1/128
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agrupar (v)
Nhóm lại, tập hợp các yếu tố tương tự nhau.
Apellido (n)
Họ.
Bien (adv)
Tốt, thuận lợi, phù hợp.
Buenas tardes (phr)
Chào buổi chiều (dùng từ trưa đến tối).
Buenos días (phr)
Chào buổi sáng.
Cirujano/a (n)
Bác sĩ phẫu thuật.
La clase (n)
Lớp học, nhóm học sinh.
Columna (n)
Cột (không gian viết dọc trên trang giấy).
Compañero/a
Bạn cùng lớp, đồng nghiệp.
Completar (v)
Hoàn thành.
Deletrear (v)
Đánh vần.
Despacio (adv)
Chậm rãi, từ từ.
Despedida (n)
Lời tạm biệt.
Doctor/a (v)
Bác sĩ.
Escribir (v)
Viết.
Escuchar (v)
Nghe.
Expresión (n)
Biểu cảm, cách diễn đạt.
Extranjero/a (n)
Người nước ngoài.
Formal (adj)
Trang trọng, nghiêm túc.
Formar (v)
Giáo dục, đào tạo.
Frase (n)
Câu, cụm từ.
Gracias (phr)
Lời cảm ơn.
Hasta luego (phr)
Hẹn gặp lại.
Hasta mañana (phr)
Hẹn gặp lại ngày mai.
Hermano/a (n)
Anh/chị/em trai/gái.
Hola (n)
Xin chào (thân mật).
Informal (adj)
Không trang trọng, không nghiêm túc.
Informático/a (n)
Người làm trong lĩnh vực tin học.
Interrumpir (v)
Ngắt lời, làm gián đoạn.
Leer (v)
Đọc.
Letra (n)
Chữ cái.
Llamarse (v)
Tên là.
Masajista (n)
Người làm nghề massage.
Nombre (n)
Tên.
Ordenar (v)
Sắp xếp, đặt hàng.
Paciente (n)
Bệnh nhân.
Pareja (n)
Cặp đôi.
Por favor (phr)
Làm ơn.
Presentación (n)
Sự giới thiệu, bài thuyết trình.
Presentar (v)
Giới thiệu.
Profa (n)
Giáo viên (viết tắt thân mật của 'profesora').
Repetir (v)
Lặp lại.
Saludo (n)
Lời chào.
Señalar (v)
Đánh dấu. 2. Chỉ ra điều gì đó hoặc ai đó.
Señor (n)
Ngài, ông (cách xưng hô lịch sự với người lớn).
Sonido (n)
Âm thanh.
Trabajar (v)
Làm việc.
Unir (v)
Kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.