1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
composer (danh từ)
nhà soạn nhạc
Italian composer (danh từ)
nhà soạn nhạc người Ý
classical music (danh từ)
nhạc cổ điển
modern classical music (danh từ)
nhạc cổ điển hiện đại
biographical details (danh từ)
chi tiết tiểu sử
lesson (danh từ)
bài học, buổi học
self-taught (danh từ, tính từ)
tự học
university (danh từ)
trường đại học
electronic music (danh từ)
nhạc điện tử
turning point (danh từ)
bước ngoặt
composer (danh từ)
nhà soạn nhạc
work (danh từ)
tác phẩm, công việc
music teacher (danh từ)
giáo viên âm nhạc
essay (danh từ)
bài luận
topic (danh từ)
chủ đề
philosophy (danh từ)
triết lý
form (danh từ)
hình thức, cấu trúc
award (danh từ)
giải thưởng
major prize (danh từ)
giải thưởng lớn
originality (danh từ)
tính độc đáo
characteristics (danh từ)
đặc điểm
listener (danh từ)
người nghe
silence (danh từ)
sự im lặng
sound (danh từ)
âm thanh
volume (danh từ)
âm lượng
instrument (danh từ)
nhạc cụ
instrumental technique (danh từ)
kỹ thuật chơi nhạc cụ
technique (danh từ)
kỹ thuật
nature (danh từ)
thiên nhiên
pioneer (danh từ)
người tiên phong
volcano (danh từ)
núi lửa
climax (danh từ)
cao trào
piece (danh từ)
tác phẩm âm nhạc
immense piece (danh từ)
tác phẩm đồ sộ
piano (danh từ)
đàn piano
chorus (danh từ)
dàn hợp xướng
orchestra (danh từ)
dàn nhạc giao hưởng
memorial (danh từ)
tưởng niệm
friend (danh từ)
bạn bè, người bạn
noise (danh từ)
tiếng ồn, âm thanh
thunder (danh từ)
sấm sét
vibrating sheet (danh từ)
tấm rung (kim loại)
metal (danh từ)
kim loại
percussionist (danh từ)
nhạc công bộ gõ
chord (danh từ)
hợp âm
melody (danh từ)
giai điệu
structure (danh từ)
cấu trúc
aspect (danh từ)
khía cạnh
dedicated to (cụm từ)
dành tặng cho
haunting (tính từ)
ám ảnh, gây ấn tượng mạnh
atmospheric (tính từ)
đầy không khí, ấn tượng
complexity (danh từ)
độ phức tạp
challenging (tính từ)
khó, thử thách
representative of (cụm từ)
tiêu biểu cho
technically formidable (tính từ)
về mặt kỹ thuật rất khó
frequent use (danh từ)
sử dụng thường xuyên
preference (danh từ)
sở thích, xu hướng
unconventional (tính từ)
không theo truyền thống, lạ thường
novel (tính từ)
mới mẻ, sáng tạo