Bài 5: 하루 일과

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Công việc 1 ngày

Last updated 4:42 PM on 12/23/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

오전

buổi sáng

<p>buổi sáng</p>
2
New cards

오후

buổi tối

<p>buổi tối</p>
3
New cards

ban ngày

<p>ban ngày</p>
4
New cards

ban đêm

<p>ban đêm</p>
5
New cards

아침

sáng

<p>sáng</p>
6
New cards

점심

trưa

<p>trưa</p>
7
New cards

저녁

tối

<p>tối</p>
8
New cards

새벽

sáng sớm, bình minh

<p>sáng sớm, bình minh</p>
9
New cards

일어나다

Thức dậy, đứng dậy

<p>Thức dậy, đứng dậy</p>
10
New cards

이를 닦다

đánh răng

<p>đánh răng</p>
11
New cards

세수하다/얼굴을 씨다

rửa mặt

<p>rửa mặt</p>
12
New cards

읽다

đọc

<p>đọc</p>
13
New cards

보다

xem

<p>xem</p>
14
New cards

다니다

đi lại (có tính thường xuyên),đi học, đi làm

<p>đi lại (có tính thường xuyên),đi học, đi làm</p>
15
New cards

배우다

học

<p>học</p>
16
New cards

숙제하다

làm bài tập

<p>làm bài tập</p>
17
New cards

청소하다

dọn vệ sinh

<p>dọn vệ sinh</p>
18
New cards

목욕하다/샤워하다

tắm

<p>tắm</p>
19
New cards

출근하다

đi làm

<p>đi làm</p>
20
New cards

퇴근하다

tan làm

<p>tan làm</p>
21
New cards

끝나다

kết thúc

<p>kết thúc</p>
22
New cards

시작하다

bắt đầu

<p>bắt đầu</p>
23
New cards

자다

ngủ

<p>ngủ</p>
24
New cards

겨을

mùa đông

<p>mùa đông</p>
25
New cards

고향

quê hương

<p>quê hương</p>
26
New cards

공항

sân bay

<p>sân bay</p>
27
New cards

날 (không đi kèm số) >< 일 (đi kèm số)

ngày

28
New cards

남자 >< 여자

nam >< nữ

<p>nam &gt;&lt; nữ</p>
29
New cards

노래방

phòng karaoke

<p>phòng karaoke</p>
30
New cards

받다

nhận

<p>nhận</p>
31
New cards

cơm

<p>cơm</p>
32
New cards

부모님

bố mẹ

<p>bố mẹ</p>
33
New cards

수업

tiết học/giờ học

<p>tiết học/giờ học</p>
34
New cards

수영

bơi lội (n)

<p>bơi lội (n)</p>
35
New cards

시험을 보다

thi

<p>thi</p>
36
New cards

영문과

Khoa Ngữ văn Anh

<p>Khoa Ngữ văn Anh</p>
37
New cards

운전하다

lái xe

<p>lái xe</p>
38
New cards

인터넷

Internet

<p>Internet</p>
39
New cards

일기

nhật ký

<p>nhật ký</p>
40
New cards

nhà

<p>nhà</p>
41
New cards

출근

đi làm (n)

<p>đi làm (n)</p>
42
New cards

출발하다

xuất phát, khởi hành

<p>xuất phát, khởi hành</p>
43
New cards

sau, sau khi

44
New cards

회사

công ty

<p>công ty</p>
45
New cards

회의

hội nghị

<p>hội nghị</p>
46
New cards

PC방

phòng máy tính

<p>phòng máy tính</p>