Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Korean
CAU 3급 3과
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/41
Earn XP
Description and Tags
Korean
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 6:34 PM on 3/20/23
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
42 Terms
View all (42)
Star these 42
1
New cards
대출
cho vay, cho mượn
2
New cards
반납하다
hoàn lại, trả lại
3
New cards
연장하다
kéo dài, gia hạn
4
New cards
연체하다
quá hạn
5
New cards
열람실
Phòng đọc (Reading room)
6
New cards
입실하다
Vào phòng
7
New cards
퇴실하다
ra khỏi phòng
8
New cards
자세하다
Tỉ mỉ, chu đáo
9
New cards
조명하다
làm sáng tỏ
10
New cards
공중도덕(을 지키다)
(giữ) phép tắc nơi công cộng
11
New cards
소문
tin đồn
12
New cards
눕다
nằm
13
New cards
엎드리다
nằm sấp
14
New cards
흔들리다
lung lay, rung lắc
15
New cards
깜박하다
chợt quên
16
New cards
놓치다
bỏ lỡ, vuột mất
17
New cards
맡기다
ủy nhiệm, ủy thác
18
New cards
찢다/찢어지다
xé
19
New cards
잡다
Bắt, nắm, cầm
20
New cards
치료하다/치료를 받다
chữa trị/ tiếp nhận điều trị
21
New cards
환갑잔치
tiệc mừng thọ 60
22
New cards
올림픽 개막식
lễ khai mạc thé vận hội
23
New cards
욕하다
Chửi mắng
24
New cards
사용하다/쓰다
sử dụng
25
New cards
독서대회
cuộc thi đọc sách
26
New cards
잡다
nắm, cầm
27
New cards
시골
nông thôn
28
New cards
중간
trung bình, ở giữa, trung gian
29
New cards
땀이 나다
đổ mồ hôi
30
New cards
종일
cả ngày
31
New cards
검색하다
kiểm tra
32
New cards
교직원
giáo viên,nhân viên trong trường
33
New cards
학부
cơ quan giáo dục, đại học
34
New cards
공휴일
ngày nghỉ lễ
35
New cards
개교 기념일
ngày kỉ niệm thành lập trường
36
New cards
방해
sự cản trở
37
New cards
기계
công cụ, máy
38
New cards
모니터
màn hình
39
New cards
설문 조사
cuộc khảo sát
40
New cards
실시하다
thực hiện, thực thi
41
New cards
채육센터
trung tâm thể thao
42
New cards
반면에
mặt khác