng
kind :: tốt bụng
patient :: kiên nhẫn
helpful :: hay giúp đỡ
hard-working :: chăm chỉ
honest :: trung thực
friendly :: thân thiện
responsible :: có trách nhiệm
independent :: độc lập
generous :: hào phóng