1/48
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
包みます
/つつみます/
gói
沸かします
/わかします/
đun sôi
混ぜます
/まぜます/
trộn
計算します
/けいさんします/
tính, tính toán
並びます
/ならびます/
xếp hàng
丈夫(な)
/じょうぶ(な)/
chắc chắn
アパート
phòng trọ
弁護士
/べんごし/
luật sư
音楽家
/おんがくか/
nhạc sĩ, người hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc
子どもたち
/こどもたち/
những đứa trẻ, bọn trẻ
自然
/しぜん/
tự nhiên
教育
/きょういく/
giáo dục
文化
/ぶんか/
văn hóa
社会
/しゃかい/
xã hội
政治
/せいじ/
chính trị
法律
/ほうりつ/
pháp luật
戦争
/せんそう/
chiến tranh
平和
/へいわ/
hòa bình
目的
/もくてき/
mục đích
論文
/ろんぶん/
luận văn
楽しみ
/たのしみ/
niềm vui
ミキサー
máy xay
やかん
/やかん/
ấm đun nước
ふた
/ふた/
nắp
栓抜き
/せんぬき/
cái bật nắp chai
缶切り
/かんきり/
cái mở nắp hộp
缶詰
/かんづめ/
đồ hộp, thực phẩm đóng hộp
のし袋
/のしぶくろ/
phong bì đựng tiền mừng
ふろしき
khăn vuông gói đồ kiểu Nhật
そろばん
/そろばん/
bàn tính
体温計
/たいおんけい/
nhiệt kế
材料
/ざいりょう/
nguyên liệu
ある~
/ある~/
một ~ nọ
一生懸命
/いっしょうけんめい/
chăm chỉ, gắng hết sức
なぜ
/なぜ/
tại sao
どのくらい
/どのくらい/
bao nhiêu
国連
/こくれん/
Liên Hợp Quốc
出ます
/でます/
có
半分
/はんぶん/
một nửa
ローン
khoản vay ngân hàng
カップめん
mì ly, mì ăn liền ly
世界初
/せかいはつ/
đầu tiên trên thế giới
~によって
bởi ~
どんぶり
/どんぶり/
bát tô lớn
めん
mì sợi
広めます
/ひろめます/
phổ cập, mở rộng, nhân rộng
市場調査
/しじょうちょうさ/
điều tra thị trường
割ります
/わります/
bẻ ra, chia nhỏ
注ぎます
/そそぎます/
đổ vào