1/45
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
오전
buổi sáng

오후
buổi tối

낮
ban ngày

밤
ban đêm

아침
sáng

점심
trưa

저녁
tối

새벽
sáng sớm, bình minh

일어나다
Thức dậy, đứng dậy

이를 닦다
đánh răng

세수하다/얼굴을 씨다
rửa mặt

읽다
đọc

보다
xem

다니다
đi lại (có tính thường xuyên),đi học, đi làm

배우다
học

숙제하다
làm bài tập

청소하다
dọn vệ sinh

목욕하다/샤워하다
tắm

출근하다
đi làm

퇴근하다
tan làm

끝나다
kết thúc

시작하다
bắt đầu

자다
ngủ

겨을
mùa đông

고향
quê hương

공항
sân bay

날 (không đi kèm số) >< 일 (đi kèm số)
ngày
남자 >< 여자
nam >< nữ

노래방
phòng karaoke

받다
nhận

밥
cơm

부모님
bố mẹ

수업
tiết học/giờ học

수영
bơi lội (n)

시험을 보다
thi

영문과
Khoa Ngữ văn Anh

운전하다
lái xe

인터넷
Internet

일기
nhật ký

집
nhà

출근
đi làm (n)

출발하다
xuất phát, khởi hành

후
sau, sau khi
회사
công ty

회의
hội nghị

PC방
phòng máy tính
