1/84
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
leisure time = free time (n)
thời gian rảnh
surprised (a)
ngạc nhiên
bring (v)
mang
look for (v)
tìm kiếm
knitting kit (n)
đồ đan len
knit (v)
đan len
DIY [ do-it-yourself ] (n)
hoạt động tự mình làm
build dollhouses (v)
xây nhà búp bê
make paper flowers (v)
làm hoa giấy
spend on + Noun
dành thời gian cho…
a bit (a)
1 ít, 1 tí
different (a)
khác biệt
go cycling (v)
chạy xe đạp
hang out (v)
đi ra ngoài
By the way
tiện đây, nhân đây
comedy (n)
phim hài
join = take part in = participate in (v)
tham gia
That's right
đúng rồi
do puzzles (v)
giải đố
surf the internet (v)
lướt mạng
cook (v)
nấu ăn
play sport (v)
chơi thể thao
message friends (v)
nhắn tin cho bạn
take photos (v)
chụp hình
exhibit (n)
đồ vật triển lãm
chef (n)
đầu bếp trưởng
become (v)
trở thành
in the future (adv)
trong tương lai
cool (a)
mát mẻ
draw → drew (v)
vẽ
make → made (v)
làm
make puddings (v)
làm bánh puddings
pumpkin soup (n)
canh bí đỏ
sugar (n)
đường
a little (a)
1 ít
cartoon (n)
phim hoạt hình
wolf (n)
con sói
dislike (v)
không thích
detest (v)
ghét cay ghét đắng
hate (v)
ghét
fancy (v)
thích
prefer (v)
thích hơn
especially (adv)
đặc biệt
cruel (a)
thô lỗ, độc ác
harm (v)
gây hại
hunt (v)
săn bắn
origami (n)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
the art of paper folding (n)
nghệ thuật gấp giấy
do it on my own = do it myself (v)
tự làm
a sheet of paper (n)
1 tờ giấy
create (v)
tạo ra
almost (adv)
hầu như
relax (v)
thư giãn
Switzerland (n)
Thụy Sĩ
hometown (n)
quê hương
ski (v)
trượt tuyết
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
snowboarding (n)
trượt tuyết bằng ván
nearby (a)
gần bên
improve (v)
cải thiện, cải tiến
overall health (n)
sức khỏe toàn diện
balance (n)
sự cân bằng
especially (adv)
đặc biệt là
next door (adv)
bên cạnh
easy (a)
dêx
muscle strenght (n)
sức mạnh cơ bắp
reduce stress (v)
giảm căng thẳng
teenager (n)
thanh thiếu niên
family member (n)
thành viên gia đình
connect with (v)
kết nối với
go for a bike ride = cycle (v)
chạy xe đạp
fresh air (n)
không khí trong lành
recipe (n)
công thức
after that
sau đó
ingredient (n)
thành phần
nevertheless
tuy nhiên
project (n)
dự án
teach (v)
dạy
make my own dresses (v)
tự may đầm cho mình
doll clothes (n)
quần áo cho búp bê
on special occasions
vào những dịp đặc biệt
together
cùng nhau
win → won (v)
thắng
the first prize (n)
giải nhất
costume contest (n)
hội thi trang phục