IELTS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/212

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 10:21 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

213 Terms

1
New cards

corridor(n)

hành lang

2
New cards

presume(v)

giả định, cho là

3
New cards

market research

nghiên cứu thị trường

4
New cards

cure(v/n)

chữa khỏi, phương thuốc

5
New cards

appointment(n)

cuộc hẹn

6
New cards

prescription(n)

đơn thuốc

7
New cards

consent(v/n)

bằng lòng, đồng ý

8
New cards

dedicated (to) (adj)

chuyên dụng, dành riêng cho

9
New cards

consultation(n)

sự thăm khám, sự tư vấn

10
New cards

pediatric(adj)

thuộc nhi khoa

11
New cards

expose (to) (v)

tiếp xúc với/ trải nghiệm với

12
New cards

alter(v)

thay đổi, sửa đổi

13
New cards

observation(n)

sự quan sát

14
New cards

geology(n)

địa chất học

15
New cards

convincing(adj)

có tính thuyết phục

16
New cards

incorporate(v)

kết hợp, tích hợp vào

17
New cards

redundant(adj)

dư thừa, không cần thiết

18
New cards

noteworthy(adj)

đáng chú ý, có tiếng tăm

19
New cards

predominantly(adv)

chủ yếu là, phần lớn

20
New cards

neglect(v)

lơ là, bỏ qua

21
New cards

transcribe(v)

chép lại, ghi lại từ âm thanh sang văn bản

22
New cards

merge(v)

trộn lẫn, hoà hợp, sáp nhập

23
New cards

stab the map(collocation)

chỉ bừa vào một điểm trên bản đồ

24
New cards

literature review(idiom)

tổng quan tài liệu ( phần nghiên cứu lý thuyết trong các bài báo khoa học )

25
New cards

real-world experience

trải nghiệm thực tế

26
New cards

regular(adj)

đều đặn, thường xuyên

27
New cards

priest(n)

linh mục, thầy tế

28
New cards

ritual(n)

nghi lễ, nghi thức

29
New cards

regulate(v)

điều tiết, quy định, kiểm soát

30
New cards

align(v)

căn chỉnh, thẳng hàng

31
New cards

consistent(adj)

nhất quán, đều đặn, không thay đổi

32
New cards

engrave(v)

khắc, chạm trổ

33
New cards

grasp(v)

nắm bắt (hiểu rõ một ý niệm)

34
New cards

have resort to something(v/n)

phải viện đến, nhờ cậy đến phương kế cuối cùng

35
New cards

reflection(n)

sự suy ngẫm, sự phản chiếu

36
New cards

meridian(n)

kinh tuyến, đường kinh ngọ (thời điểm mặt trời ở đỉnh điểm)

37
New cards

calibrate(v)

hiệu chuẩn, chia độ (trên dụng cụ đo lường)

38
New cards

prerequisite(n)

điều kiện kiên quyết

39
New cards

microbiology(n)

vi sinh

40
New cards

turn out(ph-v)

hoá ra

41
New cards

horrifying(adj)

đáng sợ

42
New cards

apprehensive(adj)

lo lắng

43
New cards

panic-stricken(adj)

hoảng loạn

44
New cards

weather-beaten(adj)

thời tiết khắc nghệt

45
New cards

terrify(v)

làm cho ai thấy khiếp sợ

46
New cards

terrified(adj)

cảm thấy hoảng sợ, khiếp sợ (người, động vật)

47
New cards

terrifying(adj)

đáng sợ, gây kinh hoàng(sự vật,sự việc)

48
New cards

roller coaster(np)

tàu lượn siêu tốc

49
New cards

household name(np)

trở nên quen thuộc

50
New cards

commercial(adj/n)

thuộc về thương mại/ quảng cáo

51
New cards

electrician(n)

thợ điện

52
New cards

predicament(n)

tình trạng khó khăn

53
New cards

embarrassment(n)

sự bối rối

54
New cards

dilemma(n)

tiến thoái lưỡng nan

55
New cards

circumvent(v)

tránh, ngăn ngừa

56
New cards

possess(v)

sở hữu

57
New cards

detest(v)

ghét

58
New cards

certain(adj)

chắc chắn

59
New cards

certainly(adv)

chắc chắn

60
New cards

compliment(n)

lời khen

61
New cards

cell(n)

tế bào

62
New cards

accommodation(n)

chỗ ở

63
New cards

occupation=work(n)

nghề nghiệp

64
New cards

suspicion(n)

sự nghi ngờ

65
New cards

solid(adj/n)

thể rắn, đáng tin cậy, chắc chắn/ vật rắn

66
New cards

solidity(n)

trạng thái rắn

67
New cards

spare key

chìa khoá dự phòng

68
New cards

repairman(n)

thợ sửa chữa

69
New cards

retire(v)

nghỉ hưu

70
New cards

lift(n)

thang máy

71
New cards

client(n)

khách hàng

72
New cards

room divider

vách ngăn phòng

73
New cards

disturbance(n)

sự làm phiền

74
New cards

conference(n)

hội nghị

75
New cards

paperwork(n)

giấy tờ

76
New cards

scratch(adj)

bị trầy xước

77
New cards

confidential(adj)

bảo mật

78
New cards

removal company

công ty chuyên làm dịch vụ vận chuyển nhà

79
New cards

emphasize(v)

nhấn mạnh

80
New cards

twist(v)

xoay người

81
New cards

mold(n)

mốc

82
New cards

afterwards

sau đó

83
New cards

beforehand

trước đó

84
New cards

conduct(v)

tiến hành

85
New cards

manufacturer(n)

nhà sản xuất

86
New cards

aisle(n)

lối đi( giữa các quầy hàng )

87
New cards

additive(n)

chất phụ gia

88
New cards

respondent(n)

người trả lời

89
New cards

interpret(v)

giải thích, làm rõ, diễn giải

90
New cards

compile(v)

biên soạn

91
New cards

recorder(n)

máy ghi âm

92
New cards

preference(n)

sở thích

93
New cards

controversial(adj)

gây tranh cãi

94
New cards

perhaps(adv)

có lẽ

95
New cards

harass(v)

quấy rối

96
New cards

forefront(n)

vị trí dẫn đầu, tiên phong, hàng đầu

97
New cards

excavate(v)

khai quật

98
New cards

skull(n)

hộp sọ

99
New cards

massive(adj)

khổng lồ

100
New cards

attribute something to something/somebody

gán cho