1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
have a huge impact on
có tác động lớn đến
put sb in jeopardy
đặt ai đó vào tình thế nguy hiểm
put sb at risk
khiến ai đó gặp rủi ro
come to = reach a conclusion
đi đến kết luận
put an end to sth
chấm dứt điều gì
labor-saving device
thiết bị tiết kiệm lao động
mark a milestone
đánh dấu một cột mốc quan trọng
keep sb engaged
giữ cho ai đó luôn tập trung / hứng thú
hands-on experience
kinh nghiệm thực hành thực tế
have the potential to V
có tiềm năng để làm gì
when it comes to N
khi nói đến, xét về
state-of-the-art technology
công nghệ hiện đại bậc nhất
on the cutting edge
tiên tiến nhất, đi đầu
bring sth back into use
đưa cái gì đó vào sử dụng trở lại
seek support
tìm kiếm sự hỗ trợ
assemble machinery
lắp ráp máy móc
operate kitchen appliances
vận hành / sử dụng thiết bị nhà bếp
fine-tune a search
tối ưu hóa một lượt tìm kiếm
gain competitive edge
có được lợi thế
take over
tiếp quản
carry out = conduct
tiến hành, thực hiện
interference
sự xen ngang, can thiệp
modification
sự điều chỉnh
discrepancy
sự khác biệt
lay the foundation
đặt nền móng cho
industrious = dilligent
cần cù
extensive
trên diện rộng
consultation
sự tham vấn, hỏi ý kiến