Global Success 7 - Từ vựng Unit 1

0.0(0)
Studied by 10 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:52 AM on 6/26/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

leisure time = free time (n)

thời gian rảnh

2
New cards

surprised (a)

ngạc nhiên

3
New cards

bring (v)

mang

4
New cards

look for (v)

tìm kiếm

5
New cards

knitting kit (n)

đồ đan len

6
New cards

knit (v)

đan len

7
New cards

DIY [ do-it-yourself ] (n)

hoạt động tự mình làm

8
New cards

build dollhouses (v)

xây nhà búp bê

9
New cards

make paper flowers (v)

làm hoa giấy

10
New cards

spend on + Noun

dành thời gian cho…

11
New cards

a bit (a)

1 ít, 1 tí

12
New cards

different (a)

khác biệt

13
New cards

go cycling (v)

chạy xe đạp

14
New cards

hang out (v)

đi ra ngoài

15
New cards

By the way

tiện đây, nhân đây

16
New cards

comedy (n)

phim hài

17
New cards

join = take part in = participate in (v)

tham gia

18
New cards

That's right

đúng rồi

19
New cards

do puzzles (v)

giải đố

20
New cards

surf the internet (v)

lướt mạng

21
New cards

cook (v)

nấu ăn

22
New cards

play sport (v)

chơi thể thao

23
New cards

message friends (v)

nhắn tin cho bạn

24
New cards

take photos (v)

chụp hình

25
New cards

exhibit (n)

đồ vật triển lãm

26
New cards

chef (n)

đầu bếp trưởng

27
New cards

become (v)

trở thành

28
New cards

in the future (adv)

trong tương lai

29
New cards

cool (a)

mát mẻ

30
New cards

draw → drew (v)

vẽ

31
New cards

make → made (v)

làm

32
New cards

make puddings (v)

làm bánh puddings

33
New cards

pumpkin soup (n)

canh bí đỏ

34
New cards

sugar (n)

đường

35
New cards

a little (a)

1 ít

36
New cards

cartoon (n)

phim hoạt hình

37
New cards

wolf (n)

con sói

38
New cards

dislike (v)

không thích

39
New cards

detest (v)

ghét cay ghét đắng

40
New cards

hate (v)

ghét

41
New cards

fancy (v)

thích

42
New cards

prefer (v)

thích hơn

43
New cards

especially (adv)

đặc biệt

44
New cards

cruel (a)

thô lỗ, độc ác

45
New cards

harm (v)

gây hại

46
New cards

hunt (v)

săn bắn

47
New cards

origami (n)

nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

48
New cards

the art of paper folding (n)

nghệ thuật gấp giấy

49
New cards

do it on my own = do it myself (v)

tự làm

50
New cards

a sheet of paper (n)

1 tờ giấy

51
New cards

create (v)

tạo ra

52
New cards

almost (adv)

hầu như

53
New cards

relax (v)

thư giãn

54
New cards

Switzerland (n)

Thụy Sĩ

55
New cards

hometown (n)

quê hương

56
New cards

ski (v)

trượt tuyết

57
New cards

resort (n)

khu nghỉ dưỡng

58
New cards

snowboarding (n)

trượt tuyết bằng ván

59
New cards

nearby (a)

gần bên

60
New cards

improve (v)

cải thiện, cải tiến

61
New cards

overall health (n)

sức khỏe toàn diện

62
New cards

balance (n)

sự cân bằng

63
New cards

especially (adv)

đặc biệt là

64
New cards

next door (adv)

bên cạnh

65
New cards

easy (a)

dêx

66
New cards

muscle strenght (n)

sức mạnh cơ bắp

67
New cards

reduce stress (v)

giảm căng thẳng

68
New cards

teenager (n)

thanh thiếu niên

69
New cards

family member (n)

thành viên gia đình

70
New cards

connect with (v)

kết nối với

71
New cards

go for a bike ride = cycle (v)

chạy xe đạp

72
New cards

fresh air (n)

không khí trong lành

73
New cards

recipe (n)

công thức

74
New cards

after that

sau đó

75
New cards

ingredient (n)

thành phần

76
New cards

nevertheless

tuy nhiên

77
New cards

project (n)

dự án

78
New cards

teach (v)

dạy

79
New cards

make my own dresses (v)

tự may đầm cho mình

80
New cards

doll clothes (n)

quần áo cho búp bê

81
New cards

on special occasions

vào những dịp đặc biệt

82
New cards

together

cùng nhau

83
New cards

win → won (v)

thắng

84
New cards

the first prize (n)

giải nhất

85
New cards

costume contest (n)

hội thi trang phục