Thẻ ghi nhớ: minano nihongo trung cấp bài 18 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 AM on 1/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

鉛筆削り

えんぴつけずり

gọt bút chì

2
New cards

幸運

こううん

may mắn

3
New cards

登場人物

とうじょうじんぶつ

nhân vật xuất hiện

4
New cards

内(こころの~)

うち

trong (lòng)

5
New cards

解釈(する)

かいしゃく

lí giải

6
New cards

山(本の~)

やま(ほんの~)

đống (sách)

7
New cards

言い返す

いいかえす

nói lại, cãi lại

8
New cards

修復(する)

しゅうふく

khôi phục, hồi phục

9
New cards

おそらく

có lẽ

10
New cards

薄汚い

うすぎたない

bẩn thỉu, dơ dáy

11
New cards

ピカピカ(な)

lấp lánh, sáng loáng

12
New cards

新品

しんぴん

đồ mới, hàng mới

13
New cards

手に入れる

てにいれる

đạt được, có được

14
New cards

ざらに

phổ biến, thông thường

15
New cards

目 とめる

đừng mắt

16
New cards

しょうゆさし

chai xì dầu

17
New cards

食塩

しょくえん

muối ăn

18
New cards

流し台

ながしだい

bồn rửa

19
New cards

排水パイプ

はいすいパイプ

ống thoát nước

20
New cards

排水

はいすい

thoát nước

21
New cards

修理屋

しゅうりや

thợ sửa chữa

22
New cards

ちらちら

loáng thoáng, thoang qua

23
New cards

マニアック

cuồng nhiệt

24
New cards

コレクター

người sưu tầm

25
New cards

知る由もない

しるよしもない

không có cách nào để biết

26
New cards

鋭い

するどい

sắc bén

27
New cards

視線

しせん

ánh nhìn

28
New cards

走らす(しせん~)

はしらす

quét (ánh nhìn)

29
New cards

見当

けんとう

đoán

30
New cards

つく (見当が~)

có thể ( đoán)

31
New cards

雑然

ざつぜん

bừa bãi, lộn xộn

32
New cards

ちらばる

bị vứt lung tung, bị vất rải rác

33
New cards

手に取る

てにとる

cầm lấy, nhặt lấy

34
New cards

ごく

rất

35
New cards

あたりまえ

thông thường, đương nhiên

36
New cards

手動式

しゅどうしき

kiểu thao tác bằng tay

37
New cards

何一つない

なにひとつない

không có một chút gì

38
New cards

金属

きんぞく

kim loại

39
New cards

さび付く

さびつく

rỉ sét

40
New cards

錆びる

さびる

rỉ sét

41
New cards

てっぺん

đỉnh, chóp

42
New cards

シール

nhãn dán

43
New cards

要するに

ようするに

cách nói khác, tóm lại

44
New cards

lưỡi dao

45
New cards

かみあわせ

sự ăn khớp

46
New cards

タイプ

kiểu, loại

47
New cards

削り貸す

けずりかす

vỏ gọt

48
New cards

微妙(に)

びみょう

hơi, một chút

49
New cards

最新式

さいしんしき

kiểu mới nhất

50
New cards

持ち歩く

もちあるく

mang theo

51
New cards

ちょう~(~たんぺんしょうせつ)

siêu~

52
New cards

短編小説

たんぺんしょうせつ

truyện ngắn

53
New cards

以外(な)

いがい

ngoài dự tính, không ngờ đến

54
New cards

満足(する)

まんぞく

thỏa mãn

55
New cards

価値観

かちかん

giá trị quan

56
New cards

異なる

ことなる

khác

57
New cards

行為

こうい

hành vi

58
New cards

角度

かくど

góc độ

59
New cards

うらやましい

ghen tị

60
New cards

じっと

chăm chú

61
New cards

見つめる

みるめる

nhìn chằm chằm

62
New cards

いらいら(する)

sốt ruột, khó chịu

63
New cards

気に入る

きにいる

thích

64
New cards

仲直り(する)

なかなおり

làm lành, làm hòa

65
New cards

不満

ふまん

bất mãn, không hài lòng

66
New cards

非難(する)

ひなん

trách móc, phê phán

67
New cards

皮肉

ひにく

giễu cợt, châm chọc, mỉa mai

68
New cards

探し物

さがしもの

đồ vật đang tìm kiếm

69
New cards

しょっちゅう

thường xuyên, lúc nào cũng

70
New cards

欠ける

かける

bị mẻ, bị sứt

71
New cards

しまい込む

しまいこむ

cất giữ

72
New cards

だって

vì, chả là

73
New cards

新婚

しんこん

mới cưới

74
New cards

思い出

おもいで

kỉ niệm

75
New cards

思い切る

おもいきる

quyết tâm

76
New cards

そもそも

vốn dĩ, vốn là

77
New cards

とる(ばしょ~)

chiếm (chỗ)

78
New cards

せん

nút chai

79
New cards

抜く(せん~)

ぬく

mở (nút chai)

80
New cards

平均(な)

へいき

bình thường, không có chuyện gì

81
New cards

おまけに

hơn nữa, thêm vào đó

82
New cards

気がない

きがない

không qua tâm

83
New cards

そんなに

như thế

84
New cards

中断(する)

ちゅうだん

ngắt, dừng

85
New cards

のぞく

nhìn

86
New cards

シェアハウス

nhà ở chung

87
New cards

散らかす

ちらかす

làm vương vãi, vứt lung tung

88
New cards

乱雑

らんざつ

bừa bãi, lộn xộn

89
New cards

監督

かんとく

đạo diễn

90
New cards

持ち主

もちぬし

chủ sở hữu

91
New cards

きく(くち~)

mở (miệng)

92
New cards

跳ぶ

とぶ

nhảy

93
New cards

推測(する)

すいそく

suy đoán

94
New cards

花嫁

ななよめ

cô dâu

95
New cards

かなう

thành hiện thực

96
New cards

不平

ふへい

bất bình

97
New cards

活躍(する)

かつやく

hoạt động

98
New cards

基礎

きそ

căn bản

99
New cards

置く(本屋に~)

おく(ほんやに~)

có (ở hiệu sách)

100
New cards

維持(する)

いじ

duy trì