Unidad 1

0.0(0)
Studied by 50 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:22 PM on 1/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

129 Terms

1
New cards

Agrupar (v)

Nhóm lại, tập hợp các yếu tố tương tự nhau.

2
New cards

Apellido (n)

Họ.

3
New cards

Bien (adv)

Tốt, thuận lợi, phù hợp.

4
New cards

Buenas tardes (phr)

Chào buổi chiều (dùng từ trưa đến tối).

5
New cards

Buenos días (phr)

Chào buổi sáng.

6
New cards

Cirujano/a (n)

Bác sĩ phẫu thuật.

7
New cards

La clase (n)

Lớp học, nhóm học sinh.

8
New cards

Columna (n)

Cột (không gian viết dọc trên trang giấy).

9
New cards

Compañero/a

Bạn cùng lớp, đồng nghiệp.

10
New cards

Completar (v)

Hoàn thành.

11
New cards

Deletrear (v)

Đánh vần.

12
New cards

Despacio (adv)

Chậm rãi, từ từ.

13
New cards

Despedida (n)

Lời tạm biệt.

14
New cards

Doctor/a (v)

Bác sĩ.

15
New cards

Escribir (v)

Viết.

16
New cards

Escuchar (v)

Nghe.

17
New cards

Expresión (n)

Biểu cảm, cách diễn đạt.

18
New cards

Extranjero/a (n)

Người nước ngoài.

19
New cards

Formal (adj)

Trang trọng, nghiêm túc.

20
New cards

Formar (v)

Giáo dục, đào tạo.

21
New cards

Frase (n)

Câu, cụm từ.

22
New cards

Gracias (phr)

Lời cảm ơn.

23
New cards

Hasta luego (phr)

Hẹn gặp lại.

24
New cards

Hasta mañana (phr)

Hẹn gặp lại ngày mai.

25
New cards

Hermano/a (n)

Anh/chị/em trai/gái.

26
New cards

Hola (n)

Xin chào (thân mật).

27
New cards

Informal (adj)

Không trang trọng, không nghiêm túc.

28
New cards

Informático/a (n)

Người làm trong lĩnh vực tin học.

29
New cards

Interrumpir (v)

Ngắt lời, làm gián đoạn.

30
New cards

Leer (v)

Đọc.

31
New cards

Letra (n)

Chữ cái.

32
New cards

Llamarse (v)

Tên là.

33
New cards

Masajista (n)

Người làm nghề massage.

34
New cards

Nombre (n)

Tên.

35
New cards

Ordenar (v)

Sắp xếp, đặt hàng.

36
New cards

Paciente (n)

Bệnh nhân.

37
New cards

Pareja (n)

Cặp đôi.

38
New cards

Por favor (phr)

Làm ơn.

39
New cards

Presentación (n)

Sự giới thiệu, bài thuyết trình.

40
New cards

Presentar (v)

Giới thiệu.

41
New cards

Profa (n)

Giáo viên (viết tắt thân mật của 'profesora').

42
New cards

Repetir (v)

Lặp lại.

43
New cards

Saludo (n)

Lời chào.

44
New cards

Señalar (v)

  1. Đánh dấu. 2. Chỉ ra điều gì đó hoặc ai đó.


45
New cards

Señor (n)

Ngài, ông (cách xưng hô lịch sự với người lớn).

46
New cards

Sonido (n)

Âm thanh.

47
New cards

Trabajar (v)

Làm việc.

48
New cards

Unir (v)

Kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau.

49
New cards
Hola (interj)
Xin chào
50
New cards
Buenas (interj)
Xin chào (thân mật)
51
New cards
Buenos días (phr)
Chào buổi sáng
52
New cards
Buenas tardes (phr)
Chào buổi chiều
53
New cards
Buenas noches (phr)
Chào buổi tối / Chúc ngủ ngon
54
New cards
Adiós (interj)
Tạm biệt
55
New cards
Nos vemos (phr)
Hẹn gặp lại
56
New cards
Hasta pronto (phr)
Hẹn gặp lại sớm
57
New cards
Hasta luego (phr)
Tạm biệt, hẹn gặp lại sau
58
New cards
Hasta mañana (phr)
Hẹn gặp lại ngày mai
59
New cards
¿Qué tal? (phr)
Dạo này thế nào?
60
New cards
¿Cómo estás? (phr)
Bạn khỏe không?
61
New cards
¿Qué te cuentas? (phr)
Có gì mới không?
62
New cards
¿Cómo va? (phr)
Mọi chuyện thế nào?
63
New cards
¿Todo bien? (phr)
Mọi thứ ổn chứ?
64
New cards
¿Cómo te llamas? (phr)
Bạn tên là gì?
65
New cards
Me llamo... (phr)
Tôi tên là...
66
New cards
Soy... (v)
Tôi là...
67
New cards
¿Y tú? (phr)
Còn bạn?
68
New cards
Mucho gusto (phr)
Rất vui được gặp bạn (trang trọng)
69
New cards
Encantado / Encantada (adj)
Rất vui được gặp bạn (thân mật)
70
New cards
Igualmente (adv)
Tôi cũng vậy / Tương tự
71
New cards
¿Cómo se escribe tu nombre? (phr)
Tên của bạn được viết như thế nào?
72
New cards
¿Cómo se deletrea tu nombre? (phr)
Tên của bạn được đánh vần như thế nào?
73
New cards
Se escribe... (phr)
Nó được viết là...
74
New cards
Se deletrea... (phr)
Nó được đánh vần là...
75
New cards
¿De dónde eres? (phr)
Bạn đến từ đâu?
76
New cards
España (n)
Tây Ban Nha
77
New cards
español / española (adj)
Người Tây Ban Nha / Thuộc về TBN
78
New cards
Reino Unido (n)
Vương quốc Anh
79
New cards
británico / británica (adj)
Người Anh / Thuộc về Vương quốc Anh
80
New cards
Estados Unidos (n)
Hoa Kỳ (Mỹ)
81
New cards
estadounidense (adj)
Người Mỹ
82
New cards
Alemania (n)
Nước Đức
83
New cards
alemán / alemana (adj)
Người Đức
84
New cards
Francia (n)
Nước Pháp
85
New cards
francés / francesa (adj)
Người Pháp
86
New cards
Holanda (n)
Hà Lan
87
New cards
holandés / holandesa (adj)
Người Hà Lan
88
New cards
Rusia (n)
Nước Nga
89
New cards
ruso / rusa (adj)
Người Nga
90
New cards
Suecia (n)
Thụy Điển
91
New cards
sueco / sueca (adj)
Người Thụy Điển
92
New cards
Egipto (n)
Ai Cập
93
New cards
egipcio / egipcia (adj)
Người Ai Cập
94
New cards
Hungría (n)
Hungary
95
New cards
húngaro / húngara (adj)
Người Hungary
96
New cards
Portugal (n)
Bồ Đào Nha
97
New cards
portugués / portuguesa (adj)
Người Bồ Đào Nha
98
New cards
Japón (n)
Nhật Bản
99
New cards
japonés / japonesa (adj)
Người Nhật
100
New cards
Corea (n)
Hàn Quốc