Mina No Nihongo II Bài 42

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

flashcard set

Earn XP

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

49 Terms

1
New cards

包みます

/つつみます/

gói

2
New cards

沸かします

/わかします/

đun sôi

3
New cards

混ぜます

/まぜます/

trộn

4
New cards

計算します

/けいさんします/

tính, tính toán

5
New cards

並びます

/ならびます/

xếp hàng

6
New cards

丈夫(な)

/じょうぶ(な)/

chắc chắn

7
New cards

アパート

phòng trọ

8
New cards

弁護士

/べんごし/

luật sư

9
New cards

音楽家

/おんがくか/

nhạc sĩ, người hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc

10
New cards

子どもたち

/こどもたち/

những đứa trẻ, bọn trẻ

11
New cards

自然

/しぜん/

tự nhiên

12
New cards

教育

/きょういく/

giáo dục

13
New cards

文化

/ぶんか/

văn hóa

14
New cards

社会

/しゃかい/

xã hội

15
New cards

政治

/せいじ/

chính trị

16
New cards

法律

/ほうりつ/

pháp luật

17
New cards

戦争

/せんそう/

chiến tranh

18
New cards

平和

/へいわ/

hòa bình

19
New cards

目的

/もくてき/

mục đích

20
New cards

論文

/ろんぶん/

luận văn

21
New cards

楽しみ

/たのしみ/

niềm vui

22
New cards

ミキサー

máy xay

23
New cards

やかん

/やかん/

ấm đun nước

24
New cards

ふた

/ふた/

nắp

25
New cards

栓抜き

/せんぬき/

cái bật nắp chai

26
New cards

缶切り

/かんきり/

cái mở nắp hộp

27
New cards

缶詰

/かんづめ/

đồ hộp, thực phẩm đóng hộp

28
New cards

のし袋

/のしぶくろ/

phong bì đựng tiền mừng

29
New cards

ふろしき

khăn vuông gói đồ kiểu Nhật

30
New cards

そろばん

/そろばん/

bàn tính

31
New cards

体温計

/たいおんけい/

nhiệt kế

32
New cards

材料

/ざいりょう/

nguyên liệu

33
New cards

ある~

/ある~/

một ~ nọ

34
New cards

一生懸命

/いっしょうけんめい/

chăm chỉ, gắng hết sức

35
New cards

なぜ

/なぜ/

tại sao

36
New cards

どのくらい

/どのくらい/

bao nhiêu

37
New cards

国連

/こくれん/

Liên Hợp Quốc

38
New cards

出ます

/でます/

39
New cards

半分

/はんぶん/

một nửa

40
New cards

ローン

khoản vay ngân hàng

41
New cards

カップめん

mì ly, mì ăn liền ly

42
New cards

世界初

/せかいはつ/

đầu tiên trên thế giới

43
New cards

~によって

bởi ~

44
New cards

どんぶり

/どんぶり/

bát tô lớn

45
New cards

めん

mì sợi

46
New cards

広めます

/ひろめます/

phổ cập, mở rộng, nhân rộng

47
New cards

市場調査

/しじょうちょうさ/

điều tra thị trường

48
New cards

割ります

/わります/

bẻ ra, chia nhỏ

49
New cards

注ぎます

/そそぎます/

đổ vào